Welcome to 3W tape!

Gọi cho chúng tôi 24/7

Văn Phòng Hà Nội : B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

E-mail

tai.nguyenxuan@prodetech.vn

Bảng kích thước các loại Gối đỡ Pu Foam 2025 PRODETECH

Trong các hệ thống thông gió, điều hòa và ống dẫn công nghiệp, việc sử dụng các gối đỡ PU Foam (Polyurethane Foam) ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào tính năng cách nhiệt, giảm rung, chống va đập và bảo vệ thiết bị. Với Bảng kích thước gối đỡ PU Foam mới nhất 2025, sản phẩm không chỉ giúp duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống mà còn kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm thiểu chi phí bảo trì và cải thiện hiệu quả vận hành.

Tổng hợp gối đỡ PU Foam PRODETECH

1. Tại sao chọn gối đỡ PU Foam?

Gối đỡ PU Foam là một trong những phụ kiện quan trọng trong các hệ thống cơ điện, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, nhà máy, hệ thống HVAC, ống dẫn chất lỏng, ống gas, và cả trong các hệ thống chiller, air handler. Các gối đỡ này có khả năng chịu lực tốt, giảm ma sát, chống rung và giúp bảo vệ các đường ống, thiết bị khỏi những tác động bên ngoài.

Các gối đỡ PU Foam mang lại những ưu điểm như:

  • Giảm chấn động và bảo vệ các thiết bị khỏi hư hại do rung lắc.
  • Khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các hệ thống lạnh, ấm.
  • Chống ăn mòn và thân thiện với môi trường.
  • Dễ lắp đặt và bảo trì, tiết kiệm chi phí và thời gian.

2. Bảng kích thước gối đỡ PU Foam 2025

Dưới đây là bảng kích thước chi tiết cho các loại gối đỡ PU Foam, được phân loại theo các hình dạng khác nhau như gối đỡ hình vuông, hình tròn, gối đỡ cho chiller, resting shoe, và guide shoe. Các gối đỡ này có sẵn với nhiều kích cỡ khác nhau để đáp ứng yêu cầu của các hệ thống khác nhau.

2.1 Gối đỡ PU FOAM

DN Đường kính thực tế (mm) Độ dày gối đỡ PU Foam (mm) Chiều dài gối đỡ PU Foam (mm)
15A 22 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
20A 28 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
25A 34 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
32A 43 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
40A 49 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
50A 60 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
65A 74 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
80A 89 25,32,40,50 40, 50, 80, 100, 200
100A 114 40,50 40, 50, 80, 100, 200
125A 140 40,50 40, 50, 80, 100, 200
150A 168 50 40, 50, 80, 100, 200
200A 219 50 40, 50, 80, 100, 200
250A 273 50 40, 50, 80, 100, 200
300A 325 50 40, 50, 80, 100, 200
350A 355 50 40, 50, 80, 100, 200
400A 406 50 40, 50, 80, 100, 200
450A 457 50 40, 50, 80, 100, 200
500A 508 50 40, 50, 80, 100, 200
Chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu của bạn.

Tính năng:

  • Cách nhiệt tốt: chịu nhiệt từ -200°C đến 100°C.
  • Tải trọng lên tới 2,1 Mpa.
  • Hấp thụ nước thấp, bề mặt tiếp xúc không thấm nước, bền và lâu dài.
  • Nhẹ, nhờ cấu trúc các bọt khí, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
  • Đặc biệt PU Foam không gây hại cho người sử dụng khi lắp đặt và sử dụng, có độ kết dính tốt.

2.2 Gối đỡ chiller

Mã sản phẩm Hình ảnh thực tế Pipe L B H C T1 T2 T3
Code: CS1 2 1/2″ 300 75 150 50 9 6 9
    3″ 300 150 150 50 9 6 9
    4″ 300 150 150 50 9 6 9
Code: CS2 8″ 300 150 150 50 9 6 9
    10″ 300 150 150 50 9 6 9
    12″ 300 150 150 50 9 6 9
Code: CS3 14″ 300 150 150 50 9 6 9
Code: CS4 30″ 300 150 150 50 9 6 9
    32″ 300 150 150 50 9 6 9

2.3 Gối đỡ resting

Mã sản phẩm Hình ảnh thực tế Pipe L B H C T1 T2
Code: RS1 2 1/2″ 300 75 200 60 9 9
    3″ 300 150 200 60 9 9
    4″ 300 150 200 60 9 9
    5″ 300 150 200 60 9 9
    6″ 300 150 200 60 9 9
Code: RS2 8″ 300 150 170 40 12 12
    10″ 300 150 165 40 12 12
    12″ 300 150 175 40 12 12
    14″ 300 150 175 40 12 12
    16″ 300 200 50 40 12 12
    18″ 300 200 50 40 12 12
    20″ 300 250 60 40 12 12

Vật liệu:

  • Thép mạ kẽm (PG)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG)
  • Sơn tĩnh điện (PC)

2.4 Gối đỡ guide

Mã sản phẩm Hình ảnh thực tế Pipe L B H C T1 T2
Code: GS1 2 1/2″ 300 75 200 60 6 9
    3″ 300 150 200 60 6 9
    4″ 300 150 150 200 9 9
    5″ 300 150 150 200 9 9
    6″ 300 150 150 200 9 9
Code: GS2 8″ 300 150 170 40 12 12
    10″ 300 150 170 40 12 12
    12″ 300 150 175 40 12 12
    14″ 300 150 175 40 12 12
    16″ 300 150 175 40 12 12
    18″ 300 150 200 50 12 12
    20″ 300 250 200 60 12 12

Vật liệu:

  • Thép mạ kẽm (PG)
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG)
  • Sơn tĩnh điện (PC)

2.5 Gối đỡ gỗ

GỐI ĐỠ BẰNG GỖ CODE: PUW-aDxbT-L
GỐI ĐỠ BẰNG GỖ CODE: PUW-aDxbT-L

Các kích thước khác có thể được sản xuất theo yêu cầu với các thông số bảo ôn khác nhau.

Gối đỡ gỗ là sản phẩm được làm từ gỗ chất lượng cao, giúp tạo độ ổn định và chịu tải trọng. Gối đỡ gỗ được sử dụng để giảm rung và chịu lực trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.

Vật liệu:

  • Gỗ
  • Mật độ: 800±100 kg/m³ (ASTM D1622)
  • Độ dẫn nhiệt: ≤ 0.032 W/mK (ASTM C518)
  • Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +150°C (ASTM 1621)
  • Độ bền nén: 10.5MPa (ASTM D1621)
  • Vật liệu thân thiện với môi trường, không chứa CFC (ASTM D1056)

2.6 Gối đỡ PU FOAM EVA

Gối đỡ eva pu foam
Gối đỡ eva pu foam

Gối đỡ EVA (EVA rubber pillow) là sản phẩm cách nhiệt làm từ vật liệu Polyvinyl Alcohol (EVA), có khả năng chống va đập và hấp thụ chấn động, giảm rung và bảo vệ ống khỏi tác động từ môi trường bên ngoài.

Mã sản phẩm Mô tả Đơn vị Tiêu chuẩn thử nghiệm Kết quả
Mã EVA1 Màu sắc Bảng màu ISO105A02:1993 Đen
  Bề mặt Mm ASTM D1622 Mềm
  Độ dày mm ASTM D1622 3mm – 25mm
  Khối lượng g/cm³ ASTM D1622 1.35g/cm³ – 2.0g/cm³
  Độ cứng HB TCVN159512007 7 – 20HB
  Áp suất Mpa ASTM D1621 0.13Mpa – 0.5Mpa
  Độ bền kéo Mpa ASTM D1621 0.2Mpa – 0.3Mpa
  Độ giãn dài % TCVN4509:2006 200% – 300%
  Nhiệt độ sử dụng °C GB/T8711 -30°C → 80°C

2.7 Cùm Ular

Cùm Ular - Đai ômCùm Ular – Đai ôm

Mã sản phẩm DN D (mm) H (mm) A (mm) B (mm) M (Tỳ Ren) W (mm)
Ular 15A 15 21.7 47 40 40 M8 25; 30
Ular 20A 20 27.2 53 40 40 M8 25; 30
Ular 25A 25 34.0 60 40 40 M8 25; 30
Ular 32A 32 42.7 68 40 40 M8 25; 30
Ular 40A 40 49.8 85 40 40 M8 25; 30
Ular 50A 50 60.5 105 50 50 M8; M10 25; 30; 40
Ular 65A 65 65.5 120 60 50 M8; M10 25; 30; 40
Ular 80A 80 80.5 150 60 60 M8; M10 25; 30; 40
Ular 100A 100 114.3 154 60 60 M8; M10 25; 30; 40
Ular 125A 125 140.0 180 70 60 M8; M10 25; 30; 40
Ular 150A 150 156.2 213 70 70 M8; M10 25; 30; 40
Ular 200A 200 219.0 254 80 70 M8; M10 30; 40; 50
Ular 250A 250 267.4 335 90 80 M8; M10 30; 40; 50
Ular 300A 300 323.5 375 90 80 M8; M10 30; 40; 50
Ular 350A 350 375.5 435 90 90 M8; M10 30; 40; 50
Ular 400A 400 409.0 485 90 90 M12 40; 50
Chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu của bạn.

Mô tả sản phẩm:

  • Vật liệu:
    • Thép,
    • Nhôm,
    • Thép không gỉ
  • Bề mặt hoàn thiện:
    • Sơn tĩnh điện,
    • Sơn alkyd,
    • Mạ kẽm nhúng nóng,
    • Mạ kẽm
  • Độ dày:
    • 1,5mm; 2,0mm; 2,5mm; 3,0mm

Vì sao chọn gối đỡ PU Foam PRODETECH ?

