Welcome to 3W tape!

Gọi cho chúng tôi 24/7

Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

E-mail

tai.nguyenxuan@prodetech.vn

Bông Khoáng Tỷ Trọng Cao BEEFLEX – Giải Pháp Cách Âm, Cách Nhiệt, Chống Cháy Hàng Đầu Cho Ngành Đóng Tàu

BEEFLEX mang đến dòng bông khoáng tỷ trọng cao chuyên dụng cho ngành hàng hải, đáp ứng đồng thời các yêu cầu khắt khe về chống cháy, cách âm và độ bền trong môi trường biển.

Trong lĩnh vực đóng tàu hiện đại, đặc biệt là các dự án du thuyền cao cấp, việc lựa chọn vật liệu không chỉ dừng ở độ bền mà còn phải đảm bảo hiệu suất vận hành và an toàn tuyệt đối. Chính vì vậy, bông khoáng tỷ trọng cao BEEFLEX đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều nhà thầu và chủ đầu tư.

Ngành đóng tàu biển – yêu cầu vật liệu ngày càng khắt khe

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành đóng tàu tại các khu vực như Quảng Ninh, Hải Phòng hay Đà Nẵng kéo theo yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn vật liệu.

Một vật liệu đạt chuẩn cho tàu biển cần đáp ứng:

  • Chống cháy và chịu nhiệt cao
  • Giảm tiếng ồn hiệu quả
  • Cách nhiệt ổn định trong điều kiện khắc nghiệt
  • Chống ẩm, chống ăn mòn do muối biển
  • Tuổi thọ dài, ít bảo trì

👉 Đây chính là lý do bông khoáng tỷ trọng cao BEEFLEX được ứng dụng rộng rãi.

Bông khoáng tỷ trọng cao BEEFLEX là gì?

Rockwool BEEFLEX chống cháy cho khoang tàu biển
Rockwool BEEFLEX chống cháy cho khoang tàu biển

Bông khoáng BEEFLEX được sản xuất từ đá bazan và khoáng tự nhiên nung chảy ở nhiệt độ cao, sau đó kéo sợi tạo thành cấu trúc sợi liên kết chặt chẽ.

Điểm khác biệt nằm ở tỷ trọng cao, giúp vật liệu:

✔ Tăng khả năng cách âm

✔ Nâng cao độ bền cơ học

✔ Chống biến dạng trong môi trường rung động

Đặc tính nổi bật của bông khoáng BEEFLEX

Vách tàu cách âm bằng bông khoáng tỷ trọng cao
Vách tàu cách âm bằng bông khoáng tỷ trọng cao

🔥 Chống cháy vượt trội

Chịu nhiệt lên tới ~600°C, không cháy lan, không sinh khói độc → phù hợp môi trường tàu biển

🌡 Cách nhiệt hiệu quả

Hệ số dẫn nhiệt thấp giúp ổn định nhiệt độ trong khoang tàu, giảm tải điều hòa

🔇 Cách âm – tiêu âm mạnh

Cấu trúc sợi dày và không định hướng giúp hấp thụ âm thanh từ động cơ, sóng, gió

💧 Kháng ẩm – kháng muối biển

Không bị mục, không biến dạng trong môi trường ẩm mặn

🧱 Độ bền cao

Giữ form tốt, không co ngót, tuổi thọ dài

🌱 Thân thiện môi trường

Không chứa amiăng, an toàn cho người sử dụng, có thể tái chế

Vì sao bông khoáng BEEFLEX phù hợp cho tàu biển?

Vách tàu cách âm bằng bông khoáng tỷ trọng cao
Vách tàu cách âm bằng bông khoáng tỷ trọng cao

1. Đảm bảo an toàn cháy nổ

Trong không gian kín như tàu, vật liệu chống cháy là yếu tố sống còn. BEEFLEX giúp hạn chế cháy lan, bảo vệ kết cấu và con người.

2. Tạo không gian yên tĩnh cho du thuyền

Giảm tiếng ồn từ máy móc và môi trường biển, nâng cao trải nghiệm nghỉ dưỡng.

3. Ổn định nhiệt độ trong mọi điều kiện

Giữ mát khi nóng, giữ ấm khi lạnh → tối ưu tiện nghi cho hành khách.

