Welcome to 3W tape!

Gọi cho chúng tôi 24/7

Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

E-mail

tai.nguyenxuan@prodetech.vn

Ống gió tiêu âm là gì? Cấu tạo và Ứng dụng

Trong hệ thống HVAC, tiếng ồn từ các thiết bị quạt, máy điều hòa không khí, và dòng khí lưu thông qua các đường ống là vấn đề cần được giải quyết triệt để. Chính vì vậy, ống gió tiêu âm là giải pháp hiệu quả giúp hạn chế tối đa tiếng ồn trong không gian, mang lại môi trường yên tĩnh và dễ chịu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về ống gió tiêu âm, cấu tạo, ứng dụng và những lưu ý quan trọng khi chọn mua.

Ống Gió Tiêu Âm Là Gì?

Ống gió tiêu âm, hay còn được gọi là Duct Silencer (hộp tiêu âm cho ống thông gió), là một thiết bị được lắp đặt trong các hệ thống HVAC nhằm giảm tiếng ồn phát sinh từ quá trình lưu thông khí trong ống. Ống gió tiêu âm đặc biệt hiệu quả trong việc giảm thiểu tiếng ồn phát sinh do các thiết bị quạt hoặc khi dòng không khí chuyển hướng.

Ống gió tiêu âm hoạt động chủ yếu bằng cách hấp thụ âm thanhchống nhiễu động dòng khí, giúp ngăn chặn tiếng ồn truyền vào không gian sử dụng, bảo đảm môi trường làm việc và sinh hoạt yên tĩnh.

Cấu Tạo Ống Gió Tiêu Âm

Cấu tạo của ống gió tiêu âm phụ thuộc vào chất liệu và phương pháp sản xuất. Các loại ống tiêu âm có thể phân thành 2 nhóm chính: ống tiêu âm truyền thốngống tiêu âm hiện đại.

Cấu Tạo Ống Gió Tiêu Âm Truyền Thống

Ống gió tiêu âm truyền thống thường được sản xuất từ các vật liệu như bông khoáng, tôn mạ kẽm, và vải thủy tinh. Cấu tạo điển hình của ống tiêu âm truyền thống gồm 3 lớp:

  • Lớp ngoài cùng: Là lớp tôn mạ kẽm, độ dày dao động từ 0.75mm đến 1.15mm, có tác dụng bảo vệ ống và giúp tăng độ bền.

  • Lớp trung gian: Lớp bông khoáng có tỷ trọng khoảng 60 kg/m³, độ dày từ 25mm đến 50mm, giúp hấp thụ âm thanh và cách nhiệt hiệu quả.

  • Lớp trong cùng: Tôn soi lỗ, giúp gia tăng khả năng tiêu âm và giảm va đập của dòng khí.

Ưu điểm:

  • Tiêu âm tốt, cách nhiệt hiệu quả, chống cháy tốt

  • Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài

Nhược điểm:

  • Không thể hấp thụ âm thanh ở tất cả các tần số

  • Dễ bị ẩm mốc nếu không bảo trì đúng cách

  • Kích thước ống lớn, chiếm diện tích nhiều hơn các loại ống gió khác

Cấu Tạo Ống Gió Tiêu Âm Hiện Đại

Ống gió tiêu âm hiện đại sử dụng cao su lưu hóa NBR  để làm lớp cách âm bên trong ống. Cao su lưu hóa có khả năng chống ẩm tốt và có độ bền cao. Các thông số kỹ thuật của ống tiêu âm hiện đại thường bao gồm:

  • Hệ số truyền nhiệt: 0.038 W/m.k

  • Tỷ trọng: 50-60 kg/m³

  • Tiêu chuẩn chống cháy: Class 1

  • Độ dày: 25mm, có mặt keo dính

Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công

  • Khả năng kháng ẩm cao, chi phí lắp đặt thấp

  • Độ bền cao và có tính thẩm mỹ cao

Nhược điểm:

  • Hiệu quả tiêu âm chưa rõ ràng trong mọi dải tần số

  • Mới được ứng dụng, chưa phổ biến rộng rãi trên thị trường

Phân Loại Ống Gió Tiêu Âm

Ống gió tiêu âm có thể được phân loại dựa trên hình dạng và kích thước. Dưới đây là 3 loại tiêu âm ống gió phổ biến hiện nay:

Ống Gió Tiêu Âm Vuông

Tiêu âm dạng hộp
Tiêu âm dạng hộp

Ống gió tiêu âm vuông thường được sử dụng trong các không gian nhà xưởng và khu vực cần tiết kiệm diện tích. Thiết kế vuông giúp tăng hiệu quả thông gió, đồng thời dễ dàng lắp đặt và có nhiều kích thước phù hợp với các công trình khác nhau.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả tiêu âm tốt

  • Thiết kế dễ dàng lắp đặt, tiết kiệm không gian

Ống Gió Tiêu Âm Tròn

Tiêu âm dạng tròn
Tiêu âm dạng tròn

Ống gió tiêu âm tròn có thiết kế thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều công trình hiện đại. Loại ống này thường có khả năng cách nhiệt và chống cháy rất tốt, đồng thời dễ dàng di chuyển và lắp đặt.

