Welcome to 3W tape!

Gọi cho chúng tôi 24/7

Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

E-mail

tai.nguyenxuan@prodetech.vn

Bảo ôn nóng ảnh hưởng thế nào đến an toàn PCCC trong hệ HVAC?

Trong hệ HVAC, bảo ôn nóng không chỉ để giữ nhiệt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn PCCC. Nếu chọn sai vật liệu hoặc thi công không đúng tiêu chuẩn EI, lớp bảo ôn có thể trở thành điểm cháy lan và khiến hệ thống không đạt nghiệm thu. An toàn phải được tính ngay từ khâu chọn vật tư, không phải xử lý sau cùng.

1. Bảo ôn nóng là gì?

Bảo ôn nóng là hệ vật liệu cách nhiệt chuyên dùng cho các hệ thống có nhiệt độ cao như:

  • Ống hút khói
  • Ống tăng áp cầu thang
  • Ống dẫn khí nóng
  • Lò hơi, buồng đốt
  • Hệ thống công nghiệp nhiệt

Mục tiêu của bảo ôn nóng là:

  • Giữ nhiệt ổn định
  • Hạn chế thất thoát năng lượng
  • Bảo vệ kết cấu xung quanh
  • Giảm truyền nhiệt sang môi trường lân cận

Tuy nhiên, trong môi trường có nguy cơ cháy, lớp bảo ôn còn phải đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy và giới hạn chịu lửa EI.

2. Vì sao bảo ôn nóng có thể trở thành rủi ro PCCC?

Bọc bảo ôn cách nhiệt vào ống gió
Bọc bảo ôn cách nhiệt vào ống gió

2.1 Nguy cơ cháy lan

Một số vật liệu cách nhiệt giá rẻ:

  • Bắt lửa khi tiếp xúc nhiệt độ cao
  • Cháy âm ỉ bên trong
  • Không tự dập lửa
  • Làm lửa lan theo tuyến ống

Hệ thống HVAC thường đi xuyên nhiều khu vực chức năng. Nếu lớp bảo ôn không đạt chuẩn, nó có thể trở thành “đường dẫn cháy” giữa các tầng, các phòng.

2.2 Phát sinh khói độc

Trong thực tế hỏa hoạn, khói gây tử vong nhiều hơn lửa.

Một số vật liệu cách nhiệt tổng hợp khi cháy có thể:

  • Sinh khí độc
  • Giảm tầm nhìn
  • Làm mất thời gian thoát hiểm

Vì vậy, vật liệu bảo ôn nóng trong hệ PCCC phải đảm bảo không sinh khói độc và không duy trì ngọn lửa.

2.3 Không đạt nghiệm thu PCCC

Ống gió đi xuyên tường, xuyên sàn phải đạt tiêu chuẩn EI theo hồ sơ thiết kế.

Nếu:

  • Ống đạt EI nhưng lớp bảo ôn không đạt
  • Thi công không kín khe xuyên tường
  • Không gia cố đúng cấu hình

→ Công trình có thể không được nghiệm thu.

3. Tiêu chuẩn EI trong hệ thống ống gió chống cháy

3.1 EI là gì?

  • E (Integrity): Tính toàn vẹn – không cho lửa xuyên qua
  • I (Insulation): Tính cách nhiệt – hạn chế truyền nhiệt

Ví dụ:

  • EI30: Chịu lửa 30 phút
  • EI60: Chịu lửa 60 phút
  • EI90: Chịu lửa 90 phút
  • EI120: Chịu lửa 120 phút

Nếu chỉ ống gió đạt EI mà lớp bảo ôn không tương thích, toàn bộ kết cấu vẫn có thể mất tác dụng chống cháy.

4. Các loại bảo ôn nóng dùng trong hệ HVAC & PCCC

4.1 Bông gốm Ceramic

  • Chịu nhiệt 1.260°C – 1.400°C
  • Không bắt lửa
  • Không sinh khói độc
  • Kháng sốc nhiệt tốt

Ứng dụng:

  • Bọc ống hút khói
  • Lò hơi
  • Buồng đốt
  • Khe xuyên tường chống cháy

Đây là vật liệu chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ cao.