4. Tăng tuổi thọ công trình

Chống ăn mòn do muối biển, hạn chế xuống cấp vật liệu.

Ứng dụng thực tế trên tàu và du thuyền

Ứng dụng BEEFLEX Rockwool trong đóng tàu biển
Ứng dụng BEEFLEX Rockwool trong đóng tàu biển

Bông khoáng tỷ trọng cao BEEFLEX được sử dụng trong:

  • Vách ngăn cách âm cabin
  • Khoang máy và phòng kỹ thuật
  • Trần và sàn tàu
  • Hệ thống HVAC và đường ống kỹ thuật

👉 Giải pháp linh hoạt cho cả tàu thương mại, du thuyền và tàu chuyên dụng.

BEEFLEX – Đối tác vật liệu cho các dự án lớn

BEEFLEX đã và đang cung cấp vật liệu cho nhiều công trình và dự án quy mô lớn trong và ngoài ngành hàng hải.

Việc được các đơn vị thi công và vận hành tin tưởng lựa chọn thể hiện:

✔ Năng lực cung ứng ổn định

✔ Chất lượng sản phẩm đã được kiểm chứng

✔ Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao

Ưu điểm khi lựa chọn bông khoáng tỷ trọng cao BEEFLEX

  • Hiệu suất cao – đa chức năng (cách âm, cách nhiệt, chống cháy)
  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế trong xây dựng và hàng hải
  • Thi công dễ dàng – tiết kiệm chi phí dài hạn
  • Phù hợp nhiều hạng mục công trình

Hệ giải pháp vật liệu toàn diện từ BEEFLEX

Ngoài bông khoáng tỷ trọng cao, BEEFLEX còn cung cấp:

  • Bông thủy tinh Glasswool cách nhiệt
  • Xốp XPS/EPS chống nóng
  • Tấm tiêu âm Polyester Fiber
  • Cao su cách âm – chống rung
  • Hệ ống gió và phụ kiện HVAC

👉 Giải pháp đồng bộ cho mọi công trình: từ công nghiệp, dân dụng đến hàng hải.

Kết luận

Bông khoáng tỷ trọng cao BEEFLEX không chỉ là vật liệu cách âm, cách nhiệt thông thường mà còn là giải pháp tối ưu cho ngành đóng tàu hiện đại.

Với khả năng chống cháy – cách âm – chịu môi trường khắc nghiệt, sản phẩm này đang góp phần nâng cao tiêu chuẩn an toàn và chất lượng cho các dự án tàu biển và du thuyền cao cấp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đạt chuẩn cho công trình hoặc dự án hàng hải, BEEFLEX chính là lựa chọn đáng tin cậy.

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại  :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website: beeflex.com.vn ; atata.com.vn ; nanoflex.com.vn ; microflex.com.vn ; prodetech.com.vn  

So sánh vật liệu cách nhiệt cách âm aerogel và bông gốm

Trong các ngành công nghiệp hiện đại, việc sử dụng vật liệu cách nhiệt chất lượng cao là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, khi các công trình cần duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao, các vật liệu cách nhiệt như AerogelBông gốm Ceramic (Ceramic Fiber) sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Mỗi vật liệu có đặc tính và ứng dụng riêng, phù hợp với các yêu cầu cụ thể trong từng ngành công nghiệp.

Aerogel là một vật liệu cách nhiệt tiên tiến, được làm từ nano-silica với độ dẫn nhiệt cực kỳ thấp, giúp tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng. Bông gốm Ceramic, với khả năng chịu nhiệt cực cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự ổn định nhiệt lâu dài.

 

1. Vật liệu cách nhiệt Aerogel là gì?

Vật liệu cách nhiệt aerogel

 

1.1 Khái niệm và cấu tạo

  • Aerogel được sản xuất từ vật liệu silica (SiO2) thông qua một quy trình đặc biệt, kết hợp giữa chất khí và silica để tạo ra vật liệu siêu nhẹ và cực kỳ xốp.

  • Được biết đến như là vật liệu có độ dẫn nhiệt thấp nhất thế giới (khoảng 0.0253 W/m·K ở 23°C), Aerogel có khả năng cách nhiệt vượt trội, thậm chí ở nhiệt độ cao lên đến 750°C.