Kho sản xuất Prodetech sẵn hàng

  • Chất lượng sản phẩm cao: PRODETECH cam kết cung cấp gối đỡ PU Foam chất lượng, giúp nâng cao hiệu quả của các công trình và hệ thống công nghiệp.
  • Giải pháp tiết kiệm chi phí: Các sản phẩm gối đỡ PU Foam PRODETECH mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí với chất lượng vượt trội, giúp giảm chi phí bảo trì và sửa chữa cho các công trình.
  • Đảm bảo tiến độ thi công: Với quy trình sản xuất chuyên nghiệp, gối đỡ PU Foam PRODETECH luôn đảm bảo tiến độ thi công nhanh chóng và hiệu quả.
  • Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật của PRODETECH sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu và yêu cầu của từng công trình.

Để nhận thêm thông tin chi tiết về Bảng báo giá chi tiết gối đỡ PU Foam PRODETECH mới nhất 2025, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email để được tư vấn và báo giá tốt nhất cho công trình của bạn.

Thông Tin Liên Hệ

Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Tin học và Thương mại Hòa Bình

Địa chỉ: Cụm CN Yên Sơn, Xã Quốc Oai, Hà Nội

Điện thoại : C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website : prodetech.vn ; beeflex.com.vn ; nanoflex.com.vn ;atata.com.vn ;3wtape.vn ; microflex.com.vn 

PRODETECH – Cam kết mang lại sản phẩm chất lượng cao, giải pháp tối ưu cho công trình của bạn!

Tại Sao Cửa Gió Quan Trọng Trong Hệ Thống HVAC

Trong các hệ thống điều hòa không khí hiện đại, cửa gió (slot diffusers) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thoải mái, hiệu suấtthẩm mỹ. Với thiết kế và chức năng độc đáo, chúng là lựa chọn lý tưởng cho các công trình thương mại, dân dụng và công nghiệp. Dưới đây là những lợi ích chính của cửa gió:

"Các

Phân Phối Gió Đồng Đều

Cửa gió giúp phân phối không khí điều hòa đều khắp không gian, ngăn ngừa hiện tượng tụ nhiệt hoặc gió lùa. Điều này mang lại môi trường làm việc thoải mái và dễ chịu.

Điều Chỉnh Nhiệt Độ Chính Xác

Với khả năng điều chỉnh các lá gió, cửa gió cho phép điều chỉnh luồng gió và hướng gió một cách linh hoạt, giúp tăng cường sự thoải mái cho người sử dụng.

Thiết Kế Tinh Tế

Cửa gió với thiết kế mỏng và hiện đại dễ dàng tích hợp vào các công trình có phong cách kiến trúc khác nhau mà không làm mất đi vẻ thẩm mỹ chung của không gian.

Giảm Tiếng Ồn

Với cơ chế hoạt động êm ái, cửa gió không gây tiếng ồn, rất phù hợp cho các môi trường yêu cầu không gian yên tĩnh như văn phòng, khách sạn hay khu nhà ở.

Hướng Gió Linh Hoạt

Cửa gió có thể phân phối gió theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng, phù hợp với nhu cầu của từng không gian và mục đích sử dụng.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Cửa Gió

Hình ảnh thực tế tại công trình
Hình ảnh thực tế tại công trình

Cửa gió hoạt động theo nguyên lý cuốn không khí (entrainment), trong đó không khí điều hòa từ AHU (Air Handling Unit) được đưa vào và cuốn theo không khí xung quanh, tạo ra một luồng gió đồng đều.

  1. Cung Cấp Không Khí Điều Hòa: Không khí từ hệ thống AHU hoặc duct được đưa vào miệng gió.

  2. Cấu Trúc Cửa Gió: Các khe dài và lá điều chỉnh giúp kiểm soát hướng và tốc độ gió.

  3. Cuốn Không Khí Xung Quanh: Không khí điều hòa sẽ hòa trộn với không khí trong phòng, tạo ra sự phân phối gió đồng đều.

Ứng Dụng Của Cửa Gió

Cửa gió có thể được sử dụng trong nhiều môi trường và ngành công nghiệp khác nhau:

  • Hệ thống HVAC – Phù hợp cho các tòa nhà có trần cao từ 2.5–4m.

  • Tòa nhà thương mại – Văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, nơi yêu cầu phân phối gió đều và yên tĩnh.

  • Khu công nghiệp – Đảm bảo luồng gió ổn định cho các khu vực sản xuất và điều hòa không khí trong các xưởng.

  • Nông nghiệp – Phân phối đồng đều không khí hoặc phân bón trong nhà kính.

  • Xây dựng – Sử dụng trong quá trình phân phối vật liệu, chẳng hạn như sơn hoặc nhựa đường.

