Welcome to 3W tape!

Gọi cho chúng tôi 24/7

Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

E-mail

tai.nguyenxuan@prodetech.vn

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sản xuất ống gió chống cháy EI

Ống gió chống cháy ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các công trình xây dựng hiện đại, đặc biệt là hệ thống thông gió của các công trình dân dụng và công nghiệp. Không chỉ đảm bảo lưu thông không khí, ống gió chống cháy EI còn giúp ngăn chặn sự lan truyền của lửa và khói khi xảy ra hỏa hoạn, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn PCCC. Tuy nhiên, so với ống gió thông thường, giá thành ống gió chống cháy thường cao hơn đáng kể do liên quan đến nhiều yếu tố kỹ thuật, vật liệu và quy trình sản xuất đặc thù. Vậy những yếu tố nào đã làm tăng chi phí sản xuất ống gió chống cháy EI? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng hạng mục để giúp chủ đầu tư và nhà thầu hiểu rõ hơn bản chất vấn đề.

I. Giới thiệu về ống gió chống cháy EI

Ống gió chống cháy EI là loại ống gió đặc biệt được thiết kế để chống lại sự lan truyền của lửa và khói trong các hệ thống thông gió. Chúng tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của PCCC, đặc biệt là các quy định trong QCVN 06 và các quy chuẩn PCCC hiện hành. Sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ cao như trung tâm thương mại, tòa nhà cao tầng, nhà máy công nghiệp, bệnh viện, v.v.

So với các loại ống gió thông thường, ống gió chống cháy EI đắt hơn do yêu cầu về chất liệu, quy trình sản xuất, và các chứng nhận an toàn. Vậy đâu là các yếu tố chính tạo ra sự chênh lệch giá này?

II. Chất lượng tôn mạ kẽm – yếu tố quyết định độ bền của ống gió EI

Một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành của ống gió chống cháy EI là chất liệu tôn mạ kẽm sử dụng để tạo thành thân ống. Tôn mạ kẽm là vật liệu chính cấu thành ống gió, và sự khác biệt trong chất lượng tôn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu nhiệt của ống gió.

"<yoastmark

  1. Tôn mạ kẽm loại tốt:

    • Loại tôn này có lớp mạ dày, giúp chống oxi hóa tốt và tăng cường khả năng chịu lực.

    • Được sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy cao như EI120 và EI150.

    • Với lớp mạ dày và khả năng chịu nhiệt tốt, tôn mạ kẽm loại tốt có giá thành cao hơn so với các loại tôn khác.

  2. Tôn mạ kẽm loại thường :

    • Loại tôn này có lớp mạ mỏng hơn, chỉ phù hợp với các tiêu chuẩn chống cháy thấp như EI60.

    • Giá thành của tôn mạ kẽm loại này thấp hơn so với loại tôn tốt, nhưng độ bền và khả năng chống cháy kém hơn.

Do đó, khi sản xuất ống gió chống cháy EI, doanh nghiệp cần cân nhắc lựa chọn loại tôn phù hợp với yêu cầu của công trình. Việc lựa chọn giữa tôn mạ kẽm loại tốt và loại thường sẽ quyết định giá thành sản phẩm.

III. Vật liệu bọc chống cháy – Thạch cao, MgO, KHS

Một yếu tố khác ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành của ống gió chống cháy EI là vật liệu bọc chống cháy. Lớp bọc này giúp tăng khả năng chịu nhiệt và chống cháy của ống gió. Có ba loại vật liệu chính được sử dụng làm lớp bọc chống cháy cho ống gió: thạch cao, MgS.

  1. Thạch cao (Gypsum):

    ống gió bọc tấm thạch cao chống cháy
    Ống gió bọc tấm thạch cao chống cháy
    • Là vật liệu bọc chống cháy giá rẻ, dễ thi công và phù hợp với các tiêu chuẩn chống cháy thấp như EI30-60.

    • Tuy nhiên, bột thạch cao có khả năng chịu nước thấp, không phù hợp với các công trình có yêu cầu khắt khe về khả năng chống cháy.

  2. Tấm MGO (Magnesium Oxide):

    Ống gió chống cháy EI bọc tấm MGO đáp ứng yêu cầu kiểm định PCCC
    Ống gió chống cháy EI bọc tấm MGO đáp ứng yêu cầu kiểm định PCCC
    • MgO có khả năng chống cháy rất cao, đạt tiêu chuẩn EI45 – 120. Nó có độ cứng và độ bền cao, khó bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao.

    • Tuy nhiên, tấm MGO có giá thành cao  trong các vật liệu bọc chống cháy, điều này làm tăng đáng kể chi phí sản xuất ống gió chống cháy EI.

