Welcome to 3W tape!

Gọi cho chúng tôi 24/7

Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

E-mail

tai.nguyenxuan@prodetech.vn

13 phụ kiện máng cáp thông dụng nhất Prodetech

Máng cáp và phụ kiện không chỉ đảm bảo an toàn trong quá trình thi công mà còn bảo vệ hệ thống cáp điện khỏi các tác nhân bên ngoài như va đập, nhiệt độ cao hay các yếu tố môi trường. Chúng có tác dụng chính là hướng dẫn và bảo vệ dây cáp trong hệ thống điện, đặc biệt là trong các công trình xây dựng hoặc các khu công nghiệp. Hệ thống máng cáp bao gồm các thành phần chính: máng cáp, phụ kiện máng cáp, giá đỡ, và các loại thanh cố định khác.

Các phụ kiện máng cáp thường được sử dụng để chuyển hướng, giảm kích thước, nối các đoạn máng cáp lại với nhau, và tăng độ chắc chắn cho hệ thống.

II. 13 Phụ Kiện Máng Cáp Thịnh Phát Thông Dụng Nhất

1. Co Vuông 90º (Horizontal Elbow 90º)

Co vuông 90º hay còn gọi là cút L, là một phụ kiện dùng để chuyển hướng của hệ thống máng cáp theo góc 90 độ. Đây là phụ kiện không thể thiếu trong các công trình đòi hỏi độ chính xác cao về mặt kỹ thuật.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Chuyển hướng hệ thống máng cáp trong các công trình xây dựng và công nghiệp.

2. Co Ngã 3 (Horizontal Tee)

Co ngã 3 (hay còn gọi là cút T) dùng để chia hệ thống máng cáp thành ba hướng cùng một mặt phẳng. Phụ kiện này rất thích hợp trong các hệ thống phức tạp cần chia nhánh cáp.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Dùng trong các hệ thống chia nhánh hoặc phân phối cáp.

3. Co Chữ Thập (Horizontal Cross)

Co chữ thập hay ngã 4 máng cáp là phụ kiện dùng để chia hệ thống máng cáp thành 4 hướng trên cùng một mặt phẳng.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Phân chia hệ thống máng cáp trong các công trình lớn.

4. Co Lên (Internal Riser)

Co lên máng cáp đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi hướng đi lên của hệ thống máng cáp. Chúng có thể được kết hợp với các phụ kiện khác để tạo ra một hệ thống cáp có khả năng đi lên theo chiều thẳng đứng.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Hệ thống cáp đi lên theo chiều thẳng đứng.

5. Co Xuống (External Riser)

Co xuống máng cáp hay còn gọi là máng cáp co lưng, là phụ kiện giúp chuyển hướng hệ thống máng cáp theo hướng đi xuống vuông góc với mặt phẳng ban đầu.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Sử dụng trong hệ thống cần chuyển hướng đi xuống.

6. Giảm Giữa (Offset Reduce)

Giảm giữa máng cáp được sử dụng khi số lượng dây cáp giảm xuống và cần sử dụng máng cáp nhỏ hơn. Phụ kiện này giúp kết nối hai hệ thống máng cáp với nhau.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Giảm kích thước máng cáp khi số lượng dây cáp ít.

7. Giảm Phải (Right Reduce)

Giảm phải máng cáp là phụ kiện dùng để giảm kích thước máng cáp bên phải. Phụ kiện này giúp lắp đặt các hệ thống máng cáp có kích thước khác nhau tại các vị trí kết nối.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Kết nối hai máng cáp có kích thước khác nhau.

8. Giảm Trái (Left Reduce)

Giảm trái máng cáp có tác dụng giảm kích thước máng cáp bên trái. Phụ kiện này giúp tiết kiệm không gian và tránh lãng phí khi số lượng dây cáp ít hơn ở điểm cuối.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Giảm kích thước máng cáp bên trái khi dây cáp ít.

9.Nối Xoay Dọc (Vertical Connector)

Nối xoay dọc máng cáp là phụ kiện dùng để nối các đoạn máng cáp lại với nhau. Phụ kiện này thường được sử dụng cùng bulong và ốc vít để cố định.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Dùng để nối các đoạn máng cáp dọc trong các công trình.

