Tấm cao su SBR màu đen (Styrene Butadiene Rubber Sheet) là vật liệu cao su kỹ thuật được sản xuất từ cao su tổng hợp Styrene Butadiene Rubber (SBR), trải qua quá trình lưu hóa để tạo thành tấm có độ đàn hồi, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Sản phẩm có màu đen đặc trưng, thiết kế hai mặt trơn nhẵn, thuận tiện cho việc cắt, dập và gia công thành các chi tiết theo yêu cầu. Với quy cách độ dày từ 3–10 mm, khổ rộng 1.000 mm, tấm cao su SBR được sử dụng rộng rãi để sản xuất gioăng đệm, lót chân máy, giảm chấn, bảo vệ bề mặt và làm lớp đệm đàn hồi trong các kết cấu cơ khí.
Nhờ sự kết hợp giữa tính linh hoạt, khả năng gia công và chi phí vật tư hợp lý, cao su SBR là lựa chọn phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, hệ thống đường ống, nhà xưởng và xây dựng.
1. Thông số kỹ thuật tấm cao su SBR màu đen
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tấm cao su SBR |
| Tên tiếng Anh | Styrene Butadiene Rubber Sheet |
| Chất liệu | Cao su tổng hợp SBR |
| Màu sắc | Đen |
| Bề mặt | Trơn nhẵn cả hai mặt |
| Độ dày | 3–10 mm |
| Khổ rộng | 1.000 mm |
| Quy cách | Dạng cuộn, dài 10 m |
| Khối lượng | Khoảng 50 kg/cuộn, tùy quy cách |
| Tỷ trọng | 1,7 g/cm³ |
| Độ bền kéo đứt | 2 MPa |
| Độ cứng | 70 ± 5 Shore A |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
2. Đặc điểm nổi bật của tấm cao su SBR
Độ đàn hồi phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật
Cao su SBR có khả năng biến dạng khi chịu lực và phục hồi một phần hình dạng sau khi lực tác động được loại bỏ.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp để làm lớp đệm tại các vị trí tiếp xúc giữa hai bề mặt cứng, hỗ trợ phân bố lực và giảm tác động trực tiếp lên kết cấu.
Một số lợi ích gồm:
-
Tạo lớp đệm đàn hồi giữa các chi tiết.
-
Hỗ trợ giảm va đập trong quá trình vận hành.
-
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại với kim loại.
-
Phù hợp gia công thành gioăng, ron và miếng đệm kỹ thuật.
Khả năng chịu mài mòn trong môi trường thông thường
SBR là loại cao su tổng hợp được sử dụng phổ biến trong những ứng dụng cần độ bền cơ học và khả năng chịu ma sát.
Khi sử dụng đúng điều kiện, tấm cao su giúp hạn chế trầy xước, giảm tác động cơ học và bảo vệ các bề mặt tiếp xúc.
Sản phẩm có thể sử dụng tại nhà xưởng, khu vực đặt thiết bị, kho hàng và các vị trí cần lớp lót bảo vệ.
Hỗ trợ giảm rung và giảm chấn
Nhờ tính đàn hồi, cao su SBR có thể hấp thụ một phần năng lượng cơ học khi chịu lực nén hoặc va đập.
Khi bố trí giữa thiết bị và nền cứng, tấm cao su giúp giảm tiếp xúc trực tiếp, hỗ trợ hạn chế rung động và tiếng ồn truyền qua kết cấu.
Hiệu quả giảm rung thực tế phụ thuộc vào độ dày, độ cứng, tải trọng, tần số rung và phương pháp lắp đặt. Đối với máy móc có rung động lớn, cần tính toán hoặc lựa chọn bộ chống rung chuyên dụng.
Có thể sử dụng trong môi trường nước và không khí
Tấm cao su SBR phù hợp với nhiều ứng dụng tiếp xúc với nước và không khí trong điều kiện nhiệt độ, áp suất cho phép.
Vật liệu thường được lựa chọn để gia công gioăng đệm cho các hệ thống nước thông thường, tấm lót thiết bị và lớp đệm kỹ thuật.
Tuy nhiên, không nên mặc định sản phẩm phù hợp với mọi hệ thống nước nóng, hơi nước hoặc môi trường hóa chất. Những ứng dụng có nhiệt độ và áp suất cao cần được kiểm tra theo thông số kỹ thuật cụ thể.
Chi phí vật tư hợp lý
So với một số loại cao su kỹ thuật chuyên dụng, SBR thường có mức chi phí dễ tiếp cận hơn trong các ứng dụng không đòi hỏi khả năng kháng dầu hoặc hóa chất đặc biệt.