Tìm hiểu thêm về vật liệu aegorel:tại đây

 

1.2 Đặc tính kỹ thuật của Aerogel

 

Tiêu chuẩn

Đơn vị

Thông số

Tiêu chuẩn thử nghiệm

Độ dày

mm

3->20 mm

 

Màu sắc

Trắng

CMYK 0-20

Hệ số dẫn nhiệt

W/(m•K)

25֯C    ≤0.0253

GB/T 10294-2008

300֯C   ≤0.036

Độ chịu nén

Kpa

>100 @ Khi nén 25%

GB/T 13480-2014

Độ chịu kéo

Kpa

>500

GB/T 13480-2014

Khả năng chống cháy

 

Class A

GB 8624-2012

Nhiệt độ phụ vụ tối đa

֯C

750

         ASTM C411

GB/T 17430-1998

Tỉ lệ chống rung

%

<0.5

GB/T 34336-2017

Tỉ lệ kháng nước

%

>99

GB/T 10299-2011

Tỉ trọng sản phẩm

Kg/m3

160~180

GB/T 1799-2018

Hàm lượng amiăng

%

0

ISO22262-1

Hàm lượng ion Clo

%

<0.0005

JC/T 618-2005

 

1.3 Ứng dụng của Aerogel

 

Tấm cách nhiệt Aerogel được ứng dụng rất rộng rãi nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, trọng lượng nhẹ và chịu nhiệt cao. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

🔹 1. Công nghiệp & năng lượng

  • Cách nhiệt đường ống dẫn hơi, dầu, khí trong nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu
  • Cách nhiệt bồn chứa, lò công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt
  • Giảm thất thoát nhiệt → tiết kiệm năng lượng

🔹 2. Xây dựng – dân dụng

  • Cách nhiệt tường, mái, sàn, trần nhà (đặc biệt công trình cải tạo, nhà mỏng tường)
  • Cách nhiệt nhà tiền chế, container, kho lạnh
  • Chống nóng, chống ẩm, tiết kiệm điện điều hòa

🔹 3. Dầu khí & hàng hải

  • Cách nhiệt cho giàn khoan, tàu biển, đường ống ngoài khơi
  • Hoạt động tốt trong môi trường ăn mòn, rung động, độ ẩm cao

🔹 4. Giao thông – vận tải

  • Cách nhiệt tàu hỏa, tàu cao tốc, ô tô điện
  • Giảm trọng lượng → tăng hiệu suất vận hành

🔹 5. Hàng không – vũ trụ

  • Cách nhiệt cho tàu vũ trụ, vệ tinh (NASA sử dụng aerogel từ lâu)
  • Bảo vệ thiết bị trước chênh lệch nhiệt độ cực lớn

🔹 6. Thiết bị đặc thù

  • Cách nhiệt pin lithium( dùng cho xe ô tô điện, xe máy điện ) , tủ bảo quản y tế, thiết bị cryogenic
  • Chống cháy, chống lan nhiệt

🔹 7. Phòng cháy – an toàn

    • Dùng trong tấm chống cháy, vách ngăn chịu nhiệt
    • Không bắt lửa, hạn chế truyền nhiệt khi hỏa hoạn

2. Vật liệu cách nhiệt Bông gốm Ceramic là gì?

Bông gốm ceramic dạng cuộn
Bông gốm ceramic dạng cuộn

 

2.1 Khái niệm và cấu tạo

  • Bông gốm Ceramic (Ceramic Fiber) được làm từ hợp chất Alumino-Silica (Al₂O₃ và SiO₂), được tạo thành từ các sợi gốm chịu nhiệt cao, có khả năng chịu được nhiệt độ từ 1260°C đến 1430°C.

  • Bông gốm ceramic có cấu trúc sợi nhẹ, dễ lắp đặt và có khả năng chống chịu nhiệt độ cao một cách hiệu quả.

 

2.2 Đặc tính kỹ thuật của Bông gốm Ceramic

  • Các dòng sản phẩm làm từ bông gốm
    Các dòng sản phẩm làm từ bông gốm

    Nhiệt độ làm việc tối đa: 1260°C (có thể chịu nhiệt trực tiếp lên đến 1430°C).