10.Nối Máng Cáp (Connector / Coupler)

Nối máng cáp là phụ kiện dùng để liên kết hai đoạn máng cáp lại với nhau thành một tuyến liên tục, đảm bảo hệ thống ổn định, chắc chắn và đồng bộ trong suốt quá trình vận hành.

Phụ kiện này thường được sử dụng kết hợp với bulông, ốc vít và long đền để tăng độ bền cơ học và khả năng chịu tải.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm hoặc cuộn, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Dùng để nối thẳng các đoạn máng cáp cùng kích thước trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, đảm bảo độ chắc chắn và tính thẩm mỹ cho toàn bộ tuyến cáp.

11. Đai treo máng cáp (Hanger)

Đai treo máng cáp là phụ kiện quan trọng giúp cố định và nâng đỡ hệ thống máng cáp trong quá trình lắp đặt. Phụ kiện này đảm bảo máng cáp được treo chắc chắn trên ty ren hoặc giá đỡ, giữ ổn định kết cấu và phân bổ tải trọng đồng đều.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Dùng để treo và cố định máng cáp trên trần hoặc dầm, phù hợp cho hệ thống máng cáp nhỏ và trung bình.

12.Z Chuyển Độ Cao (Z Change Altitude)

Z chuyển độ cao được sử dụng khi các tuyến máng cáp cần tránh nhau hoặc vượt qua các dầm, giúp thay đổi độ cao của hệ thống máng cáp.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Điều chỉnh độ cao tuyến máng cáp.

13. Co Chếch 45º (Skew 45º)

Co chếch 45º hay còn gọi là co lơi 45 độ, có tác dụng chuyển hướng hệ thống máng cáp theo góc 45 độ, phù hợp cho các công trình yêu cầu sự linh hoạt cao trong việc điều chỉnh hướng cáp.

  • Vật liệu chế tạo: Tôn đen sơn tĩnh điện, tôn tráng kẽm tấm, thép không gỉ.

  • Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.

  • Ứng dụng: Chuyển hướng máng cáp theo góc 45 độ.

III. Lợi Ích Của Các Phụ Kiện Máng Cáp

Sử dụng máng cáp và phụ kiện một cách hợp lý mang lại nhiều lợi ích như:

  • Giúp chuyển hướng hệ thống máng cáp dễ dàng theo các hướng yêu cầu.

  • Thiết kế đơn giản, dễ dàng lắp đặt và thi công.

  • Đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao.

  • Tiết kiệm chi phí thi công và vận hành cho công trình.

IV. Mua phụ kiện máng cáp uy tín và giá tốt ở đâu

Khi lựa chọn phụ kiện máng cáp, điều quan trọng là tìm được nhà cung cấp uy tín, chất lượng và có giá cả hợp lý. Để đảm bảo hệ thống máng cáp hoạt động ổn định và lâu dài, bạn cần chọn các phụ kiện được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, có chứng nhận chất lượng rõ ràng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật.

Prodetech là một trong những nhà cung cấp phụ kiện máng cáp uy tín tại Việt Nam, chuyên cung cấp các loại phụ kiện máng cáp chất lượng cao với nhiều ưu điểm:

  • Chất lượng sản phẩm vượt trội: Các phụ kiện máng cáp của Prodetech được sản xuất theo công nghệ tự động hóa, gia công chính xác và kiểm tra chất lượng chặt chẽ. Các sản phẩm đều được kiểm định tại Quatest 1 (Tổng cục Đo lường chất lượng Việt Nam).

  • Giá cả cạnh tranh: Prodetech cam kết cung cấp các sản phẩm phụ kiện máng cáp với giá thành hợp lý, giúp bạn tiết kiệm chi phí trong quá trình thi công mà vẫn đảm bảo chất lượng.

  • Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, Prodetech luôn sẵn sàng tư vấn, giúp bạn lựa chọn đúng các phụ kiện phù hợp cho từng công trình, đảm bảo hệ thống máng cáp hoạt động hiệu quả và an toàn.

  • Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng: Với kho hàng sẵn có và hệ thống vận chuyển chuyên nghiệp, Prodetech cam kết giao hàng đúng tiến độ cho khách hàng tại các tỉnh thành như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, v.v.

Nếu bạn đang tìm kiếm phụ kiện máng cáp giá tốtchất lượng cao, hãy liên hệ ngay với Prodetech để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất.