Đây là ưu điểm khi cần sử dụng số lượng lớn cho các hạng mục gioăng đệm, lót máy và bảo vệ bề mặt trong công nghiệp.
3. Ứng dụng thực tế của tấm cao su SBR màu đen

Gia công gioăng, ron đệm làm kín
Một trong những ứng dụng phổ biến của tấm cao su SBR là gia công các chi tiết làm kín tại vị trí tiếp xúc giữa hai bề mặt.
Vật liệu có thể được cắt theo kích thước và hình dạng để tạo thành gioăng đệm phù hợp với từng thiết bị.
Các ứng dụng gồm:
-
Gioăng mặt bích đường ống nước.
-
Ron đệm tại các khớp nối.
-
Gioăng nắp bể chứa nước thông thường.
-
Đệm làm kín cửa và nắp thiết bị.
-
Ron đệm cho một số hệ thống khí áp suất thấp.
Độ dày thường được cân nhắc từ 3–5 mm tùy kết cấu mặt bích, lực siết và yêu cầu làm kín.
Đối với hệ thống áp suất cao, hơi nóng hoặc môi chất đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu gioăng theo tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện vận hành.
Lót chân máy và thiết bị công nghiệp
Tấm cao su SBR có thể được sử dụng làm lớp đệm giữa chân thiết bị và nền nhà xưởng.
Lớp đệm giúp giảm tiếp xúc trực tiếp, hỗ trợ phân bố lực và hạn chế một phần rung động truyền xuống nền.
Một số thiết bị có thể ứng dụng gồm:
-
Máy bơm nước.
-
Động cơ điện.
-
Máy nén khí nhỏ.
-
Thiết bị gia công cơ khí.
-
Máy móc và thiết bị phụ trợ nhà xưởng.
Với các thiết bị có tải trọng hoặc rung động lớn, cần kiểm tra khả năng chịu nén và thiết kế chống rung phù hợp thay vì chỉ dựa vào độ dày tấm cao su.
Lót bảo vệ sàn nhà xưởng và kho hàng
Tấm cao su SBR có thể sử dụng làm lớp bảo vệ tại những khu vực cần hạn chế trầy xước hoặc va đập lên nền.
Các vị trí thường gặp gồm:
-
Khu vực đặt dụng cụ.
-
Bàn thao tác kỹ thuật.
-
Vị trí đặt thiết bị.
-
Khu vực đóng gói hàng hóa.
-
Sàn kho và khu vực phụ trợ.
Bề mặt trơn nhẵn giúp thuận tiện vệ sinh. Tuy nhiên, nếu yêu cầu chống trượt khi đi lại, nên cân nhắc sử dụng thảm cao su gân hoặc thảm cao su đồng xu chuyên dụng.
Gia công đệm chống va đập
Trong lĩnh vực cơ khí và vận chuyển hàng hóa, tấm cao su có thể được gia công thành miếng đệm bảo vệ tại những vị trí có nguy cơ tiếp xúc hoặc va chạm.
Ứng dụng bao gồm:
-
Đệm giữa các chi tiết kim loại.
-
Tấm lót tại vị trí tiếp xúc thiết bị.
-
Đệm bảo vệ bề mặt bàn gia công.
-
Miếng cao su chống va chạm nhẹ.
-
Lớp đệm tại khu vực đóng gói và vận chuyển.
Vật liệu giúp hạn chế tiếp xúc cứng trực tiếp và giảm nguy cơ trầy xước bề mặt.
Lót sàn xe tải và phương tiện vận chuyển
Tấm cao su SBR có thể được cắt theo kích thước để lót sàn một số loại phương tiện vận chuyển.
Lớp cao su giúp bảo vệ bề mặt sàn xe và giảm tác động trực tiếp của hàng hóa trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm có thể ứng dụng tại:
-
Sàn xe tải nhẹ.
-
Xe dịch vụ.
-
Xe chuyên dụng.
-
Khoang chứa hàng.
-
Vị trí kê lót thiết bị vận chuyển.
Đối với nhu cầu tăng độ bám và chống trượt hàng hóa, nên ưu tiên dòng thảm có bề mặt gân hoặc đồng xu thay vì loại hai mặt trơn.
Làm lớp đệm trong kết cấu xây dựng
Trong xây dựng, cao su SBR có thể được sử dụng làm lớp đệm đàn hồi tại một số vị trí tiếp xúc giữa các cấu kiện.
