Welcome to 3W tape!
Trong ngành xây dựng và công nghiệp hiện nay, việc lựa chọn vật liệu bảo ôn hiệu quả, an toàn và bền vững là yếu tố then chốt cho thành công của mỗi công trình. Các vật liệu bảo ôn không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất cách nhiệt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu chi phí năng lượng, bảo vệ sức khỏe người sử dụng và đảm bảo an toàn cháy nổ. Trong số các dòng vật liệu bảo ôn trên thị trường, Bảo ôn cách nhiệt Class 0 nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội. Bài viết này sẽ so sánh Class 0 với các dòng vật liệu cách nhiệt khác như PE Foam, PU Foam và bông khoáng (Rockwool) để giúp bạn đưa ra sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của mình.

Bảo ôn Class 0 là sản phẩm cách nhiệt tiên tiến của thương hiệu ATATA, được sản xuất từ cao su lưu hóa cấu trúc ô kín (Close cell). Với hệ số dẫn nhiệt cực thấp (0.032 W/m.K) tại 23°C, Bảo ôn Class 0 có khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt tối đa trong các hệ thống HVAC, nhà máy, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, và các công trình công nghiệp cao cấp.
Ngoài ra, Bảo ôn Class 0 còn được tích hợp kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, bảo vệ sức khỏe người sử dụng và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Hệ số dẫn nhiệt: 0.032 W/m.K tại 23°C
Khả năng kháng ẩm: Tốt
Khả năng chống cháy: Tiêu chuẩn Class 0 (BS 476 Part 6 & 7)
Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +250°C
Chất liệu: Cao su lưu hóa, Nitrile Butadiene Rubber (NBR)
Khả năng tiêu âm: NRC = 0.4
PE Foam (Polyethylene Foam) là vật liệu bảo ôn giá rẻ, dễ thi công, và thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu cách nhiệt cơ bản. Mặc dù PE Foam có hiệu suất cách nhiệt khá, nhưng khi so với các sản phẩm cao cấp hơn, nó vẫn có một số hạn chế về khả năng kháng ẩm và độ bền.
![]() |
![]() |
| Tiêu chí | Bảo ôn Class 0 | PE Foam |
|---|---|---|
| Vật liệu cấu tạo | Cao su lưu hóa ô kín | Polyethylene Foam |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) | 0.032 | ~0.035–0.040 |
| Khả năng kháng ẩm | Tốt | Thấp, dễ ngấm hơi ẩm |
| Khả năng chống cháy | Class 0 (BS 476 Part 6 & 7) | Cháy lan nhanh, không tự dập tắt |
| Phạm vi nhiệt độ | -50°C đến +250°C | -40°C đến +80°C |
| Khả năng tiêu âm | Tốt (NRC ~0.4) | Không chuyên dụng |
| Kháng khuẩn | Có | Không |
| Độ bền | Cao, ít xuống cấp | Dễ lão hóa, mục nát |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống HVAC, công nghiệp, bệnh viện | Dân dụng, kho xưởng nhỏ lẻ |
Hiệu suất cách nhiệt: Bảo ôn Class 0 có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn, giúp giảm thất thoát nhiệt tối đa và duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài. PE Foam, mặc dù có λ thấp, nhưng không giữ được hiệu suất ổn định lâu dài khi tiếp xúc với môi trường ẩm.
Khả năng chống cháy: Bảo ôn Class 0 có tiêu chuẩn Class 0, tự dập tắt khi tiếp xúc với lửa và không sinh khói độc. PE Foam, ngược lại, rất dễ cháy và không tự dập tắt, gây nguy hiểm trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.
Kháng khuẩn: Bảo ôn Class 0 giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, một yếu tố quan trọng cho các công trình yêu cầu vệ sinh cao. PE Foam không có tính năng này.
Nếu công trình của bạn chỉ yêu cầu cách nhiệt cơ bản trong thời gian ngắn, PE Foam có thể là lựa chọn tạm ổn với chi phí thấp. Tuy nhiên, với những công trình yêu cầu hiệu suất bền vững, tiêu chuẩn an toàn cao và tuổi thọ lâu dài, thì Bảo ôn Class 0 rõ ràng là giải pháp vượt trội. Đầu tư vào Bảo ôn Class 0 đồng nghĩa với việc đảm bảo vận hành ổn định, tối ưu hóa chi phí bảo trì và bảo vệ tài sản trong suốt nhiều năm tới.
PU Foam (Polyurethane Foam) là vật liệu cách nhiệt hiệu suất cao, phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu cách nhiệt mạnh như kho lạnh, tấm panel nhà xưởng. Tuy nhiên, PU Foam có nhược điểm lớn về khả năng chống cháy và độ bền.
![]() |
![]() |
| Tiêu chí | Bảo ôn Class 0 | PU Foam |
|---|---|---|
| Vật liệu cấu tạo | Cao su lưu hóa ô kín | Polyurethane Foam |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) | 0.032 | ~0.022–0.028 |
| Khả năng kháng ẩm | Tốt | Trung bình, dễ giảm hiệu suất theo thời gian |
| Khả năng chống cháy | Class 0 (tự dập tắt) | Dễ bắt cháy, sinh khói độc khi cháy |
| Phạm vi nhiệt độ | -50°C đến +250°C | -30°C đến +80°C |
| Khả năng tiêu âm | Tốt (NRC ~0.4) | Không tối ưu |
| Kháng khuẩn | Có | Không |
| Độ bền | Cao, ổn định | Dễ nứt gãy, lão hóa nhanh |
Hiệu suất cách nhiệt: PU Foam có hệ số dẫn nhiệt tốt hơn Bảo ôn Class 0, nhưng hiệu suất này giảm nhanh theo thời gian do PU Foam dễ bị hút ẩm và lão hóa bề mặt.
