Welcome to 3W tape!

Gọi cho chúng tôi 24/7

Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

E-mail

tai.nguyenxuan@prodetech.vn

TOP 4 LOẠI VẬT LIỆU CHỐNG CHÁY CHO ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY EI – MỚI NHẤT 2026

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn an toàn PCCC tại Việt Nam ngày càng siết chặt theo QCVN 06:2022/BXD và yêu cầu nghiệm thu EI của Cục Cảnh sát PCCC, các vật liệu bọc ống gió chống cháy đang trở thành hạng mục bắt buộc cho tòa nhà – nhà xưởng – hạ tầng giao thông – bệnh viện – chung cư – trung tâm thương mại.

Prodetech – nhà cung cấp giải pháp vật tư HVAC & bảo ôn chuyên biệt – tổng hợp 4 nhóm vật liệu chống cháy đang được sử dụng nhiều nhất cho ống gió EI năm 2026, đáp ứng các cấp EI30 – EI45 – EI60 – EI90 – EI120.

🧯 Tại sao ống gió cần chống cháy?

Khác với ống gió thông thường chỉ dùng để thông gió, ống gió chống cháy EI có khả năng:

✔ Ngăn lửa – khói lan theo hệ thống thông gió

✔ Bảo vệ thời gian thoát hiểm & cứu hộ

✔ Giảm phá hủy tài sản – sập kết cấu do cháy lan

✔ Duy trì thông gió – cân bằng áp – giảm khí độc trong đám cháy

👉 Vì vậy, bọc bảo vệ chống cháy cho hệ ống gió là hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn & nghiệm thu PCCC.

🔥 TOP 4 VẬT LIỆU CHỐNG CHÁY CHO ỐNG GIÓ EI – 2026

 

1️⃣ TẤM THẠCH CAO CHỐNG CHÁY

Tấm thạch cao chống cháy
Tấm thạch cao chống cháy cho ống gió EI

Dạng vật liệu: tấm thạch cao chuyên dụng – FireShield

Phân cấp EI: EI30 – EI60

Ưu điểm:

  • Giá thành kinh tế nhất trong 4 nhóm

  • Tính thẩm mỹ cao, bề mặt phẳng đẹp

  • Nguyên liệu có sẵn – dễ thi công – dễ thay thế

  • Không gây độc hại – an toàn môi trường

Hạn chế:

  • Không chịu nước – không dùng ngoài trời

  • Trọng lượng nặng → tăng tải trọng hệ treo ống

  • Dễ trầy xước khi thi công

Ứng dụng phù hợp: Tòa nhà dân dụng – trung tâm thương mại – hầm để xe

2️⃣ TẤM MGO CHỐNG CHÁY

Tấm MGO chống cháy
Tấm MGO chống cháy cho ống gió EI

Dạng vật liệu: Magnesium oxide board

Phân cấp EI: EI60 – EI90

Ưu điểm:

  • Chống cháy – chống nước – chống nấm mốc

  • Nhẹ hơn thạch cao → giảm tải trọng hệ thống

  • Không biến dạng – không nứt – bền với thời tiết

  • Dễ thi công – dễ cắt – phù hợp các mặt cắt phức tạp

Hạn chế:

  • Giá thành cao hơn ống dùng thạch cao

  • Cần thợ có kinh nghiệm để đạt hiệu quả tối ưu

Ứng dụng: Kho lạnh – trung tâm dữ liệu – nhà máy sản xuất – phòng kỹ thuật

3️⃣ VỮA CHỐNG CHÁY BAO PHỦ ỐNG GIÓ

Vữa chống cháy cho ống gió EI
Vữa chống cháy cho ống gió EI

Dạng vật liệu: phủ vữa chống cháy OHSE – phun / trát trực tiếp lên ống

Phân cấp EI: EI60 – EI120

Ưu điểm:

  • Bao bọc toàn phần – không tạo mối nối hở

  • Khả năng chịu áp môi trường – chống tác động cơ học tốt

  • Đáp ứng các cấp EI cao nhất

Hạn chế:

  • Thẩm mỹ kém – bề mặt sần – không phù hợp khu vực lộ thiên cao cấp

  • Cần thi công nhiều nhân công – thời gian bảo dưỡng lâu

Ứng dụng: Hầm giao thông – khu kỹ thuật – ống gió âm trần không yêu cầu thẩm mỹ

4️⃣ TẤM KHS CHỐNG CHÁY (EPS – XI MĂNG – CẤU TRÚC HẠT)