 

Liên hệ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ:  Xã Phú Cát – Huyện Quốc Oai – Hà Nội

 Shop-house B5-20, KĐT Vinhomes Gardenia, Đ. Hàm Nghi, P. Mỹ Đình, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn

Báo giá thang máng cáp PRODETECH 2025

1. Thang máng cáp là gì? Tầm quan trọng trong hệ thống điện

Thang máng cáp PRODETECH
Thang máng cáp PRODETECH

Thang máng cáp là thiết bị dùng để sắp xếp, dẫn hướng và bảo vệ các loại dây dẫn điện, cáp mạng, cáp tín hiệu trong các công trình như nhà máy, tòa nhà, chung cư, trung tâm dữ liệu và công trình hạ tầng kỹ thuật. Vai trò chính của thang máng cáp bao gồm:

  • Giữ hệ thống dây điện gọn gàng, dễ kiểm tra và bảo trì.

  • Tối ưu không gian thi công, hạn chế lộn xộn, vướng víu.

  • Đảm bảo an toàn, tránh tình trạng đứt, cháy nổ do dây chồng chéo.

  • Tăng tính thẩm mỹ cho khu vực kỹ thuật và hệ thống điện.

  • Tăng tuổi thọ dây điện nhờ bảo vệ khỏi tác động môi trường.

Hệ thống thang máng cáp thường gồm 3 thành phần chính:

  • Thang cáp hoặc máng cáp chính

  • Phụ kiện chuyển hướng (co, tê, nối…)

  • Giá đỡ, thanh treo, bulong, kẹp

2. 6 yếu tố cấu thành giá thang máng cáp

Giá thành sản phẩm thang máng cáp phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

2.1. Kích thước sản phẩm

Bao gồm:

  • Chiều rộng: thường từ 100mm đến 1000mm

  • Chiều cao: từ 100mm

  • Chiều dài: 550mm-3000mm
  • Độ dày: 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3mm

Kích thước càng lớn, khả năng chịu tải càng cao, giá thành càng cao.

2.2. Vật liệu chế tạo

Prodetech cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu:

Vật liệu Môi trường sử dụng Ưu điểm chính
Tôn sơn tĩnh điện Trong nhà Màu sắc đẹp, giá rẻ
Tôn mạ kẽm nhúng nóng Ngoài trời khắc nghiệt Chống ăn mòn cực tốt
Mạ điện phân Trong nhà, ít bụi Bề mặt sáng, nhẵn đẹp
Tôn ZAM Cân bằng giá & bền Mạ hợp kim chống gỉ tốt
Inox Môi trường đặc biệt Không gỉ, cực bền

2.3. Phụ kiện đi kèm

Các phụ kiện như: co lên, co xuống, T ngã ba, co 90 độ, nối giảm đều… giúp hệ thống dễ dàng linh hoạt theo cấu trúc công trình.

2.4. Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt

Mỗi công trình sẽ có yêu cầu riêng như:

  • Tải trọng cáp lớn

  • Môi trường ẩm, nhiệt độ cao

  • Yêu cầu độ thẩm mỹ hoặc màu sắc riêng

2.5. Chi phí lắp đặt & vận chuyển

Đây là khoản chi phí không thể bỏ qua trong tổng dự toán. Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín như Prodetech sẽ giúp bạn tối ưu cả chi phí sản phẩm lẫn thi công thực tế.

3. Phân loại thang máng cáp theo vật liệu

3.1. Thang máng cáp sơn tĩnh điện

Thang máng cáp sơn tĩnh điện
Thang máng cáp sơn tĩnh điện
  • Ưu điểm: Đa màu sắc, giá rẻ, sản xuất nhanh, phù hợp thi công trong nhà.

  • Nhược điểm: Không thích hợp môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt.

3.2. Thang máng cáp mạ kẽm nhúng nóng

Thang máng cáp mạ kẽm nhúng nóng
Thang máng cáp mạ kẽm nhúng nóng
  • Ưu điểm: Độ bền vượt trội, chịu nhiệt, chống oxy hóa.

  • Nhược điểm: Giá thành cao, bề mặt thẩm mỹ thấp hơn.

3.3. Thang máng cáp mạ điện phân

Thang máng cáp mạ điện phân
Thang máng cáp mạ điện phân
  • Ưu điểm: Bề mặt bóng đẹp, chống mài mòn, chi phí trung bình.

  • Nhược điểm: Lớp mạ mỏng, không phù hợp môi trường axit/clorua.