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao

  • Dễ dàng lắp đặt và di chuyển

Ống Gió Tiêu Âm Dạng Tấm

Ống tiêu âm dạng tấm bản
Ống tiêu âm dạng tấm bản

Ống gió tiêu âm dạng tấm thường có hiệu quả tiêu âm rất tốt ở các dải tần số 500-1000Hz. Loại này được thiết kế linh hoạt và có thể thay đổi kích thước tùy theo yêu cầu.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả tiêu âm cao ở các tần số trung bình

  • Dễ dàng lắp đặt và thay thế

Tác Dụng của Ống Gió Tiêu Âm

Ống gió tiêu âm mang lại rất nhiều lợi ích cho hệ thống HVAC, đặc biệt là trong việc giảm thiểu tiếng ồn. Cụ thể, ống gió tiêu âm giúp:

  • Giảm tiếng ồn từ các thiết bị như quạt, máy lạnh

  • Giảm ồn do dòng khí lưu thông trong đường ống

  • Chống tiếng ồn từ các tác động bên ngoài vào phòng

  • Hạn chế tiếng ồn từ miệng thổi khí

Đây là những lợi ích cực kỳ quan trọng trong các công trình cần duy trì không gian yên tĩnh như văn phòng, bệnh viện, trường học, hay các phòng kỹ thuật.

Ưu và Nhược Điểm của Ống Gió Tiêu Âm

5.1 Ưu Điểm

  • Khả năng chống cháy vượt trội nhờ lớp bông khoáng

  • Cách nhiệt tốt, giúp tiết kiệm năng lượng trong hệ thống làm mát

  • Giảm tiếng ồn hiệu quả từ 10-20 dB

  • Độ bền cao với tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì

5.2 Nhược Điểm

  • Chi phí lắp đặt cao hơn so với các loại ống gió thông thường

  • Cần phải vệ sinh và thay thế định kỳ để duy trì hiệu quả

  • Không hấp thụ hoàn toàn âm thanh ở tất cả các tần số

Cách Lắp Đặt Ống Gió Tiêu Âm

Tiêu âm ống gió phổ biến hiện nay

Để phát huy tối đa hiệu quả tiêu âm, việc lắp đặt ống gió tiêu âm phải tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật. Ống gió tiêu âm nên được lắp tại các vị trí sau:

  • Sau quạt, AHU, FCU

  • Trước miệng thổi khí và miệng hồi khí

  • Trên các tuyến ống có đổi hướng gắt

Báo Giá Ống Gió Tiêu Âm

Báo giá ống gió tiêu âm sẽ phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Kích thước và độ dày của ống

  • Loại vật liệu sử dụng (bông khoáng, cao su lưu hóa, v.v.)

  • Yêu cầu kỹ thuật và số lượng đặt hàng

Để có giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín, như Prodetech, để được tư vấn và báo giá hợp lý.

Ống gió tiêu âm đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát tiếng ồn trong các hệ thống HVAC. Việc lựa chọn loại ống phù hợp giúp cải thiện hiệu quả công trình, tạo không gian yên tĩnh và bảo vệ sức khỏe người sử dụng. Khi chọn mua ống gió tiêu âm, hãy lưu ý đến các yếu tố như vật liệu, kích thước, và yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả nhất.

Prodetech cung cấp các loại ống gió tiêu âm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, mang đến giải pháp tối ưu cho mọi công trình. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết!

LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ NM: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

 Địa chỉ VP HN: B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Địa chỉ VP HCM: Shophouse T18-18 The Manhantta – KĐT Vinhomes Grand ParK, P. Long Bình, TP Thủ Đức, HCM

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

Kinh doanh Dự Án : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

Phòng KD Miền Bắc : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Phòng KD Miền Nam: Mr Tám – 0932 563 366

Website:prodetech.vn ; https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; https://3wpolyme.vnhttp://microflex.com.vn

So sánh vật liệu cách nhiệt cách âm aerogel và bông gốm

Trong các ngành công nghiệp hiện đại, việc sử dụng vật liệu cách nhiệt chất lượng cao là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, khi các công trình cần duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao, các vật liệu cách nhiệt như AerogelBông gốm Ceramic (Ceramic Fiber) sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Mỗi vật liệu có đặc tính và ứng dụng riêng, phù hợp với các yêu cầu cụ thể trong từng ngành công nghiệp.