4.2 Bông khoáng Rockwool

Bông khoáng Beeflex dạng kiện (6 tấm/ kiện)
  • Không cháy
  • Cách nhiệt tốt
  • Được dùng phổ biến trong ống gió chống cháy EI

Ứng dụng:

  • Bọc ống gió EI
  • Bảo vệ kết cấu thép
  • Gia cố điểm xuyên sàn

4.3 Bông thủy tinh Glasswool

Lắp đặt vách tường cách âm bằng bông thủy tinh
  • Cách nhiệt tốt
  • Phù hợp hệ thống nhiệt độ trung bình
  • Cần kết hợp lớp phủ chống cháy

Không phù hợp cho nhiệt độ cực cao nếu không có cấu hình bổ sung.

4.4 Tấm MGO / Calcium Silicate

Ống gió chống cháy EI bọc tấm MGO đáp ứng yêu cầu kiểm định PCCC
Ống gió chống cháy EI bọc tấm MGO đáp ứng yêu cầu kiểm định PCCC
  • Vật liệu chống cháy cứng
  • Dùng bọc ngoài hệ ống gió EI
  • Tăng giới hạn chịu lửa

Thường dùng kết hợp với bông khoáng để tạo kết cấu chống cháy hoàn chỉnh.

4.5 Ống gió chống cháy EI

  • Sản xuất theo bản vẽ
  • Gia công đúng tiêu chuẩn
  • Đảm bảo tính toàn vẹn và cách nhiệt

Ống gió EI phải được đồng bộ với lớp bảo ôn nóng.

5. Những lỗi phổ biến khi thi công bảo ôn nóng

  • Không xác định đúng nhiệt độ làm việc
  • Dùng vật liệu không rõ nguồn gốc
  • Không bọc kín mối nối
  • Không xử lý khe xuyên tường
  • Không kiểm tra cấu hình EI theo thiết kế

Những lỗi này có thể dẫn đến rủi ro lớn khi xảy ra hỏa hoạn.

6. Giải pháp đồng bộ bảo ôn & ống gió EI từ PRODETECH

6.1 Sản xuất ống gió chống cháy EI theo bản vẽ

PRODETECH cung cấp:

  • Ống gió EI30 – EI60 – EI90 – EI120
  • Gia công đúng kích thước
  • Đảm bảo tiêu chuẩn thiết kế

6.2 Tư vấn cấu hình bảo ôn nóng theo nhiệt độ thực tế

Không phải mọi hệ thống đều cần vật liệu chịu 1.400°C.
PRODETECH phân tích:

  • Nhiệt độ làm việc
  • Vị trí tuyến ống
  • Khu vực chức năng
  • Yêu cầu PCCC

Để đề xuất cấu hình phù hợp, tránh lãng phí.

6.3 Đồng bộ vật liệu – kết cấu – thi công

Giải pháp không chỉ là bán vật tư.
Quan trọng là:

  • Đúng cấu hình
  • Đúng tiêu chuẩn EI
  • Đúng hồ sơ thiết kế

Giúp công trình dễ nghiệm thu và vận hành ổn định.

7. Vì sao phải tính PCCC từ khâu chọn vật tư?

Nhiều công trình chỉ xử lý PCCC ở giai đoạn hoàn thiện.
Khi phát hiện không đạt:

  • Phải tháo dỡ
  • Tăng chi phí
  • Trễ tiến độ
  • Ảnh hưởng uy tín

An toàn PCCC phải được tính ngay từ thiết kế vật tư và cấu hình bảo ôn nóng.

Mua bảo ôn cách nhiệt nóng uy tín ở đâu?

Bảo ôn nóng không chỉ là lớp giữ nhiệt.
Trong hệ HVAC, nó ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Nguy cơ cháy lan
  • Khói độc
  • Khả năng nghiệm thu
  • Độ an toàn công trình

Giải pháp đúng phải:

  • Đồng bộ ống gió chống cháy EI
  • Đồng bộ vật liệu bảo ôn nóng
  • Đồng bộ thi công theo bản vẽ

PRODETECH cung cấp giải pháp ống gió & bảo ôn đạt tiêu chuẩn PCCC, sản xuất theo hồ sơ thực tế công trình.