  3. Tấm KHS:
    ống gió bọc tấm KHS chống cháy
    Ống gió bọc tấm KHS chống cháy

 Tấm cho khả năng chống cháy  cực kỳ tuyệt vời, cụ thể từ 45 đến 120 phút. Thêm vào đó, nhiệt lượng tỏa ra khi xảy ra đám cháy sẽ bị chặn gần như hoàn toàn. Bạn sẽ không cảm thấy nóng ở một bên ngay cả khi bên kia nhiệt độ lên cao tới 200 độ C.

Ưu điểm của tấm chống cháy KHS

 Không bắt cháy, không khói đen, không độc tố  Ngăn cháy trong 4 giờ

 Chống ẩm hiệu quả

 Chứng nhận vật liệu không nung thân thiện với môi trường  Đạt mọi tiêu chuẩn kiểm định PCCC mới nhất

  Thi công thuận tiện: có thể cắt, khoan, bắt vít, ép keo bề mặt vật liệu hoàn thiện đa dạng

Sự lựa chọn vật liệu bọc chống cháy sẽ phụ thuộc vào yêu cầu của công trình và mức độ an toàn cháy nổ cần đạt được. Chính sự khác biệt này đã làm tăng sự chênh lệch giá thành giữa các loại ống gió chống cháy EI.

IV. Quy cách tăng cứng: Ty – Ren – Số lượng kẹp – Khoảng treo

Ống gió chống cháy EI cần phải gia cường để đảm bảo không bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao. Các chi tiết gia cường như ty ren, thép V, và gân tăng cứng giúp đảm bảo độ bền và ổn định của ống gió khi chịu tác động của nhiệt. Tuy nhiên, việc gia cường cũng làm tăng chi phí sản xuất.

  1. Ty ren đường kính lớn:

    • Được sử dụng để gia cường ống gió, giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của ống khi gặp nhiệt độ cao.

    • Chi phí vật tư cho ty ren đường kính lớn khá cao, làm tăng giá thành sản phẩm.

  2. Tăng số lượng giá treo:

    • Ống gió chống cháy EI yêu cầu giảm khoảng cách treo, ví dụ từ 2m xuống còn 1.2m, để đảm bảo tính ổn định khi gặp nhiệt.

    • Việc tăng số lượng giá treo và bổ sung các chi tiết gia cường làm tăng vật tư và thời gian thi công, từ đó làm đội giá thành.

V. Số lượng phụ kiện – Độ phức tạp trong sản xuất

Ống gió thẳng có giá thành sản xuất thấp nhất vì dễ thi công. Tuy nhiên, nếu đơn hàng yêu cầu nhiều phụ kiện như co 45°, co 90°, chữ T, chữ Y, thu-loe, côn, cổ góp, chia nhánh, v.v., chi phí sản xuất sẽ tăng lên đáng kể. Các phụ kiện này cần sử dụng máy CNC Plasma/Fiber để cắt và phải ghép thủ công qua nhiều bước.

  • Chi phí phụ kiện: Càng nhiều phụ kiện, chi phí càng cao. Phụ kiện làm tăng khối lượng nhân công và độ phức tạp trong quá trình sản xuất.

  • Tăng chi phí sản xuất: Việc gia công phụ kiện làm tăng chi phí lao động và vật tư, đặc biệt là khi yêu cầu phức tạp trong việc cắt, ghép và lắp đặt.

VI. Sản lượng đơn hàng – Chi phí đốt mẫu thử EI

 
Thử nghiệm đốt mẫu ống gió chống cháy EI tại trung tâm kiểm định PCCC
Thử nghiệm đốt mẫu ống gió chống cháy EI tại trung tâm kiểm định PCCC

Một yếu tố quan trọng nữa làm tăng chi phí sản xuất ống gió chống cháy EI là chi phí đốt mẫu thử EI. Mỗi ống gió chống cháy phải có giấy chứng nhận EI từ các trung tâm thí nghiệm PCCC.

  • Chi phí test mẫu: Chi phí đốt mẫu thử dao động từ 20 – 60 triệu đồng mỗi mẫu, tùy thuộc vào tiêu chuẩn EI60, EI120 hoặc EI150.

  • Ảnh hưởng của sản lượng đơn hàng: Nếu sản lượng đơn hàng ít, chi phí test phải phân bổ vào mỗi mét ống, làm giá thành cao hơn. Nếu sản lượng đơn hàng lớn, chi phí test sẽ được phân bổ cho hàng nghìn mét ống, làm giá thành giảm đáng kể.