Aerogel là một vật liệu cách nhiệt tiên tiến, được làm từ nano-silica với độ dẫn nhiệt cực kỳ thấp, giúp tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng. Bông gốm Ceramic, với khả năng chịu nhiệt cực cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự ổn định nhiệt lâu dài.

 

1. Vật liệu cách nhiệt Aerogel là gì?

Vật liệu cách nhiệt aerogel

 

1.1 Khái niệm và cấu tạo

  • Aerogel được sản xuất từ vật liệu silica (SiO2) thông qua một quy trình đặc biệt, kết hợp giữa chất khí và silica để tạo ra vật liệu siêu nhẹ và cực kỳ xốp.

  • Được biết đến như là vật liệu có độ dẫn nhiệt thấp nhất thế giới (khoảng 0.0253 W/m·K ở 23°C), Aerogel có khả năng cách nhiệt vượt trội, thậm chí ở nhiệt độ cao lên đến 750°C.

Tìm hiểu thêm về vật liệu aegorel:tại đây

 

1.2 Đặc tính kỹ thuật của Aerogel

 

Tiêu chuẩn

Đơn vị

Thông số

Tiêu chuẩn thử nghiệm

Độ dày

mm

3->20 mm

 

Màu sắc

Trắng

CMYK 0-20

Hệ số dẫn nhiệt

W/(m•K)

25֯C    ≤0.0253

GB/T 10294-2008

300֯C   ≤0.036

Độ chịu nén

Kpa

>100 @ Khi nén 25%

GB/T 13480-2014

Độ chịu kéo

Kpa

>500

GB/T 13480-2014

Khả năng chống cháy

 

Class A

GB 8624-2012

Nhiệt độ phụ vụ tối đa

֯C

750

         ASTM C411

GB/T 17430-1998

Tỉ lệ chống rung

%

<0.5

GB/T 34336-2017

Tỉ lệ kháng nước

%

>99

GB/T 10299-2011

Tỉ trọng sản phẩm

Kg/m3

160~180

GB/T 1799-2018

Hàm lượng amiăng

%

0

ISO22262-1

Hàm lượng ion Clo

%

<0.0005

JC/T 618-2005

 

1.3 Ứng dụng của Aerogel

 

Tấm cách nhiệt Aerogel được ứng dụng rất rộng rãi nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, trọng lượng nhẹ và chịu nhiệt cao. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

🔹 1. Công nghiệp & năng lượng

  • Cách nhiệt đường ống dẫn hơi, dầu, khí trong nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu
  • Cách nhiệt bồn chứa, lò công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt
  • Giảm thất thoát nhiệt → tiết kiệm năng lượng

🔹 2. Xây dựng – dân dụng

  • Cách nhiệt tường, mái, sàn, trần nhà (đặc biệt công trình cải tạo, nhà mỏng tường)
  • Cách nhiệt nhà tiền chế, container, kho lạnh
  • Chống nóng, chống ẩm, tiết kiệm điện điều hòa

🔹 3. Dầu khí & hàng hải

  • Cách nhiệt cho giàn khoan, tàu biển, đường ống ngoài khơi
  • Hoạt động tốt trong môi trường ăn mòn, rung động, độ ẩm cao

🔹 4. Giao thông – vận tải

  • Cách nhiệt tàu hỏa, tàu cao tốc, ô tô điện
  • Giảm trọng lượng → tăng hiệu suất vận hành

🔹 5. Hàng không – vũ trụ

  • Cách nhiệt cho tàu vũ trụ, vệ tinh (NASA sử dụng aerogel từ lâu)
  • Bảo vệ thiết bị trước chênh lệch nhiệt độ cực lớn

🔹 6. Thiết bị đặc thù

  • Cách nhiệt pin lithium( dùng cho xe ô tô điện, xe máy điện ) , tủ bảo quản y tế, thiết bị cryogenic
  • Chống cháy, chống lan nhiệt

🔹 7. Phòng cháy – an toàn

    • Dùng trong tấm chống cháy, vách ngăn chịu nhiệt
    • Không bắt lửa, hạn chế truyền nhiệt khi hỏa hoạn

2. Vật liệu cách nhiệt Bông gốm Ceramic là gì?

Bông gốm ceramic dạng cuộn
Bông gốm ceramic dạng cuộn

 

2.1 Khái niệm và cấu tạo

  • Bông gốm Ceramic (Ceramic Fiber) được làm từ hợp chất Alumino-Silica (Al₂O₃ và SiO₂), được tạo thành từ các sợi gốm chịu nhiệt cao, có khả năng chịu được nhiệt độ từ 1260°C đến 1430°C.