Tấm KHS chống cháy cho ống gió EI
Tấm KHS chống cháy cho ống gió EI

Dạng vật liệu: tấm xi măng – lõi EPS hạt xốp – hệ panel KHS

Phân cấp EI: EI60 – EI90

Ưu điểm:

  • Chống cháy – chống nước – cách nhiệt tốt

  • Hệ tấm panel – bao che nhanh – thi công nhanh

  • Hạn chế nứt – độ bền cơ học cao

Hạn chế:

  • Giá vật liệu cao – hàng nhập – thời gian đặt hàng lâu

  • Hao hụt vật liệu trong gia công

  • Tải trọng vẫn tương đối cao với ống kích thước lớn

Ứng dụng: Trung tâm thương mại – nhà chung cư cao tầng – công trình yêu cầu hoàn thiện bề mặt tốt

🥇 So sánh nhanh 4 vật liệu (Gợi ý lựa chọn cho nhà thầu)

Vật liệu Giá thành Thẩm mỹ EI tối đa Phù hợp
Thạch cao Rẻ nhất ⭐⭐⭐⭐ EI60 Công trình dân dụng, chi phí thấp
MGO Trung bình – cao ⭐⭐⭐⭐ EI90 Công trình kỹ thuật, kho lạnh
Vữa chống cháy Trung bình ⭐⭐ EI120 Hầm, phòng kỹ thuật
KHS Cao nhất ⭐⭐⭐ EI90 Chung cư, trung tâm thương mại

👉 Nếu muốn tối ưu giá – chọn: Thạch cao

👉 Nếu muốn bền – chống nước – thi công đẹp – chọn: MGO

👉 Nếu cần EI120 – bắt buộc – chọn: Vữa chống cháy

👉 Nếu cần panel bao phủ đồng bộ – chọn: KHS

🏢 Giải pháp ống gió EI – chọn Prodetech

PRODETECH – kho vật tư HVAC – bảo ôn & chống cháy – sẵn hàng toàn quốc

Chúng tôi cung cấp:

  • Ống gió mềm – ống gió Tarpaulin – phụ kiện lắp đặt

  • Vật liệu bảo ôn ống gió – NBR – băng keo bạc – keo bảo ôn

  • Ống gió chống cháy MGO – KHS – thạch cao EI – vữa chống cháy

  • Thi công ống gió EI theo yêu cầu

🔧 Chuyên thi công ống gió chống cháy cho công trình

Chọn giải pháp ống gió chống cháy chuẩn EI – Hãy để Prodetech đảm bảo an toàn cho công trình của bạn!

Tư vấn thi công miễn phí và hỗ trợ ngay trong vòng 24h.

📞 Liên hệ với chúng tôi ngay để nhận báo giá và hỗ trợ thi công chuyên nghiệp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ;

 http://microflex.com.vn

So sánh vật liệu cách nhiệt cách âm aerogel và bông gốm

Trong các ngành công nghiệp hiện đại, việc sử dụng vật liệu cách nhiệt chất lượng cao là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, khi các công trình cần duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao, các vật liệu cách nhiệt như AerogelBông gốm Ceramic (Ceramic Fiber) sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Mỗi vật liệu có đặc tính và ứng dụng riêng, phù hợp với các yêu cầu cụ thể trong từng ngành công nghiệp.

Aerogel là một vật liệu cách nhiệt tiên tiến, được làm từ nano-silica với độ dẫn nhiệt cực kỳ thấp, giúp tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng. Bông gốm Ceramic, với khả năng chịu nhiệt cực cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự ổn định nhiệt lâu dài.

 

1. Vật liệu cách nhiệt Aerogel là gì?

Vật liệu cách nhiệt aerogel

 

1.1 Khái niệm và cấu tạo

  • Aerogel được sản xuất từ vật liệu silica (SiO2) thông qua một quy trình đặc biệt, kết hợp giữa chất khí và silica để tạo ra vật liệu siêu nhẹ và cực kỳ xốp.