Cửa Gió Và Chất Lượng Không Khí Trong Nhà (IAQ)

"<yoastmark

Việc sử dụng cửa gió trong hệ thống HVAC giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà (IAQ) thông qua:

  • Giảm sự phân tầng nhiệt giữa các khu vực cao và thấp.

  • Hạn chế vùng gió lùa và khu vực không khí bị ứ đọng.

  • Cải thiện sự hòa trộn không khí giúp tăng cường sự thoải mái cho người sử dụng.

  • Tiết kiệm năng lượng nhờ phân phối không khí hiệu quả.

Các Yếu Tố Cần Cân Nhắc Khi Chọn Cửa Gió

Khi lựa chọn cửa gió, bạn cần xem xét một số yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và sự phù hợp với công trình:

  • Kích thước và bố trí phòng – Phòng lớn có thể cần cửa gió dài hoặc nhiều khe.

  • Loại hệ thống HVAC – Đảm bảo cửa gió tương thích với hệ thống ống gió và các yêu cầu kỹ thuật.

  • Lưu lượng và mức độ tiếng ồn – Chọn cửa gió với khả năng điều chỉnh lưu lượng gió và hoạt động êm ái.

  • Chất liệu – Lựa chọn chất liệu bền, chống ăn mòn cho cửa gió, chẳng hạn như thép không gỉ hoặc nhôm.

  • Tương thích lắp đặt – Kiểm tra yêu cầu lắp đặt để đảm bảo sự tiện lợi và tính thẩm mỹ.

Cách Tính Toán và Lắp Đặt Cửa Gió

"Lắp

Để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc sử dụng cửa gió, bạn cần lưu ý một số bước quan trọng khi thiết kế và lắp đặt:

  1. Thiết kế hệ thống HVAC – Đảm bảo hệ thống phân phối không khí đúng theo yêu cầu không gianlưu lượng gió.

  2. Lựa chọn kích thước phù hợp – Đo diện tích phòng và chiều cao trần để tính toán chính xác số lượng và kích thước cửa gió.

  3. Lắp đặt chính xác – Cửa gió cần được gắn chặt và đều, đồng thời điều chỉnh các lá gió để hướng gió theo nhu cầu.

  4. Kiểm tra hiệu suất – Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra và điều chỉnh lưu lượng gió sao cho phù hợp nhất.

Cửa gió không chỉ là một phần trong hệ thống điều hòa không khí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thoải mái, chất lượng không khíhiệu quả năng lượng. Từ các tòa nhà văn phòng đến nhà máy sản xuất, cửa gió là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống HVAC hiện đại.

Nếu bạn đang tìm kiếm các giải pháp cửa gió chất lượng, hãy tham khảo các sản phẩm từ Prodetech, nơi cung cấp nhiều loại cửa gió và các phụ kiện HVAC khác nhau, bao gồm van gió, ống gió mềmtiêu âm.

Nếu bạn cần hỗ trợ thêm trong việc chọn lựa sản phẩm phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn chi tiết.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn

Đơn hàng cụ thể ảnh hưởng ra sao đến báo giá ống gió?

Trong các dự án cơ điện (M&E), ống gió là hạng mục quan trọng, ảnh hưởng đến lưu thông khí, thông gió và phòng cháy chữa cháy. Tuy nhiên, rất nhiều chủ đầu tư hoặc nhà thầu khi yêu cầu báo giá ống gió lại thắc mắc vì sao các nhà sản xuất không thể báo giá ngay mà luôn hỏi lại: “Anh/chị có bản vẽ hay khối lượng chi tiết không?”.

Sự thật là: báo giá ống gió không thể đưa ra chính xác nếu không có đơn hàng cụ thể. Dưới đây là những lý do rõ ràng, thực tế nhất.

Ống gió không có bảng giá cố định – vì mỗi công trình mỗi khác

Không giống như các vật liệu phổ thông như thép cây, tôn cuộn hay ống nước có thể niêm yết theo kg hoặc mét dài, ống gió là sản phẩm sản xuất theo kích thước và yêu cầu riêng biệt của từng dự án. Vì vậy:

Ống gió bằng tôn mạ kẽm
Ống gió bằng tôn mạ kẽm

Do đó, không thể có một bảng giá chung áp dụng cho tất cả các khách hàng. Mỗi đơn hàng cần được bóc tách chi tiết thì mới báo giá chính xác.

Giá vật liệu luôn biến động – báo giá phụ thuộc vào thời điểm đặt hàng

Ống gió thường được sản xuất từ các vật liệu như:

  • Tôn mạ kẽm (phổ biến nhất).

  • Inox (cho môi trường ăn mòn, phòng sạch).

  • Thép đen (cho ống gió chịu nhiệt, chống cháy).

Những nguyên liệu này có giá biến động liên tục theo thị trường, đặc biệt là trong các giai đoạn cao điểm xây dựng.