  • Bông gốm ceramic có cấu trúc sợi nhẹ, dễ lắp đặt và có khả năng chống chịu nhiệt độ cao một cách hiệu quả.

 

2.2 Đặc tính kỹ thuật của Bông gốm Ceramic

  • Các dòng sản phẩm làm từ bông gốm
    Các dòng sản phẩm làm từ bông gốm

    Nhiệt độ làm việc tối đa: 1260°C (có thể chịu nhiệt trực tiếp lên đến 1430°C).

  • Độ dẫn nhiệt: 0.0347 W/m·K tại 23°C.

  • Đặc tính chống cháy: không phát sinh khói hoặc ngọn lửa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

  • Khả năng hấp thụ âm thanh: Độ hấp thụ âm 0.99 tại tần số 2000 Hz.

Tìm hiểu thêm về Gioăng Ống Gió Chống Cháy: Giải Pháp An Toàn Cho Nhà Cao Tầng

2.3 Ứng dụng của Bông gốm Ceramic

Bông gốm ceramic dạng cuộn
Bông gốm ceramic dạng cuộn
  • Cách nhiệt cho lò công nghiệp: Lò nung, lò luyện kim, lò sấy, và các thiết bị nhiệt độ cao khác.

  • Cách nhiệt cho đường ống: Được sử dụng để cách nhiệt cho nồi hơi, đường ống dẫn dầu, khí, và các ống dẫn nhiệt.

  • Chống cháy và bảo vệ trong ngành xây dựng: Bông gốm Ceramic được ứng dụng để cách nhiệt và chống cháy cho các công trình xây dựng và công nghiệp.

  • Ngành công nghiệp chế tạo: Sử dụng cho các lò sấy gốm sứ, lò sấy thủy tinh, và các lò chịu nhiệt trong ngành sản xuất vật liệu.

Nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm và muốn nhận báo giá chính xác, ưu đãi nhất theo nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua 👉 👉 👉  số hotline: 0913.554.030 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ báo giá tốt nhất!

Xem thêm :Vật liệu Aerogel: Ứng dụng & đặc tính

4. So sánh chi tiết: Vật liệu cách nhiệt Aerogel vs Bông gốm Ceramic

🧱 1. Cấu trúc và bản chất vật liệu

Tiêu chí

Aerogel (tấm / chăn)

Bông gốm ceramic (ceramic fiber)

Cấu trúc

Mạng nano xốp siêu nhẹ (aerogel silica hoặc composite)

Sợi gốm dạng bông/xốp từ hợp chất alumino-silicat

Đặc điểm

Siêu nhẹ, nhiều lỗ rỗng nano → cách nhiệt rất cao

Sợi mịn tạo lưới, chịu nhiệt cao và đàn hồi tốt

🔥 2. Tính năng nhiệt

📌 Nhiệt độ làm việc

  • Aerogel: thường dùng tới 650–750 °C (tuỳ loại và cấu trúc composite). Test chịu nhiệt Aerogle Prodetech sản xuất : chịu nhiệt max 750 độ C theo ASTM C411
  • Bông gốm ceramic: chịu nhiệt cao hơn nhiều, khoảng ~1050 °C đến 1430 °C thông dụng, thậm chí một số loại đạt đến ~1800 °C. Test chịu nhiệt Bông Gốm Ceramic Prodetech sản xuất : chịu nhiệt max 1260 độ C theo ASTM C411

👉 Kết luận: Bông gốm ceramic vượt trội hơn về chịu nhiệt độ cao tấm Aerogel .

📌 Dẫn nhiệt (λ – thermal conductivity)

Vật liệu

Khoảng giá trị λ

Điều kiện

Aerogel

~0.015–0.03 W/m·K.