Ví dụ:
-
Đệm giữa kết cấu thép và bề mặt bê tông.
-
Lớp lót dưới một số cấu kiện phụ trợ.
-
Miếng đệm tại vị trí lắp đặt thiết bị.
-
Vật liệu chèn đệm trong các hạng mục không chịu lực chính.
Đối với khe co giãn, gối đỡ kết cấu hoặc vị trí chịu tải trọng lớn, cần sử dụng vật liệu được thiết kế và kiểm chứng theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
4. Ưu điểm khi lựa chọn tấm cao su SBR công nghiệp

Tấm cao su SBR màu đen được sử dụng rộng rãi nhờ những lợi ích thiết thực:
-
Đàn hồi tốt: Phù hợp làm lớp đệm giữa các bề mặt cứng.
-
Chịu mài mòn: Đáp ứng nhiều ứng dụng tiếp xúc và ma sát thông thường.
-
Hỗ trợ giảm chấn: Hạn chế một phần tác động do va đập và rung động.
-
Dễ gia công: Có thể cắt, dập và tạo hình theo bản vẽ.
-
Bề mặt phẳng: Thuận tiện làm gioăng, ron và tấm lót.
-
Quy cách đa dạng: Độ dày từ 3–10 mm.
-
Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với cơ khí, nhà xưởng, đường ống và xây dựng.
-
Chi phí hợp lý: Thuận tiện cho những hạng mục sử dụng vật tư số lượng lớn.
5. Hướng dẫn gia công tấm cao su SBR
Bước 1: Xác định yêu cầu sử dụng
Trước khi gia công, cần lựa chọn độ dày phù hợp với vị trí lắp đặt, tải trọng và điều kiện làm việc.
Đối với gioăng đệm, cần xác định kích thước mặt bích, lỗ bulông và yêu cầu làm kín.
Bước 2: Đo và đánh dấu kích thước
Đặt tấm cao su trên bề mặt phẳng, sử dụng thước và dụng cụ đánh dấu để xác định đường cắt.
Nếu gia công số lượng lớn, nên chuẩn bị bản vẽ hoặc khuôn cắt để bảo đảm tính đồng đều.
Bước 3: Tiến hành cắt hoặc dập
Tùy độ dày và hình dạng chi tiết, có thể sử dụng:
-
Dao cắt cao su chuyên dụng.
-
Máy cắt cơ khí.
-
Máy cắt CNC phù hợp.
-
Máy dập khuôn gioăng.
Cần bảo đảm mép cắt gọn và kích thước đáp ứng yêu cầu lắp đặt.
Bước 4: Lắp đặt và cố định
Đặt chi tiết cao su đúng vị trí, bảo đảm bề mặt tiếp xúc sạch và không có vật sắc nhọn.
Đối với gioăng mặt bích, cần siết bulông theo trình tự và lực siết phù hợp để hạn chế nén lệch hoặc làm hư hỏng gioăng.
Bước 5: Kiểm tra hoàn thiện
Sau khi lắp đặt, kiểm tra độ kín, độ ổn định và tình trạng biến dạng của tấm cao su.
Nếu sử dụng làm đệm chân máy, cần kiểm tra sự ổn định của thiết bị trong quá trình vận hành.
6. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng
Để duy trì chất lượng của tấm cao su SBR, nên thực hiện các biện pháp sau:
-
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát.
-
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.
-
Tránh đặt gần nguồn nhiệt cao.
-
Không để vật sắc nhọn làm rách hoặc thủng bề mặt.
-
Tránh tiếp xúc kéo dài với xăng, dầu khoáng và dung môi mạnh.
-
Không kéo căng hoặc gập cuộn quá mức khi lưu kho.
-
Kiểm tra định kỳ các chi tiết cao su đang chịu lực nén hoặc rung động.
Liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật, báo giá dành cho khách lẻ, đại lý, nhà thầu và khách hàng dự án.
CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH
Nhà máy : Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội
Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội
Văn Phòng HCM : Shophouse T18-18 The Manhattan – KDT Vinhomes Grand ParK, P. Long Bình, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Hotline : Mr. Tài 0913 554 030 — Ms. Thảo 0904 698 379
Link Shopee: https://shopee.vn/xuongvattu_prodetech – Hà Nội;
https://shopee.vn/vattubaoon_prodetech – HCM;
https://shopee.vn/prodetech_phucat -Nhà Máy
Liên hệ
Điện thoại
0913 554 030
tai.nguyenxuan@prodetech.vn