👉 Cần tư vấn cấu hình ống gió chống cháy và bảo ôn nóng theo thiết kế?
Liên hệ PRODETECH để được hỗ trợ kỹ thuật chi tiết.

LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ NM: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

 Địa chỉ VP HN: B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Địa chỉ VP HCM: Shophouse T18-18 The Manhantta – KĐT Vinhomes Grand ParK, P. Long Bình, TP Thủ Đức, HCM

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

Kinh doanh Dự Án : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

Phòng KD Miền Bắc : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Phòng KD Miền Nam: Mr Tám – 0932 563 366

Website:prodetech.vn ; https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; https://3wpolyme.vn

So sánh Bảo ôn cách nhiệt Class 0 với các dòng cách nhiệt khác trên thị trường

Trong ngành xây dựng và công nghiệp hiện nay, việc lựa chọn vật liệu bảo ôn hiệu quả, an toàn và bền vững là yếu tố then chốt cho thành công của mỗi công trình. Các vật liệu bảo ôn không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất cách nhiệt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu chi phí năng lượng, bảo vệ sức khỏe người sử dụng và đảm bảo an toàn cháy nổ. Trong số các dòng vật liệu bảo ôn trên thị trường, Bảo ôn cách nhiệt Class 0 nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội. Bài viết này sẽ so sánh Class 0 với các dòng vật liệu cách nhiệt khác như PE Foam, PU Foambông khoáng (Rockwool) để giúp bạn đưa ra sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của mình.

1. Giới thiệu về Bảo ôn cách nhiệt Class 0

Gioăng cao su tổng hợp chịu nhiệt cao kháng muối chịu dầu cho hệ thống ống gió khu bếp
Gioăng cao su tổng hợp chịu nhiệt cao kháng muối chịu dầu cho hệ thống ống gió khu bếp

Bảo ôn Class 0 là sản phẩm cách nhiệt tiên tiến của thương hiệu ATATA, được sản xuất từ cao su lưu hóa cấu trúc ô kín (Close cell). Với hệ số dẫn nhiệt cực thấp (0.032 W/m.K) tại 23°C, Bảo ôn Class 0 có khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt tối đa trong các hệ thống HVAC, nhà máy, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, và các công trình công nghiệp cao cấp.

Ngoài ra, Bảo ôn Class 0 còn được tích hợp kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, bảo vệ sức khỏe người sử dụng và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

Thông số kỹ thuật nổi bật của Bảo ôn Class 0:

  • Hệ số dẫn nhiệt: 0.032 W/m.K tại 23°C

  • Khả năng kháng ẩm: Tốt

  • Khả năng chống cháy: Tiêu chuẩn Class 0 (BS 476 Part 6 & 7)

  • Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +250°C

  • Chất liệu: Cao su lưu hóa, Nitrile Butadiene Rubber (NBR)

  • Khả năng tiêu âm: NRC = 0.4

2. So sánh Bảo ôn Class 0 với PE Foam

2.1. Tổng quan về PE Foam

PE Foam (Polyethylene Foam) là vật liệu bảo ôn giá rẻ, dễ thi công, và thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu cách nhiệt cơ bản. Mặc dù PE Foam có hiệu suất cách nhiệt khá, nhưng khi so với các sản phẩm cao cấp hơn, nó vẫn có một số hạn chế về khả năng kháng ẩm và độ bền.

📊 2.2. Bảng so sánh kỹ thuật

 

Tiêu chí Bảo ôn Class 0 PE Foam
Vật liệu cấu tạo Cao su lưu hóa ô kín Polyethylene Foam
Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) 0.032 ~0.035–0.040
Khả năng kháng ẩm Tốt Thấp, dễ ngấm hơi ẩm
Khả năng chống cháy Class 0 (BS 476 Part 6 & 7) Cháy lan nhanh, không tự dập tắt
Phạm vi nhiệt độ -50°C đến +250°C -40°C đến +80°C
Khả năng tiêu âm Tốt (NRC ~0.4) Không chuyên dụng
Kháng khuẩn Có  Không
Độ bền Cao, ít xuống cấp Dễ lão hóa, mục nát
Ứng dụng phù hợp Hệ thống HVAC, công nghiệp, bệnh viện Dân dụng, kho xưởng nhỏ lẻ

🧠 2.3. Phân tích chi tiết

  • Hiệu suất cách nhiệt: Bảo ôn Class 0 có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn, giúp giảm thất thoát nhiệt tối đa và duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài. PE Foam, mặc dù có λ thấp, nhưng không giữ được hiệu suất ổn định lâu dài khi tiếp xúc với môi trường ẩm.