Ví dụ:

  • Giá tôn có thể thay đổi hàng tuần theo giá nhập khẩu, tỷ giá ngoại tệ.

  • Giá thép có thể tăng/giảm mạnh theo tình hình quốc tế.

=> Không xác định được thời điểm sản xuất – không thể tính đúng đơn giá.

Ống gió chỉ là phần nổi – phụ kiện mới là phần ngốn chi phí

Một hệ thống ống gió không chỉ bao gồm các đoạn ống thẳng. Trên thực tế, phần chiếm nhiều chi phí hơn lại chính là phụ kiện như:

  • Co, cút chuyển hướng.

  • Chữ T, côn thu.

  • Mặt bích, nẹp, ke góc, ty ren.

  • Van gió, cửa gió, ống nối mềm…

Các phụ kiện này có mức giá cao hơn và thời gian sản xuất lâu hơn. Nếu chỉ tính theo diện tích ống mà không xét đến phụ kiện, báo giá sẽ lệch rất xa thực tế.

📌 Ví dụ thực tế:

Thành phần Đơn giá tham khảo (VNĐ/m² quy đổi)
Ống thẳng 200.000 – 250.000đ/m²
Cút, côn, T 350.000 – 600.000đ/m²

Nếu không bóc tách từ bản vẽ, tỷ lệ giữa ống thẳng và phụ kiện có thể chênh lệch rất lớn, dẫn tới báo giá sai lệch từ 20% – 40%.

Không có bản vẽ – không thể bóc tách – không thể tính chi phí

Ống gió và phụ kiện tại công trình
Ống gió và phụ kiện tại công trình

Bản vẽ kỹ thuật (AutoCAD, PDF) hoặc bảng khối lượng BOQ là căn cứ duy nhất để bóc tách chính xác số lượng vật tư. Từ đó mới có thể xác định:

  • Tổng diện tích ống thẳng.

  • Số lượng phụ kiện cần sản xuất.

  • Loại vật liệu và độ dày từng đoạn.

  • Yêu cầu bọc chống cháy, bảo ôn hay sơn phủ…

Nếu không có thông tin này, đơn vị sản xuất không thể biết cần báo giá cho loại gì, số lượng bao nhiêu, từ đó không thể tính giá đúng.

Thực tế sản xuất có thể phát sinh thay đổi – càng cần báo giá sát với đơn hàng

Trong quá trình triển khai thực tế, nhà thầu có thể thay đổi:

  • Bản vẽ shop drawing.

  • Hướng tuyến ống gió do vướng dầm, trần, kết cấu.

  • Phát sinh thêm phụ kiện như co nối, cửa gió, van lửa…

Do đó, nếu báo giá một cách “chung chung” từ đầu, nhà cung cấp rất dễ bị lỗ vì phát sinh vật tư và nhân công. Đồng thời, chủ đầu tư cũng khó kiểm soát được chi phí.

Muốn báo giá chính xác – cần gì từ phía khách hàng?

Dự án hệ thống ống gió chống cháy EI tại Vĩnh Phúc
Dự án hệ thống ống gió chống cháy EI tại Vĩnh Phúc

Để đưa ra báo giá ống gió chính xác và cạnh tranh nhất, đơn vị sản xuất thường yêu cầu:

  • Bản vẽ kỹ thuật: AutoCAD hoặc PDF.

  • Danh sách kích thước ống và phụ kiện (nếu có).

  • Bảng khối lượng (BOQ): nếu đã được bóc tách từ trước.

Dựa vào đó, nhà cung cấp sẽ:

  • Phân loại vật tư và phụ kiện.

  • Tính toán tỷ lệ ống – phụ kiện.

  • Tối ưu vật liệu theo khổ tôn tiêu chuẩn.

  • Tính đơn giá/m² thực tế, báo giá sát ngân sách.

Kết luận: Báo giá ống gió chuẩn xác phụ thuộc vào đơn hàng chi tiết

Báo giá ống gió không thể áp dụng bảng giá chung vì mỗi dự án có thiết kế, vật liệu, và tỷ lệ phụ kiện khác nhau. Đồng thời, giá vật tư đầu vào luôn biến động và khối lượng sản xuất thường phát sinh trong quá trình thi công.

👉 Chỉ khi có đơn hàng cụ thể – bản vẽ rõ ràng – bảng khối lượng đầy đủ, nhà sản xuất mới có thể báo giá đúng, tối ưu chi phí và hỗ trợ tốt cho chủ đầu tư.

📌 Bạn cần báo giá ống gió cho dự án của mình?