  • Độ dẫn nhiệt: 0.0347 W/m·K tại 23°C.

  • Đặc tính chống cháy: không phát sinh khói hoặc ngọn lửa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

  • Khả năng hấp thụ âm thanh: Độ hấp thụ âm 0.99 tại tần số 2000 Hz.

Tìm hiểu thêm về Gioăng Ống Gió Chống Cháy: Giải Pháp An Toàn Cho Nhà Cao Tầng

2.3 Ứng dụng của Bông gốm Ceramic

Bông gốm ceramic dạng cuộn
Bông gốm ceramic dạng cuộn
  • Cách nhiệt cho lò công nghiệp: Lò nung, lò luyện kim, lò sấy, và các thiết bị nhiệt độ cao khác.

  • Cách nhiệt cho đường ống: Được sử dụng để cách nhiệt cho nồi hơi, đường ống dẫn dầu, khí, và các ống dẫn nhiệt.

  • Chống cháy và bảo vệ trong ngành xây dựng: Bông gốm Ceramic được ứng dụng để cách nhiệt và chống cháy cho các công trình xây dựng và công nghiệp.

  • Ngành công nghiệp chế tạo: Sử dụng cho các lò sấy gốm sứ, lò sấy thủy tinh, và các lò chịu nhiệt trong ngành sản xuất vật liệu.

Nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm và muốn nhận báo giá chính xác, ưu đãi nhất theo nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua 👉 👉 👉  số hotline: 0913.554.030 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ báo giá tốt nhất!

Xem thêm :Vật liệu Aerogel: Ứng dụng & đặc tính

4. So sánh chi tiết: Vật liệu cách nhiệt Aerogel vs Bông gốm Ceramic

🧱 1. Cấu trúc và bản chất vật liệu

Tiêu chí

Aerogel (tấm / chăn)

Bông gốm ceramic (ceramic fiber)

Cấu trúc

Mạng nano xốp siêu nhẹ (aerogel silica hoặc composite)

Sợi gốm dạng bông/xốp từ hợp chất alumino-silicat

Đặc điểm

Siêu nhẹ, nhiều lỗ rỗng nano → cách nhiệt rất cao

Sợi mịn tạo lưới, chịu nhiệt cao và đàn hồi tốt

🔥 2. Tính năng nhiệt

📌 Nhiệt độ làm việc

  • Aerogel: thường dùng tới 650–750 °C (tuỳ loại và cấu trúc composite). Test chịu nhiệt Aerogle Prodetech sản xuất : chịu nhiệt max 750 độ C theo ASTM C411
  • Bông gốm ceramic: chịu nhiệt cao hơn nhiều, khoảng ~1050 °C đến 1430 °C thông dụng, thậm chí một số loại đạt đến ~1800 °C. Test chịu nhiệt Bông Gốm Ceramic Prodetech sản xuất : chịu nhiệt max 1260 độ C theo ASTM C411

👉 Kết luận: Bông gốm ceramic vượt trội hơn về chịu nhiệt độ cao tấm Aerogel .

📌 Dẫn nhiệt (λ – thermal conductivity)

Vật liệu

Khoảng giá trị λ

Điều kiện

Aerogel

~0.015–0.03 W/m·K.

Hệ số dẫn nhiệt Aerogel Prodetech sản xuất : 0.0253 W/m.K tại 23 độ C theo ASTM C518

23°C (nhiệt độ phòng) – rất thấp, gần/nhỏ hơn không khí

Bông gốm ceramic

~0.032–0.195 W/m·K

Hệ số dẫn nhiệt bông gốm Ceramic Prodetech sản xuất : 0.0347 W/m.K tại 23 độ C theo ASTM C518

23°C (nhiệt độ phòng)

👉 Kết luận: Aerogel có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn đáng kể, nghĩa là cách nhiệt hiệu quả hơn trong điều kiện nhiệt độ thấp đến trung bình. Hay nói cách khác với vật liệu Aerogel thì  Độ dày cách nhiệt Aerogel có giảm 50% so với sản phẩm cách nhiệt khác ( Do hệ số cách nhiệt thấp giảm tới 50% so với các vật liệu cách nhiệt khác )

3. Trọng lượng & mật độ

  • Aerogel: siêu nhẹ, mật độ thường khoảng 160–180 kg/m³ (tuỳ loại / composite) và có thể thấp hơn nếu là aerogel tinh.
  • Bông gốm ceramic: mật độ  tỷ trọng thay đổi khá rộng, thường 96–370 kg/m³ (tuỳ loại) nhưng thường nặng hơn ở các sản phẩm hiệu suất cao.