  • Khả năng chống cháy: Bảo ôn Class 0 có tiêu chuẩn Class 0, tự dập tắt khi tiếp xúc với lửa và không sinh khói độc. PE Foam, ngược lại, rất dễ cháy và không tự dập tắt, gây nguy hiểm trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.

  • Kháng khuẩn: Bảo ôn Class 0 giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, một yếu tố quan trọng cho các công trình yêu cầu vệ sinh cao. PE Foam không có tính năng này.

Nếu công trình của bạn chỉ yêu cầu cách nhiệt cơ bản trong thời gian ngắn, PE Foam có thể là lựa chọn tạm ổn với chi phí thấp. Tuy nhiên, với những công trình yêu cầu hiệu suất bền vững, tiêu chuẩn an toàn cao và tuổi thọ lâu dài, thì Bảo ôn Class 0 rõ ràng là giải pháp vượt trội. Đầu tư vào Bảo ôn Class 0 đồng nghĩa với việc đảm bảo vận hành ổn định, tối ưu hóa chi phí bảo trì và bảo vệ tài sản trong suốt nhiều năm tới.

3. So sánh Bảo ôn Class 0 với PU Foam

3.1. Tổng quan về PU Foam

PU Foam (Polyurethane Foam) là vật liệu cách nhiệt hiệu suất cao, phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu cách nhiệt mạnh như kho lạnh, tấm panel nhà xưởng. Tuy nhiên, PU Foam có nhược điểm lớn về khả năng chống cháy và độ bền.

📊 3.2. Bảng so sánh kỹ thuật

Tiêu chí Bảo ôn Class 0 PU Foam
Vật liệu cấu tạo Cao su lưu hóa ô kín Polyurethane Foam
Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) 0.032 ~0.022–0.028
Khả năng kháng ẩm Tốt Trung bình, dễ giảm hiệu suất theo thời gian
Khả năng chống cháy Class 0 (tự dập tắt) Dễ bắt cháy, sinh khói độc khi cháy
Phạm vi nhiệt độ -50°C đến +250°C -30°C đến +80°C
Khả năng tiêu âm Tốt (NRC ~0.4) Không tối ưu
Kháng khuẩn Có  Không
Độ bền Cao, ổn định Dễ nứt gãy, lão hóa nhanh

🧠 3.3. Phân tích chi tiết

  • Hiệu suất cách nhiệt: PU Foam có hệ số dẫn nhiệt tốt hơn Bảo ôn Class 0, nhưng hiệu suất này giảm nhanh theo thời gian do PU Foam dễ bị hút ẩm và lão hóa bề mặt.

  • Khả năng chống cháy: Bảo ôn Class 0 có khả năng chống cháy vượt trội với khả năng tự dập tắt, hạn chế tối đa phát sinh khói độc. PU Foam khi cháy tạo ra lượng khói độc lớn, rất nguy hiểm cho con người.

  • Độ bền sử dụng: Bảo ôn Class 0 thể hiện khả năng bền bỉ lâu dài dưới điều kiện thời tiết và môi trường sử dụng thực tế, trong khi PU Foam dễ nứt gãy, rạn nứt theo thời gian.

Nếu mục tiêu của bạn là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả ngay tức thì cho kho lạnh hay làm tấm panel, PU Foam là lựa chọn đáng cân nhắc. Nhưng nếu cần một giải pháp cách nhiệt bền bỉ, an toàn phòng cháy, dễ ứng dụng cho nhiều hạng mục khác nhau, thì Bảo ôn Class 0 hẳn là vượt trội hơn nhiều về hiệu suất lâu dài, mức độ an toàn và chi phí bảo trì vận hành.