  • Được biết đến như là vật liệu có độ dẫn nhiệt thấp nhất thế giới (khoảng 0.0253 W/m·K ở 23°C), Aerogel có khả năng cách nhiệt vượt trội, thậm chí ở nhiệt độ cao lên đến 750°C.

Tìm hiểu thêm về vật liệu aegorel:tại đây

 

1.2 Đặc tính kỹ thuật của Aerogel

 

Tiêu chuẩn

Đơn vị

Thông số

Tiêu chuẩn thử nghiệm

Độ dày

mm

3->20 mm

 

Màu sắc

Trắng

CMYK 0-20

Hệ số dẫn nhiệt

W/(m•K)

25֯C    ≤0.0253

GB/T 10294-2008

300֯C   ≤0.036

Độ chịu nén

Kpa

>100 @ Khi nén 25%

GB/T 13480-2014

Độ chịu kéo

Kpa

>500

GB/T 13480-2014

Khả năng chống cháy

 

Class A

GB 8624-2012

Nhiệt độ phụ vụ tối đa

֯C

750

         ASTM C411

GB/T 17430-1998

Tỉ lệ chống rung

%

<0.5

GB/T 34336-2017

Tỉ lệ kháng nước

%

>99

GB/T 10299-2011

Tỉ trọng sản phẩm

Kg/m3

160~180

GB/T 1799-2018

Hàm lượng amiăng

%

0

ISO22262-1

Hàm lượng ion Clo

%

<0.0005

JC/T 618-2005

 

1.3 Ứng dụng của Aerogel

 

Tấm cách nhiệt Aerogel được ứng dụng rất rộng rãi nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, trọng lượng nhẹ và chịu nhiệt cao. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

🔹 1. Công nghiệp & năng lượng

  • Cách nhiệt đường ống dẫn hơi, dầu, khí trong nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu
  • Cách nhiệt bồn chứa, lò công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt
  • Giảm thất thoát nhiệt → tiết kiệm năng lượng

🔹 2. Xây dựng – dân dụng

  • Cách nhiệt tường, mái, sàn, trần nhà (đặc biệt công trình cải tạo, nhà mỏng tường)
  • Cách nhiệt nhà tiền chế, container, kho lạnh
  • Chống nóng, chống ẩm, tiết kiệm điện điều hòa

🔹 3. Dầu khí & hàng hải

  • Cách nhiệt cho giàn khoan, tàu biển, đường ống ngoài khơi
  • Hoạt động tốt trong môi trường ăn mòn, rung động, độ ẩm cao

🔹 4. Giao thông – vận tải

  • Cách nhiệt tàu hỏa, tàu cao tốc, ô tô điện
  • Giảm trọng lượng → tăng hiệu suất vận hành

🔹 5. Hàng không – vũ trụ

  • Cách nhiệt cho tàu vũ trụ, vệ tinh (NASA sử dụng aerogel từ lâu)
  • Bảo vệ thiết bị trước chênh lệch nhiệt độ cực lớn

🔹 6. Thiết bị đặc thù

  • Cách nhiệt pin lithium( dùng cho xe ô tô điện, xe máy điện ) , tủ bảo quản y tế, thiết bị cryogenic
  • Chống cháy, chống lan nhiệt

🔹 7. Phòng cháy – an toàn

    • Dùng trong tấm chống cháy, vách ngăn chịu nhiệt
    • Không bắt lửa, hạn chế truyền nhiệt khi hỏa hoạn

2. Vật liệu cách nhiệt Bông gốm Ceramic là gì?

Bông gốm ceramic dạng cuộn
Bông gốm ceramic dạng cuộn

 

2.1 Khái niệm và cấu tạo

  • Bông gốm Ceramic (Ceramic Fiber) được làm từ hợp chất Alumino-Silica (Al₂O₃ và SiO₂), được tạo thành từ các sợi gốm chịu nhiệt cao, có khả năng chịu được nhiệt độ từ 1260°C đến 1430°C.

  • Bông gốm ceramic có cấu trúc sợi nhẹ, dễ lắp đặt và có khả năng chống chịu nhiệt độ cao một cách hiệu quả.

 

2.2 Đặc tính kỹ thuật của Bông gốm Ceramic

  • Các dòng sản phẩm làm từ bông gốm
    Các dòng sản phẩm làm từ bông gốm

    Nhiệt độ làm việc tối đa: 1260°C (có thể chịu nhiệt trực tiếp lên đến 1430°C).