Hãy chuẩn bị sẵn bản vẽ hoặc bảng khối lượng, gửi ngay cho đơn vị sản xuất để nhận báo giá chi tiết – sát thực tế – tối ưu chi phí.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn

Hệ thống ống gió phù hợp cho nhà hàng và bếp ăn năm 2025

Xu hướng lựa chọn vật tư ống gió bếp ăn năm 2025

Thiết kế thông gió nhà bếp
Thiết kế thông gió nhà bếp

Trong các mô hình nhà hàng, bếp ăn thương mại hiện đại, hệ thống thông gió – hút mùi đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng không khí, an toàn PCCC và trải nghiệm người dùng.

Và để hệ thống đó vận hành ổn định, ống gió chính là một trong những vật tư quyết định hiệu suất hoạt động.

Năm 2025, các chủ đầu tư, nhà thầu cơ điện, nhà thiết kế bếp chuyên nghiệp đang có xu hướng lựa chọn ống gió và phụ kiện thông gió theo hướng:

  • Tối ưu hiệu suất dẫn khí

  • Giảm rò rỉ – tiết kiệm điện năng

  • Chống ăn mòn – tuổi thọ cao

  • Đáp ứng tiêu chuẩn PCCC – vệ sinh thực phẩm

Là đơn vị chuyên cung cấp vật tư hệ thống ống gió cho bếp nhà hàng, khách sạn và trung tâm thương mại, Prodetech tự hào mang đến giải pháp linh hoạt, phù hợp nhiều loại hình bếp, từ nhỏ đến lớn.

Vai trò của ống gió trong hệ thống hút mùi bếp nhà hàng

Hệ thống ống gió nhà bếp
Hệ thống ống gió nhà bếp

Ống gió là “xương sống” trong mạng lưới thông gió cưỡng bức, kết nối giữa các thiết bị như:

  • Quạt hút ly tâm / hướng trục

  • Chụp hút Inox

  • Bộ lọc mỡ – lọc khói – lọc than hoạt tính

  • Hệ thống cấp khí tươi

Khi luồng khí mang mùi, khói, dầu mỡ được hút khỏi khu vực nấu nướng, ống gió sẽ đảm nhiệm vai trò dẫn luồng khí thải ra ngoài một cách hiệu quả.

Ngược lại, hệ thống cấp khí tươi đi qua ống gió sẽ đưa không khí sạch vào bếp, cân bằng áp suất và tạo môi trường làm việc dễ chịu.

👉 Việc lựa chọn đúng loại ống gió không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hút mùi, mà còn liên quan đến:

  • Mức độ tiêu thụ điện năng của hệ thống

  • Độ bền của toàn bộ mạng lưới

  • Chi phí vận hành lâu dài

Các loại vật tư ống gió phù hợp cho nhà hàng – bếp ăn

Ống gió hút mùi trực tiếp tại bàn
Ống gió hút mùi trực tiếp tại bàn

 1. Ống gió tròn xoắn (Spiral Duct) – Ưu tiên số 1 hiện nay

Ống gió tròn xoắn là lựa chọn phổ biến nhất cho nhà hàng, nhờ vào khả năng dẫn khí tốt, ít tổn thất áp lực và tính thẩm mỹ cao.

🔍 Ưu điểm vượt trội:

  • Kín khít, giảm thiểu rò rỉ khí

  • Ít mối nối, hạn chế điểm yếu chịu nhiệt

  • Dòng khí di chuyển ổn định → Tối ưu lực hút

  • Phù hợp cho cả hệ thống hút và cấp khí

👉 Prodetech cung cấp ống gió tròn xoắn từ tôn mạ kẽm chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn độ dày từ 0.5mm – 1.0mm, phù hợp nhiều kích cỡ lưu lượng.

 2. Ống gió vuông – Linh hoạt thi công không gian hẹp

Trong một số thiết kế bếp có diện tích hạn chế hoặc yêu cầu bố trí gọn gàng, ống gió vuông vẫn là lựa chọn cần thiết.

📌 Đặc điểm nổi bật:

  • Tiết diện rõ ràng, dễ tính toán lưu lượng

  • Dễ ghép nối với hệ thống hộp lọc, van điều chỉnh

  • Có thể đặt áp sát trần hoặc sát tường để tiết kiệm không gian

Prodetech cung cấp cả ống gió vuông thẳng, co vuông, tê – cút – van – mặt bích đồng bộ, đảm bảo độ kín và chính xác cao.

Đối với ống gió: khi lắp đặt, các mối ghép dọc phải nằm ở đỉnh ống gió. Các mối nối mặt bích phải dùng gioăng đảm bảo không bị xâm thực bởi hơi dầu mỡ để đảm bảo độ kín khít, tránh rò rỉ trong suốt quá trình vận hành sử dụng hệ thống.

 3. Phụ kiện ống gió – Mắt xích không thể thiếu

Một hệ thống thông gió hoàn chỉnh không thể thiếu các phụ kiện đi kèm.