4. So sánh Bảo ônClass 0 với Bông Khoáng (Rockwool)

4.1. Tổng quan về Bông Khoáng

Bông khoáng (Rockwool) là vật liệu cách nhiệt và chống cháy nổi tiếng, rất được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ khả năng chịu nhiệt cao và khả năng tiêu âm tốt. Tuy nhiên, bông khoáng có nhược điểm là dễ bị hút ẩm nếu không bọc bảo vệ và có thể gây bụi trong quá trình thi công.

📊 4.2. Bảng so sánh kỹ thuật

Bông khoáng Beeflex dạng ống

 

Tiêu chí Bảo ôn Class 0 Bông Khoáng (Rockwool)
Vật liệu cấu tạo Cao su lưu hóa ô kín Sợi khoáng thiên nhiên từ đá bazan
Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) 0.032 0.035–0.045
Khả năng kháng ẩm Tốt Thấp, dễ hút ẩm nếu không bọc bảo vệ
Khả năng chống cháy Class 0 (tự dập tắt, sinh ít khói) Kháng lửa tuyệt đối, chịu nhiệt đến ~750°C
Khả năng tiêu âm Tốt (NRC ~0.4) Rất tốt (NRC ~0.8–1.0)
Kháng khuẩn Có  Không
Độ bền Cao, ổn định Dễ ảnh hưởng khi ẩm ướt

🧠 4.3. Phân tích chi tiết

  • Khả năng cách nhiệt & kháng ẩm: Bảo ôn Class 0 có hiệu suất dẫn nhiệt ổn định và khả năng kháng ẩm rất cao, duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài, trong khi bông khoáng dễ bị giảm hiệu quả khi bị hút ẩm.

  • Khả năng chống cháy: Mặc dù bông khoáng có khả năng chống cháy tuyệt vời, nhưng Bảo ôn Class 0 có lợi thế về việc sinh ít khói độc khi xảy ra sự cố cháy, rất quan trọng đối với các khu vực có yêu cầu an toàn cao.

  • Khả năng tiêu âm: Bông khoáng vượt trội trong tiêu âm, rất phù hợp cho các công trình như phòng thu, rạp chiếu phim, nơi yêu cầu cách âm mạnh. Bảo ôn Class 0 cũng có khả năng tiêu âm tốt nhưng không mạnh bằng bông khoáng.

  • Thi công & an toàn: Bảo ôn Class 0 dễ thi công, không gây bụi và kích ứng da như bông khoáng, điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi làm việc trong không gian kín.

Nếu công trình của bạn yêu cầu chịu nhiệt cực cao hoặc tiêu âm mạnh tuyệt đối như lò đốt, phòng máy nặng hoặc studio cách âm, bông khoáng sẽ là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu yêu cầu là một vật liệu cách nhiệt toàn diện, bền bỉ, chống ẩm tốt, dễ thi công, an toàn sức khỏe thì Bảo ôn Class 0 rõ ràng là phương án vượt trội hơn, đặc biệt trong các hệ thống HVAC, cơ điện, tòa nhà thương mại và dân dụng cao cấp.

Vì sao nên chọn Bảo ôn Class 0?

Cao su tổng hợp Class 0 chịu nhiệt 250 độ C
Cao su tổng hợp Class 0 chịu nhiệt 250 độ C

Sau khi so sánh các dòng vật liệu cách nhiệt phổ biến trên thị trường như PE Foam, PU Foam, và bông khoáng, có thể thấy rằng Bảo ôn Class 0 nổi bật với những ưu điểm vượt trội về hiệu suất cách nhiệt, khả năng chống cháy, kháng ẩm, kháng khuẩn, và độ bền lâu dài.

Nếu công trình của bạn yêu cầu một giải pháp cách nhiệt toàn diện, an toàn, tiết kiệm năng lượng, và bảo vệ sức khỏe người sử dụng, Bảo ôn Class 0 là lựa chọn tuyệt vời nhất.

Hãy liên hệ ngay với PRODETECH để nhận tư vấn chi tiết và báo giá ưu đãi cho công trình của bạn.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn

Liên hệ

Điện thoại

0913 554 030

Email

tai.nguyenxuan@prodetech.vn