👉 Kết luận: Aerogel nói chung nhẹ hơn → dễ thi công, ít tải trọng.

🧪 4. Tính chất cơ học & khác

Tiêu chí

Aerogel

Bông gốm ceramic

Độ bền cơ học

Tốt hơn khi được gia cường sợi

Đàn hồi tốt, bám dính khi nén

Khả năng chống ẩm

Một số loại kỵ nước / hydrophobic rất tốt

Cần xử lý chống ẩm nếu dùng ngoài trời

Khả năng chịu sốc nhiệt

Khá tốt

Rất tốt do bản chất ceramic

Chống cháy

Chuẩn A1/A

Chịu lửa ở nhiệt độ rất cao

📊 Tổng kết so sánh

Tiêu chí

Aerogel

Bông gốm ceramic

Ưu thế

Cách nhiệt (λ thấp)

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐

Aerogel cách nhiệt tốt hơn

Chịu nhiệt cực cao

⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Bông gốm ceramic chịu nhiệt cao hơn

Trọng lượng nhẹ

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐

Aerogel trọng lượng nhẹ hơn tấm ceramic rất nhiều

Đàn hồi/ lắp đặt

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Aerogel độ dàn hồi và tính lắp đặt tương đương bông gốm Ceramic

Ứng dụng nhiệt độ cao (>1000 °C)

⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Bông gốm ceramic chịu nhiệt cao hơn

 

Tóm lại:

Tấm cách nhiệt Aerogel đặc biệt phù hợp khi cần:

  • Cách nhiệt rất cao nhưng độ dày mỏng. Độ dày cách nhiệt Aerogel có giảm 50% so với sản phẩm cách nhiệt khác ( Do hệ số cách nhiệt thấp giảm tới 50% so với các vật liệu cách nhiệt khác )
  • Trọng lượng nhẹ
  • Môi trường nhiệt độ cao hoặc khắc nghiệt.  Đặc biệt dùng cho cách nhiệt pin lithium( dùng cho xe ô tô điện, xe máy điện – sản phẩm dùng trong công cuộc cách mạng xanh và giảm khí thải ròng về 0 năm 2030 theo cam kết của Việt Nam)

5. Nên chọn loại nào cho công trình của bạn?

5.1 Chọn Aerogel nếu:

  • Công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao nhưng không gian hạn chế.

  • Cần giảm trọng lượng công trình (hữu ích trong các thiết bị công nghiệp nhẹ, tàu vũ trụ, xe hơi,tàu hỏa).

  • Dự án yêu cầu chống ẩm, tránh ngưng tụ trong các môi trường ẩm ướt.

  • Cần vật liệu với tuổi thọ lâu dàihiệu suất cách nhiệt vượt trội trong môi trường nhiệt độ vừa phải.

5.2 Chọn Bông gốm Ceramic nếu:

  • Công trình cần vật liệu cách nhiệt có thể chịu nhiệt cực cao (lên đến 1430°C) như lò nung, lò hơi, hoặc lò luyện kim.

  • Cần vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu lực, ổn định lâu dài trong các môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

  • Dự án công nghiệp yêu cầu chi phí đầu tư thấp và hiệu quả sử dụng lâu dài.

6. Mua vật liệu cách nhiệt Aerogel và Bông gốm Ceramic ở đâu uy tín?

  • Chọn nhà cung cấp được chứng nhận, cung cấp đầy đủ giấy tờ CO-CQ (Chứng nhận xuất xứ, chất lượng sản phẩm).

  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí và hỗ trợ lắp đặt hiệu quả.

  • Sản phẩm phải có cam kết chất lượng, bảo hành lâu dài.

Xem thêm chứng chỉ test của aerogel và bông gốm: tại đây

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ;

 http://microflex.com.vn

Liên hệ

Điện thoại

0913 554 030

Email

tai.nguyenxuan@prodetech.vn