Tại Prodetech, bạn có thể tìm thấy đầy đủ các loại vật tư phụ kiện ống gió, bao gồm:

  • Co tròn – co vuông – co xoắn

  • Tê chia nhánh, giảm tròn – giảm vuông

  • Mặt bích, kẹp treo, đai treo ống

  • Van điều chỉnh lưu lượng, van một chiều

  • Ống tiêu âm, tiêu âm mềm

Tất cả đều được gia công chuẩn kỹ thuật, dễ lắp ráp, hỗ trợ thi công nhanh và bền vững theo thời gian.

 4. Vật liệu bảo ôn – Chống nóng, chống cháy lan

Trong môi trường bếp, đặc biệt là khu nấu nướng nhiệt độ cao, các đoạn ống gió cần được bọc bảo ôn đúng kỹ thuật để đảm bảo:

  • Chống thất thoát nhiệt

  • Tránh ngưng tụ hơi nước → sinh vi khuẩn

  • Hạn chế truyền nhiệt đến tường và trần

Prodetech cung cấp vật liệu bọc ống như:

  • Rockwool chống cháy

  • Bông thủy tinh cách nhiệt

  • Lớp bọc nhôm chống ẩm – thẩm mỹ

Đặc biệt phù hợp cho hệ thống hút mùi tại bếp công nghiệp, khách sạn, hoặc nhà hàng trung tâm thương mại.

Tại sao nên chọn Prodetech làm nhà cung cấp ống gió cho bếp nhà hàng?

Sản xuất trực tiếp – Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn

Với xưởng gia công được đầu tư máy móc hiện đại, Prodetech có khả năng:

  • Gia công nhanh các đơn hàng từ nhỏ đến hàng trăm mét ống

  • Đáp ứng tiến độ gấp cho dự án F&B, trung tâm thương mại

  • Cắt – lốc – ép – hàn theo yêu cầu kỹ thuật riêng biệt

Hỗ trợ kỹ thuật – Tư vấn chọn vật tư phù hợp từng mặt bằng

Đội ngũ kỹ thuật tại Prodetech luôn sẵn sàng:

  • Tư vấn lựa chọn loại ống phù hợp (tròn – vuông – cách nhiệt)

  • Gợi ý phụ kiện đi kèm chuẩn công suất

  • Hỗ trợ bản vẽ shopdrawing nếu cần

Cam kết chất lượng – Báo giá minh bạch

Toàn bộ sản phẩm ống gió của Prodetech được kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.

  • Đạt tiêu chuẩn  TCVN

  • Có thể cấp CO/CQ nếu dự án yêu cầu

  • Báo giá rõ ràng, không phát sinh

Muốn hệ thống hút mùi hiệu quả – Hãy bắt đầu từ ống gió chuẩn

Không có hệ thống hút mùi nào hoạt động tốt nếu ống gió được chọn sai.

Một mạng ống gió đúng kỹ thuật – đúng vật liệu – đúng phụ kiện sẽ giúp:

✅ Hút sạch khói – mùi – dầu mỡ

✅ Tăng tuổi thọ thiết bị quạt – chụp hút

✅ Giảm điện năng tiêu thụ

✅ Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh – PCCC

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị chuyên cung cấp ống gió và phụ kiện cho nhà hàng – bếp ăn năm 2025, hãy liên hệ với Prodetech để nhận tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn

Ống Gió Chống Cháy EI: Tiêu Chuẩn Ứng dụng Báo Giá

Trong hệ thống thông gió – điều hòa không khí (HVAC)phòng cháy chữa cháy (PCCC) của các công trình hiện đại, ống gió chống cháy đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đây là thiết bị kỹ thuật giúp ngăn cháy lan, hạn chế khói độcbảo vệ tính mạng con người khi xảy ra hỏa hoạn.

Khác với ống gió thông thường, ống gió chống cháy được thiết kế để chịu nhiệt độ cực cao (600–1000°C) mà không biến dạng, nứt vỡ hay cho phép lửa và khói xuyên qua. Nhờ đó, hệ thống thông gió vẫn duy trì tính toàn vẹn (E)khả năng cách nhiệt (I) trong suốt thời gian cháy theo các cấp độ EI30, EI45, EI60, EI90 hoặc EI120.

👉 Xem thêm các sản phẩm ống gió tại Prodetech.

2. Ống gió chống cháy được làm từ vật liệu gì?

Để đạt chuẩn EI, ống gió chống cháy thường được cấu tạo từ 3 lớp chính:

  • Lớp trong cùng:

– Làm từ tôn mạ Kẽm độ dày tối thiểu 0.75mm.

– Hiện nhà máy PRODETECH còn nhận thiết kế ống gió theo yêu cầu. Tức độ dày lớp trong cùng của sản phẩm có thể thay đổi(nhưng không nhỏ hơn 0.75mm).

  • Lớp tấm chống cháy:

– Sản phẩm dùng tấm Thạch cao cách nhiệt. Lõi của tấm này được làm từ Thạch Cao, sợi thủy tinh, phụ gia chống cháy.