  • Độ dẫn nhiệt: 0.0347 W/m·K tại 23°C.

  • Đặc tính chống cháy: không phát sinh khói hoặc ngọn lửa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

  • Khả năng hấp thụ âm thanh: Độ hấp thụ âm 0.99 tại tần số 2000 Hz.

Tìm hiểu thêm về Gioăng Ống Gió Chống Cháy: Giải Pháp An Toàn Cho Nhà Cao Tầng

2.3 Ứng dụng của Bông gốm Ceramic

Bông gốm ceramic dạng cuộn
Bông gốm ceramic dạng cuộn
  • Cách nhiệt cho lò công nghiệp: Lò nung, lò luyện kim, lò sấy, và các thiết bị nhiệt độ cao khác.

  • Cách nhiệt cho đường ống: Được sử dụng để cách nhiệt cho nồi hơi, đường ống dẫn dầu, khí, và các ống dẫn nhiệt.

  • Chống cháy và bảo vệ trong ngành xây dựng: Bông gốm Ceramic được ứng dụng để cách nhiệt và chống cháy cho các công trình xây dựng và công nghiệp.

  • Ngành công nghiệp chế tạo: Sử dụng cho các lò sấy gốm sứ, lò sấy thủy tinh, và các lò chịu nhiệt trong ngành sản xuất vật liệu.

Nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm và muốn nhận báo giá chính xác, ưu đãi nhất theo nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua 👉 👉 👉  số hotline: 0913.554.030 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ báo giá tốt nhất!

Xem thêm :Vật liệu Aerogel: Ứng dụng & đặc tính

4. So sánh chi tiết: Vật liệu cách nhiệt Aerogel vs Bông gốm Ceramic

🧱 1. Cấu trúc và bản chất vật liệu

Tiêu chí

Aerogel (tấm / chăn)

Bông gốm ceramic (ceramic fiber)

Cấu trúc

Mạng nano xốp siêu nhẹ (aerogel silica hoặc composite)

Sợi gốm dạng bông/xốp từ hợp chất alumino-silicat

Đặc điểm

Siêu nhẹ, nhiều lỗ rỗng nano → cách nhiệt rất cao

Sợi mịn tạo lưới, chịu nhiệt cao và đàn hồi tốt

🔥 2. Tính năng nhiệt

📌 Nhiệt độ làm việc

  • Aerogel: thường dùng tới 650–750 °C (tuỳ loại và cấu trúc composite). Test chịu nhiệt Aerogle Prodetech sản xuất : chịu nhiệt max 750 độ C theo ASTM C411
  • Bông gốm ceramic: chịu nhiệt cao hơn nhiều, khoảng ~1050 °C đến 1430 °C thông dụng, thậm chí một số loại đạt đến ~1800 °C. Test chịu nhiệt Bông Gốm Ceramic Prodetech sản xuất : chịu nhiệt max 1260 độ C theo ASTM C411

👉 Kết luận: Bông gốm ceramic vượt trội hơn về chịu nhiệt độ cao tấm Aerogel .

📌 Dẫn nhiệt (λ – thermal conductivity)

Vật liệu

Khoảng giá trị λ

Điều kiện

Aerogel

~0.015–0.03 W/m·K.

Hệ số dẫn nhiệt Aerogel Prodetech sản xuất : 0.0253 W/m.K tại 23 độ C theo ASTM C518

23°C (nhiệt độ phòng) – rất thấp, gần/nhỏ hơn không khí

Bông gốm ceramic

~0.032–0.195 W/m·K

Hệ số dẫn nhiệt bông gốm Ceramic Prodetech sản xuất : 0.0347 W/m.K tại 23 độ C theo ASTM C518

23°C (nhiệt độ phòng)

👉 Kết luận: Aerogel có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn đáng kể, nghĩa là cách nhiệt hiệu quả hơn trong điều kiện nhiệt độ thấp đến trung bình. Hay nói cách khác với vật liệu Aerogel thì  Độ dày cách nhiệt Aerogel có giảm 50% so với sản phẩm cách nhiệt khác ( Do hệ số cách nhiệt thấp giảm tới 50% so với các vật liệu cách nhiệt khác )

3. Trọng lượng & mật độ

  • Aerogel: siêu nhẹ, mật độ thường khoảng 160–180 kg/m³ (tuỳ loại / composite) và có thể thấp hơn nếu là aerogel tinh.
  • Bông gốm ceramic: mật độ  tỷ trọng thay đổi khá rộng, thường 96–370 kg/m³ (tuỳ loại) nhưng thường nặng hơn ở các sản phẩm hiệu suất cao.