VII. Tại sao nên lựa chọn ống gió chống cháy Prodetech?

Ống gió chống cháy EI của Prodetech có giá cao hơn so với ống gió thông thường do liên quan đến nhiều yếu tố kỹ thuật và pháp lý. Tuy nhiên, Prodetech luôn cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, đáp ứng đúng yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ.

  • Chất lượng tôn mạ kẽm: Sản phẩm được làm từ tôn mạ kẽm chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chống cháy tuyệt vời.

  • Vật liệu bọc chống cháy: Chúng tôi sử dụng các loại vật liệu bọc chống cháy chất lượng cao như tấm MgO để đảm bảo khả năng chịu nhiệt vượt trội.

  • Tối ưu chi phí cho chủ đầu tư: Prodetech giúp khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu và quy cách sản xuất, tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.

Ống gió chống cháy EI có giá thành cao hơn so với ống gió thông thường vì liên quan đến nhiều yếu tố như chất liệu tôn, vật liệu bọc chống cháy, quy cách gia cường, phụ kiện và chi phí test mẫu. Tuy nhiên, với việc lựa chọn sản phẩm chất lượng từ Prodetech, chủ đầu tư và nhà thầu có thể tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ.

Prodetech là đơn vị sản xuất  chuyên nghiệp, sản xuất các loại ống gió và phụ kiện ống gió uy tín, sản xuất thành phẩm tính thẩm mỹ cao, chất lượng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Với nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất và thi công ống gió, hệ thống thông gió. Chúng tôi đã cung cấp số lượng lớn ống gió để thi công cho hàng ngàn công trình lớn, nhỏ khác nhau trên khắp cả nước. Khi quý khách cần:

  • Nhận báo giá các loại ống gió và phụ kiện
  • Tư vấn, thiết kế, thi công hệ thống điều không khí và thông gió
  • Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều không khí và thông gió
  • Cải tạo, bảo trì hệ thống thông gió và điều hòa không khí

LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ NM: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

 Địa chỉ VP HN: B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Địa chỉ VP HCM: Shophouse T18-18 The Manhantta – KĐT Vinhomes Grand ParK, P. Long Bình, TP Thủ Đức, HCM

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

Kinh doanh Dự Án : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

Phòng KD Miền Bắc : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Phòng KD Miền Nam: Mr Tám – 0932 563 366

Website:prodetech.vn ; https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; https://3wpolyme.vnhttp://microflex.com.vn

So sánh ống gió mềm cách nhiệt và ống gió kim loại trong HVAC

Trong các hệ thống HVAC, việc lựa chọn loại ống gió phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành mà còn quyết định đến mức tiêu thụ năng lượng, chất lượng không khí trong nhà và chi phí bảo trì lâu dài. Hai loại ống gió phổ biến nhất trên thị trường hiện nay là ống gió mềm cách nhiệtống gió kim loại. Mỗi loại có những ưu điểm và hạn chế riêng, tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình. Bài viết này sẽ so sánh hai loại ống gió này dựa trên nhiều yếu tố quan trọng như hiệu suất, độ bền, chi phí và khả năng lắp đặt.

Hệ thống ống gió mềm điều hòa không khí

1. Hiệu Suất Lưu Lượng Không Khí

Ống Gió Kim Loại:

  • Ống gió kim loại (thường làm từ thép mạ kẽm hoặc nhôm) có bề mặt trong suốt, ít ma sát, giúp giảm thất thoát năng lượng và duy trì lưu lượng không khí ổn định, ngay cả khi khoảng cách dài. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì áp suất tĩnh và hiệu quả của hệ thống HVAC.
  • Ống gió kim loại được ưa chuộng cho phân phối khí chính trong các công trình lớn, như tòa nhà cao tầng, bệnh viện hoặc trung tâm dữ liệu, nơi yêu cầu hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng.

Ống Gió Mềm Cách Nhiệt:

  • Ống gió mềm cách nhiệt có cấu trúc có rãnh, tạo độ kháng cao đối với dòng khí, gây ra mất mát hiệu suất nếu lắp đặt không đúng cách. Tuy nhiên, nếu được lắp đặt ngắn và căng đúng cách, ống gió mềm vẫn có thể đảm bảo hiệu suất ổn định.
  • Ứng dụng tốt trong các kết nối phụ, như kết nối giữa cửa gió và các thiết bị đầu cuối, nơi không yêu cầu lưu lượng khí lớn.

2. Chi Phí Lắp Đặt và Linh Hoạt Dự Án

Ống Gió Kim Loại:

  • Việc lắp đặt ống gió kim loại đòi hỏi nhiều công đoạn gia công như hàn hoặc lắp ghép, cần phải có đội ngũ kỹ thuật tay nghề cao. Điều này có thể tăng chi phí lao động và thời gian thi công.
  • Tuy nhiên, một khi được lắp đặt, ống gió kim loại rất ổn định và ít yêu cầu bảo trì.