Hệ số dẫn nhiệt Aerogel Prodetech sản xuất : 0.0253 W/m.K tại 23 độ C theo ASTM C518

23°C (nhiệt độ phòng) – rất thấp, gần/nhỏ hơn không khí

Bông gốm ceramic

~0.032–0.195 W/m·K

Hệ số dẫn nhiệt bông gốm Ceramic Prodetech sản xuất : 0.0347 W/m.K tại 23 độ C theo ASTM C518

23°C (nhiệt độ phòng)

👉 Kết luận: Aerogel có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn đáng kể, nghĩa là cách nhiệt hiệu quả hơn trong điều kiện nhiệt độ thấp đến trung bình. Hay nói cách khác với vật liệu Aerogel thì  Độ dày cách nhiệt Aerogel có giảm 50% so với sản phẩm cách nhiệt khác ( Do hệ số cách nhiệt thấp giảm tới 50% so với các vật liệu cách nhiệt khác )

3. Trọng lượng & mật độ

  • Aerogel: siêu nhẹ, mật độ thường khoảng 160–180 kg/m³ (tuỳ loại / composite) và có thể thấp hơn nếu là aerogel tinh.
  • Bông gốm ceramic: mật độ  tỷ trọng thay đổi khá rộng, thường 96–370 kg/m³ (tuỳ loại) nhưng thường nặng hơn ở các sản phẩm hiệu suất cao.

👉 Kết luận: Aerogel nói chung nhẹ hơn → dễ thi công, ít tải trọng.

🧪 4. Tính chất cơ học & khác

Tiêu chí

Aerogel

Bông gốm ceramic

Độ bền cơ học

Tốt hơn khi được gia cường sợi

Đàn hồi tốt, bám dính khi nén

Khả năng chống ẩm

Một số loại kỵ nước / hydrophobic rất tốt

Cần xử lý chống ẩm nếu dùng ngoài trời

Khả năng chịu sốc nhiệt

Khá tốt

Rất tốt do bản chất ceramic

Chống cháy

Chuẩn A1/A

Chịu lửa ở nhiệt độ rất cao

📊 Tổng kết so sánh

Tiêu chí

Aerogel

Bông gốm ceramic

Ưu thế

Cách nhiệt (λ thấp)

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐

Aerogel cách nhiệt tốt hơn

Chịu nhiệt cực cao

⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Bông gốm ceramic chịu nhiệt cao hơn

Trọng lượng nhẹ

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐

Aerogel trọng lượng nhẹ hơn tấm ceramic rất nhiều

Đàn hồi/ lắp đặt

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Aerogel độ dàn hồi và tính lắp đặt tương đương bông gốm Ceramic

Ứng dụng nhiệt độ cao (>1000 °C)

⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Bông gốm ceramic chịu nhiệt cao hơn

 

Tóm lại:

Tấm cách nhiệt Aerogel đặc biệt phù hợp khi cần:

  • Cách nhiệt rất cao nhưng độ dày mỏng. Độ dày cách nhiệt Aerogel có giảm 50% so với sản phẩm cách nhiệt khác ( Do hệ số cách nhiệt thấp giảm tới 50% so với các vật liệu cách nhiệt khác )
  • Trọng lượng nhẹ
  • Môi trường nhiệt độ cao hoặc khắc nghiệt.  Đặc biệt dùng cho cách nhiệt pin lithium( dùng cho xe ô tô điện, xe máy điện – sản phẩm dùng trong công cuộc cách mạng xanh và giảm khí thải ròng về 0 năm 2030 theo cam kết của Việt Nam)

5. Nên chọn loại nào cho công trình của bạn?

5.1 Chọn Aerogel nếu:

  • Công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao nhưng không gian hạn chế.

  • Cần giảm trọng lượng công trình (hữu ích trong các thiết bị công nghiệp nhẹ, tàu vũ trụ, xe hơi,tàu hỏa).

  • Dự án yêu cầu chống ẩm, tránh ngưng tụ trong các môi trường ẩm ướt.

  • Cần vật liệu với tuổi thọ lâu dàihiệu suất cách nhiệt vượt trội trong môi trường nhiệt độ vừa phải.

5.2 Chọn Bông gốm Ceramic nếu:

  • Công trình cần vật liệu cách nhiệt có thể chịu nhiệt cực cao (lên đến 1430°C) như lò nung, lò hơi, hoặc lò luyện kim.

  • Cần vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu lực, ổn định lâu dài trong các môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

  • Dự án công nghiệp yêu cầu chi phí đầu tư thấp và hiệu quả sử dụng lâu dài.

6. Mua vật liệu cách nhiệt Aerogel và Bông gốm Ceramic ở đâu uy tín?

  • Chọn nhà cung cấp được chứng nhận, cung cấp đầy đủ giấy tờ CO-CQ (Chứng nhận xuất xứ, chất lượng sản phẩm).

  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí và hỗ trợ lắp đặt hiệu quả.

  • Sản phẩm phải có cam kết chất lượng, bảo hành lâu dài.

Xem thêm chứng chỉ test của aerogel và bông gốm: tại đây

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ;

 http://microflex.com.vn

Liên hệ

Điện thoại

0913 554 030

Email

tai.nguyenxuan@prodetech.vn