👉 Kết luận: Aerogel nói chung nhẹ hơn → dễ thi công, ít tải trọng.

🧪 4. Tính chất cơ học & khác

Tiêu chí

Aerogel

Bông gốm ceramic

Độ bền cơ học

Tốt hơn khi được gia cường sợi

Đàn hồi tốt, bám dính khi nén

Khả năng chống ẩm

Một số loại kỵ nước / hydrophobic rất tốt

Cần xử lý chống ẩm nếu dùng ngoài trời

Khả năng chịu sốc nhiệt

Khá tốt

Rất tốt do bản chất ceramic

Chống cháy

Chuẩn A1/A

Chịu lửa ở nhiệt độ rất cao

📊 Tổng kết so sánh

Tiêu chí

Aerogel

Bông gốm ceramic

Ưu thế

Cách nhiệt (λ thấp)

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐

Aerogel cách nhiệt tốt hơn

Chịu nhiệt cực cao

⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Bông gốm ceramic chịu nhiệt cao hơn

Trọng lượng nhẹ

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐

Aerogel trọng lượng nhẹ hơn tấm ceramic rất nhiều

Đàn hồi/ lắp đặt

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Aerogel độ dàn hồi và tính lắp đặt tương đương bông gốm Ceramic

Ứng dụng nhiệt độ cao (>1000 °C)

⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Bông gốm ceramic chịu nhiệt cao hơn

 

Tóm lại:

Tấm cách nhiệt Aerogel đặc biệt phù hợp khi cần:

  • Cách nhiệt rất cao nhưng độ dày mỏng. Độ dày cách nhiệt Aerogel có giảm 50% so với sản phẩm cách nhiệt khác ( Do hệ số cách nhiệt thấp giảm tới 50% so với các vật liệu cách nhiệt khác )
  • Trọng lượng nhẹ
  • Môi trường nhiệt độ cao hoặc khắc nghiệt.  Đặc biệt dùng cho cách nhiệt pin lithium( dùng cho xe ô tô điện, xe máy điện – sản phẩm dùng trong công cuộc cách mạng xanh và giảm khí thải ròng về 0 năm 2030 theo cam kết của Việt Nam)

5. Nên chọn loại nào cho công trình của bạn?

5.1 Chọn Aerogel nếu:

  • Công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao nhưng không gian hạn chế.

  • Cần giảm trọng lượng công trình (hữu ích trong các thiết bị công nghiệp nhẹ, tàu vũ trụ, xe hơi,tàu hỏa).

  • Dự án yêu cầu chống ẩm, tránh ngưng tụ trong các môi trường ẩm ướt.

  • Cần vật liệu với tuổi thọ lâu dàihiệu suất cách nhiệt vượt trội trong môi trường nhiệt độ vừa phải.

5.2 Chọn Bông gốm Ceramic nếu:

  • Công trình cần vật liệu cách nhiệt có thể chịu nhiệt cực cao (lên đến 1430°C) như lò nung, lò hơi, hoặc lò luyện kim.

  • Cần vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu lực, ổn định lâu dài trong các môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

  • Dự án công nghiệp yêu cầu chi phí đầu tư thấp và hiệu quả sử dụng lâu dài.

6. Mua vật liệu cách nhiệt Aerogel và Bông gốm Ceramic ở đâu uy tín?

  • Chọn nhà cung cấp được chứng nhận, cung cấp đầy đủ giấy tờ CO-CQ (Chứng nhận xuất xứ, chất lượng sản phẩm).

  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí và hỗ trợ lắp đặt hiệu quả.

  • Sản phẩm phải có cam kết chất lượng, bảo hành lâu dài.

Xem thêm chứng chỉ test của aerogel và bông gốm: tại đây

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ;

 http://microflex.com.vn

Liên hệ

Điện thoại

0913 554 030

Email

tai.nguyenxuan@prodetech.vn