3.4. Thang máng cáp tôn ZAM

Thang máng cáp tôn ZAM
Thang máng cáp tôn ZAM
  • Ưu điểm: Giá hợp lý, khả năng chống gỉ cao, sản xuất nhanh.

  • Nhược điểm: Ít lựa chọn màu sắc.

3.5. Thang máng cáp inox

  • Ưu điểm: Tuổi thọ cao, không han gỉ, bền trong mọi điều kiện.

  • Nhược điểm: Giá thành cao, nặng hơn so với các loại khác.

4. Phụ kiện thang máng cáp – đầy đủ và linh hoạt

 

 

Một số phụ kiện phổ biến:

Tên phụ kiện Vai trò
Co lên Chuyển hướng đi lên theo chiều dọc vuông góc
Co xuống Hướng dây đi xuống
Co ngang Chuyển hướng 90 độ trên cùng mặt phẳng
T ngã ba Phân nhánh hệ thống thang máng thành 3 hướng
Nối giảm đều Kết nối hai phần máng/thang có kích thước khác nhau
Chếch Đổi hướng nghiêng theo góc độ linh hoạt

Việc sử dụng đúng phụ kiện sẽ giúp hệ thống thang máng vận hành ổn định, dễ thi công và bảo trì.

5. Giải đáp thắc mắc thường gặp về thang máng cáp

5.1. Tuổi thọ bao lâu?

  • Từ 10 đến 15 năm tùy vật liệu.

  • Mạ kẽm nhúng nóng và inox có tuổi thọ cao nhất.

5.2. Quy trình sản xuất tại Prodetech có nhanh không?

  • 3-5 ngày cho các đơn hàng phổ thông.

  • 7-15 ngày cho đơn hàng yêu cầu đặc biệt.

5.3. Độ dày máng là bao nhiêu?

  • Từ 0.8mm đến 3.0mm, tùy yêu cầu kỹ thuật.

5.4. Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu không?

  • Có. Prodetech nhận gia công theo bản vẽ kỹ thuật, phù hợp mọi công trình từ nhà dân đến khu công nghiệp.

5.5. Prodetech có uy tín không?

  • Với hơn 10 năm kinh nghiệm, sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, được tin dùng bởi nhiều chủ đầu tư, nhà thầu lớn nhỏ.

6. Ứng dụng thực tế

  • Nhà máy & khu công nghiệp: Dẫn hệ thống cáp chính, cáp điều khiển, cáp nguồn cho máy móc, dây chuyền.

  • Chung cư, cao ốc: Sắp xếp gọn hệ thống cáp tầng hầm, trần kỹ thuật.

  • Hạ tầng viễn thông: Tổ chức cáp quang, cáp tín hiệu đảm bảo phân tầng rõ ràng.

  • Tòa nhà văn phòng, trung tâm dữ liệu: Yêu cầu cao về thẩm mỹ và dễ bảo trì – thang máng cáp là lựa chọn tối ưu.

Thang máng cáp là giải pháp không thể thiếu cho mọi công trình hiện đại. Prodetech với năng lực sản xuất lớn – đa dạng vật liệu – hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, chắc chắn sẽ là đối tác tin cậy trong lĩnh vực thi công hệ thống điện.

Đừng chần chừ! Liên hệ Prodetech ngay hôm nay để nhận tư vấn và báo giá ưu đãi dành riêng cho doanh nghiệp bạn.

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ NM:   Xã Phú Cát – Huyện Quốc Oai – Hà Nội.

Địa chỉ VP HN: Shophouse B5-20, KĐT Vinhome Gardenia, Đ. Hàm Nghi, P. Mỹ Đình, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.

Địa chỉ VP HCM: Shophouse T18-18 The Manhantta – KĐT Vinhome Grand Park, P. Long Bình, TP Thủ Đức, HCM

Điện thoại :

Giám đốc : Ông Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

Kinh doanh Dự Án : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

Phòng KD Miền Bắc : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Phòng KD Miền Bắc: Ms. Đỗ Thị An – 034 888 2666

Phòng KD Miền Nam: Mr Tám – 0932 563 366

Trang web: prodetech.vn  ;  https://nanoflex.com.vn  ;  https://https://atata.com.vn  ;  https://3wpolyme.vnhttp://microflex.com.vn

 

Liên hệ

Điện thoại

0913 554 030

Email

tai.nguyenxuan@prodetech.vn