Ống Gió Mềm Cách Nhiệt:

  • Ống gió mềm có ưu điểm vượt trội về tính linh hoạtdễ dàng lắp đặt, đặc biệt là trong các không gian có hạn chế về cấu trúc hoặc trong các dự án cải tạo. Vì vậy, chúng giúp giảm thiểu thời gian thi côngchi phí lao động.
  • Ống gió mềm rất phù hợp cho các công trình nhỏ hoặc các không gian có hạn chế về không gian lắp đặt, ví dụ như các văn phòng, căn hộ.

3. Độ Bền và Tuổi Thọ

Ống Gió Kim Loại:

  • Độ bền vượt trội là điểm mạnh của ống gió kim loại. Với chất liệu thép mạ kẽm hoặc nhôm, ống gió kim loại có thể tồn tại hàng chục năm mà không bị xuống cấp nếu được bảo dưỡng đúng cách.
  • Ống gió kim loại có khả năng chịu nhiệt caokháng lửa, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng trong các hệ thống HVAC yêu cầu tính an toàn cao như bệnh viện, nhà máy chế biến thực phẩm.

Ống Gió Mềm Cách Nhiệt:

  • Mặc dù có chi phí ban đầu thấp hơn, ống gió mềm dễ bị hư hỏng nếu tiếp xúc với độ ẩm cao, dễ bị thủng hoặc mài mòn. Vì vậy, ống gió mềm thường có tuổi thọ ngắn hơn so với ống gió kim loại.
  • Ống gió mềm phù hợp cho các dự án ngắn hạn hoặc nhỏ, nhưng có thể cần thay thế sớm hơn trong các hệ thống lớn.

4. Vệ Sinh và Tuân Thủ Quy Định

Ống Gió Kim Loại:

  • Ống gió kim loại rất dễ dàng vệ sinh và có thể chịu được những môi trường yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao, như phòng sạch hoặc cơ sở chế biến thực phẩm.
  • Chúng cũng có khả năng chống cháy tốt, tuân thủ các quy định an toàn và xây dựng như PCCC.

Ống Gió Mềm Cách Nhiệt:

  • Ống gió mềm khó vệ sinh hơn, và nếu bị hư hỏng, chúng có thể làm giảm chất lượng không khí trong nhà .
  • Ống gió mềm không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vệ sinh thường xuyên hoặc các môi trường đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cao.

5. Ứng Dụng Thực Tế

HÌNH WEB – 5

Ống Gió Kim Loại:

  • Ống gió kim loại rất thích hợp cho phân phối khí chính trong các hệ thống HVAC lớn, nơi yêu cầu độ bền, hiệu suất và độ ổn định cao. Ví dụ, các công trình lớn như sân bay, trung tâm thương mại, nhà máy đều sử dụng ống gió kim loại cho hệ thống chính.

Ống Gió Mềm Cách Nhiệt:

  • Ống gió mềm được sử dụng phổ biến trong kết nối phụ như kết nối từ ống gió chính đến các thiết bị đầu cuối như cửa gió, các không gian khó tiếp cận hoặc trong các dự án cải tạo.

Cả ống gió mềm cách nhiệtống gió kim loại đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Ống gió kim loại phù hợp cho các hệ thống HVAC lớn, yêu cầu độ bền, tiết kiệm năng lượng và tuân thủ các quy định vệ sinh. Trong khi đó, ống gió mềm cách nhiệt lại mang lại tính linh hoạt cao, dễ lắp đặt, và tiết kiệm chi phí cho các kết nối phụ hoặc trong các công trình nhỏ, cải tạo.

Trong các dự án HVAC hiện đại, các nhà thầu thường sử dụng kết hợp ống gió kim loại cho hệ thống chính và ống gió mềm cho các kết nối phụ, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí lắp đặt. Để lựa chọn đúng loại ống gió phù hợp, bạn cần xem xét kỹ các yếu tố như quy mô dự án, yêu cầu về tiết kiệm năng lượng và an toàn, cũng như điều kiện thi công.

Nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm và muốn nhận báo giá chính xác, ưu đãi nhất theo nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua 👉 👉 👉 số hotline: 0913.554.030 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ báo giá tốt nhất!

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ;

 http://microflex.com.vn

PRODETECH – Cam kết mang lại sản phẩm chất lượng cao, giải pháp tối ưu cho công trình của bạn!

Liên hệ

Điện thoại

0913 554 030

Email

tai.nguyenxuan@prodetech.vn