Khả năng chống cháy: Bảo ôn Class 0 có khả năng chống cháy vượt trội với khả năng tự dập tắt, hạn chế tối đa phát sinh khói độc. PU Foam khi cháy tạo ra lượng khói độc lớn, rất nguy hiểm cho con người.
Độ bền sử dụng: Bảo ôn Class 0 thể hiện khả năng bền bỉ lâu dài dưới điều kiện thời tiết và môi trường sử dụng thực tế, trong khi PU Foam dễ nứt gãy, rạn nứt theo thời gian.
Nếu mục tiêu của bạn là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả ngay tức thì cho kho lạnh hay làm tấm panel, PU Foam là lựa chọn đáng cân nhắc. Nhưng nếu cần một giải pháp cách nhiệt bền bỉ, an toàn phòng cháy, dễ ứng dụng cho nhiều hạng mục khác nhau, thì Bảo ôn Class 0 hẳn là vượt trội hơn nhiều về hiệu suất lâu dài, mức độ an toàn và chi phí bảo trì vận hành.
Bông khoáng (Rockwool) là vật liệu cách nhiệt và chống cháy nổi tiếng, rất được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ khả năng chịu nhiệt cao và khả năng tiêu âm tốt. Tuy nhiên, bông khoáng có nhược điểm là dễ bị hút ẩm nếu không bọc bảo vệ và có thể gây bụi trong quá trình thi công.
![]() |
![]() |
| Tiêu chí | Bảo ôn Class 0 | Bông Khoáng (Rockwool) |
|---|---|---|
| Vật liệu cấu tạo | Cao su lưu hóa ô kín | Sợi khoáng thiên nhiên từ đá bazan |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) | 0.032 | 0.035–0.045 |
| Khả năng kháng ẩm | Tốt | Thấp, dễ hút ẩm nếu không bọc bảo vệ |
| Khả năng chống cháy | Class 0 (tự dập tắt, sinh ít khói) | Kháng lửa tuyệt đối, chịu nhiệt đến ~750°C |
| Khả năng tiêu âm | Tốt (NRC ~0.4) | Rất tốt (NRC ~0.8–1.0) |
| Kháng khuẩn | Có | Không |
| Độ bền | Cao, ổn định | Dễ ảnh hưởng khi ẩm ướt |
Khả năng cách nhiệt & kháng ẩm: Bảo ôn Class 0 có hiệu suất dẫn nhiệt ổn định và khả năng kháng ẩm rất cao, duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài, trong khi bông khoáng dễ bị giảm hiệu quả khi bị hút ẩm.
Khả năng chống cháy: Mặc dù bông khoáng có khả năng chống cháy tuyệt vời, nhưng Bảo ôn Class 0 có lợi thế về việc sinh ít khói độc khi xảy ra sự cố cháy, rất quan trọng đối với các khu vực có yêu cầu an toàn cao.
Khả năng tiêu âm: Bông khoáng vượt trội trong tiêu âm, rất phù hợp cho các công trình như phòng thu, rạp chiếu phim, nơi yêu cầu cách âm mạnh. Bảo ôn Class 0 cũng có khả năng tiêu âm tốt nhưng không mạnh bằng bông khoáng.
Thi công & an toàn: Bảo ôn Class 0 dễ thi công, không gây bụi và kích ứng da như bông khoáng, điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi làm việc trong không gian kín.
Nếu công trình của bạn yêu cầu chịu nhiệt cực cao hoặc tiêu âm mạnh tuyệt đối như lò đốt, phòng máy nặng hoặc studio cách âm, bông khoáng sẽ là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu yêu cầu là một vật liệu cách nhiệt toàn diện, bền bỉ, chống ẩm tốt, dễ thi công, an toàn sức khỏe thì Bảo ôn Class 0 rõ ràng là phương án vượt trội hơn, đặc biệt trong các hệ thống HVAC, cơ điện, tòa nhà thương mại và dân dụng cao cấp.

Sau khi so sánh các dòng vật liệu cách nhiệt phổ biến trên thị trường như PE Foam, PU Foam, và bông khoáng, có thể thấy rằng Bảo ôn Class 0 nổi bật với những ưu điểm vượt trội về hiệu suất cách nhiệt, khả năng chống cháy, kháng ẩm, kháng khuẩn, và độ bền lâu dài.
Nếu công trình của bạn yêu cầu một giải pháp cách nhiệt toàn diện, an toàn, tiết kiệm năng lượng, và bảo vệ sức khỏe người sử dụng, Bảo ôn Class 0 là lựa chọn tuyệt vời nhất.
Hãy liên hệ ngay với PRODETECH để nhận tư vấn chi tiết và báo giá ưu đãi cho công trình của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH
Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội
Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại :
C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030
TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379
KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469
Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ; https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn
0913 554 030
tai.nguyenxuan@prodetech.vn