Welcome to 3W tape!
Trong các hệ thống HVAC hiện đại, ống gió mềm (Flexible Duct) được ví như “mạch máu” linh hoạt giúp kết nối luồng khí từ trục chính đến từng vị trí cửa gió. Việc hiểu rõ kích thước tiêu chuẩn và tuân thủ quy trình lắp đặt không chỉ giúp hệ thống vận hành êm ái mà còn tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng.

Tùy vào mục đích sử dụng, ống gió mềm thường được chia thành hai dòng chính:
Ống gió mềm không bảo ôn: Cấu tạo từ nhiều lớp nhôm phủ PET và dây thép lò xo. Loại này chủ yếu dùng cho hệ thống thông gió (vệ sinh, bếp) hoặc cấp khí tươi nơi không có sự chênh lệch nhiệt độ lớn.
Ống gió mềm có bảo ôn (Cách nhiệt): Được bổ sung thêm lớp bông thủy tinh (Glasswool) hoặc bông Polyester dày 25mm ở giữa. Đây là lựa chọn bắt buộc cho các đường ống dẫn khí lạnh từ AHU/FCU nhằm chống đọng sương và thất thoát nhiệt.
Thông thường, ống gió mềm được sản xuất theo quy cách chiều dài 8m hoặc 10m mỗi đơn vị. Dưới đây là các đường kính (D) phổ biến nhất trên thị trường:
| STT | Đường kính (mm) | Ký hiệu | Ứng dụng phổ biến |
| 1 | D100 | Φ 100 | Quạt hút mùi gia đình, thông gió nhỏ. |
| 2 | D150 | Φ 150 | Kết nối quạt thông gió âm trần nhà vệ sinh. |
| 3 | D200 | Φ 200 | Kết nối miệng gió (Diffuser) văn phòng. |
| 4 | D250 | Φ 250 | Cấp khí lạnh cho các phòng họp, căn hộ. |
| 5 | D300 | Φ 300 | Đường cấp chính cho khu vực diện tích lớn. |
| 6 | D350 – D450 | Φ 350-450 | Dùng cho hệ thống hồi nhiệt, thông gió công nghiệp. |
Để hệ thống không bị “nghẹt” và giảm áp suất đột ngột, kỹ sư cần tuân thủ các chỉ số sau:
Khoảng cách treo: Không nên vượt quá 1.2m giữa các điểm đỡ.
Độ võng: Không được vượt quá 42mm trên mỗi mét chiều dài. Nếu ống quá võng, diện tích lòng ống bị thu hẹp, gây cản trở lưu lượng gió.
Mặc dù một cuộn có thể dài 8-10m, nhưng thực tế thi công chỉ nên kéo dài tối đa 4m cho mỗi nhánh. Nếu khoảng cách quá xa, bạn nên chuyển sang dùng ống cứng (ống tôn) để đảm bảo áp suất.
Tránh gập ống đột ngột. Bán kính uốn cong tại tâm ống phải lớn hơn hoặc bằng đường kính (D) của chính ống đó. Việc gập gãy ống là nguyên nhân chính gây tiếng ồn và đọng sương cửa gió.

Một mối nối không kín sẽ làm thất thoát đến 15% năng lượng làm lạnh. Quy trình chuẩn gồm 3 lớp:
Lớp lõi: Luồn lõi thép vào cổ trích (Saddle tap) ít nhất 50mm. Cố định bằng dây đai nhựa (thít) hoặc đai siết inox.
Lớp bảo ôn: Kéo lớp bông thủy tinh phủ kín mối nối, đảm bảo không có khe hở nhiệt.
Lớp vỏ ngoài: Phủ lớp giấy nhôm ra ngoài và quấn ít nhất 2-3 vòng băng dính bạc chuyên dụng.
Nhiệt độ giới hạn: Không sử dụng ống gió mềm cho luồng khí nóng vượt quá 120°C.
Môi trường lắp đặt: Không lắp ống gió mềm ngoài trời (trừ khi có lớp bảo vệ chống UV) hoặc lắp ngầm trong bê tông.
Vị trí xuyên tường: Tuyệt đối không để ống gió mềm xuyên qua tường ngăn cháy. Tại vị trí này, phải sử dụng ống tôn cứng kết hợp với van chặn lửa (Fire Damper).
Lời kết: Việc lựa chọn đúng kích thước và thi công chuẩn kỹ thuật ống gió mềm không chỉ giúp công trình bền vững mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của đơn vị thầu.
Bạn đang cần báo giá ống gió mềm Prodetech hoặc tư vấn kỹ thuật cho dự án? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá ưu đãi nhất hôm nay!
CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH
Địa chỉ NM: Xã Phú Cát – Huyện Quốc Oai – Hà Nội.
Địa chỉ VP HN: Shophouse B5-20, KĐT Vinhome Gardenia, Đ. Hàm Nghi, P. Mỹ Đình, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.
Địa chỉ VP HCM: Shophouse T18-18 The Manhantta – KĐT Vinhome Grand Park, P. Long Bình, TP Thủ Đức, HCM
Điện thoại :
Giám đốc : Ông Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030
Kinh doanh Dự Án : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379
Phòng KD Miền Bắc : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469
Phòng KD Miền Bắc: Ms. Đỗ Thị An – 034 888 2666
Phòng KD Miền Nam: Mr Tám – 0932 563 366
Trang web: prodetech.vn ; https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; https://3wpolyme.vn , http://microflex.com.vn
0913 554 030
tai.nguyenxuan@prodetech.vn