– Sản phẩm có độ dày 9.5mm, cách âm, cách nhiệt hiệu quả.

  •  Lớp ngoài cùng:

– Được làm từ tôn mạ Kẽm có độ dày 0.85mm.

– Gia cố độ chịu lực, khả năng chống lại ảnh hưởng từ bên ngoài để tránh biến dạng.

  • Bích thép:-  dạng TDF dòng này được xử lý bề mặt bằng cách mạ Kẽm với kỹ thuật cao.

Ngoài ra, hệ thống còn có gioăng kín khói, van chặn lửa, bulong chịu nhiệt để đảm bảo độ kín khí và ngăn khói độc lan truyền.

👉 Tham khảo chi tiết ống gió chống cháy EI tại Prodetech.

3. Tiêu chuẩn bắt buộc của ống gió chống cháy

3.1. TCVN 5687:2010

Quy định về đường ống gió: độ dày, độ bền, khả năng chịu áp lực, chống ăn mòn.

3.2. QCVN 06:2020/BXD

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình.

3.3. Giới hạn chịu lửa EI

  • Tính toàn vẹn (E): Ống gió phải giữ được cấu trúc không bị thủng, nứt hoặc biến dạng trong suốt thời gian chịu lửa.
  • Khả năng cách nhiệt (I): Nhiệt độ bề mặt bên ngoài ống gió không được vượt quá giới hạn cho phép để ngăn ngừa cháy lan.

Vật liệu: Sử dụng vật liệu chịu nhiệt, chống cháy như thép mạ kẽm, thạch cao chống cháy, vữa chống cháy hoặc các vật liệu composite đặc biệt.

  • Các cấp EI: EI30, EI45, EI60, EI90, EI120.

👉 Prodetech cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO – CQ – PCCC cho ống gió chống cháy.

4. Ưu điểm vượt trội của ống gió chống cháy EI

  • Đẩy khói độc ra ngoàiỐng gió chống cháy giúp khói độc được thoát ra ngoài nhanh hơn. Bằng cách này, hệ hô hấp của con người được bảo vệ tốt hơn khi hỏa hoạn xuất hiện.
  • Thông khí: Trong điều kiện thông thường, ống gió còn giúp thông khí. Sản phẩm tránh nguy cơ bí khí, khó thở ở tầng hầm, gara, các căn phòng nhỏ.
  • Cung cấp khí tươi: Đây cũng là nơi cung cấp không khí tươi cho không gian bên trong. Bằng cách này, bạn có tâm trạng thoải mái, cảm giác dễ chịu và tỉnh táo.
  •  Loại bỏ khí độcỐng gió chống cháy còn tham gia vào quá trình loại bỏ khí độc từ thiết bị điện và máy tính ra ngoài. Nhờ đó, bạn có không gian làm việc và sinh hoạt an toàn vượt trội.
  • Tăng cường an toàn cháy: Giúp ngăn chặn sự lan truyền của lửa và khói, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
  • Tuân thủ quy chuẩn pháp luật: Đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn cháy theo quy định của nhà nước.
  • Bảo vệ sức khỏe người dùng: Giảm thiểu nguy cơ ngạt khói và các tác hại do cháy gây ra.
  • Độ bền cao: Vật liệu chịu nhiệt và chống cháy giúp ống gió có tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì.

👉 Xem thêm ống gió cách nhiệt để tối ưu hệ thống.

5. Ứng dụng thực tế của ống gió chống cháy

Ống gió chống cháy EI được ứng dụng trong:

  • Tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại.

  • Nhà máy, khu công nghiệp.

  • Khách sạn, bệnh viện, trường học.

  • Hệ thống hút khói hành lang, tầng hầm.

  • Hệ thống cấp khí tươi cho khu vực thoát hiểm.

👉 Prodetech đã triển khai nhiều dự án lớn, xem thêm công trình tiêu biểu.

Dự án hệ thống ống gió chống cháy EI tại Vĩnh Phúc
Dự án hệ thống ống gió chống cháy EI tại Vĩnh Phúc

6. Thông số kỹ thuật chi tiết EI30 – EI120

Cấp EI R (chịu lửa) E (toàn vẹn) I (cách nhiệt) Độ dày tối thiểu
EI30 R30 E30 I30 ≥ 0.6 mm
EI45 R45 E45 I45 ≥ 0.6 mm
EI60 R60 E60 I60 ≥ 0.7 mm
EI90 R90 E90 I90 ≥ 1.0 mm
EI120 R120 E120 I120 ≥ 1.0 mm

👉 Liên hệ Prodetech để nhận báo giá ống gió EI.

Các cấp độ tiêu chuẩn EI phổ biến

  • EI 30: Ống gió có khả năng chịu lửa và cách nhiệt trong 30 phút.

  • EI 45: Khả năng chịu lửa và cách nhiệt trong 45 phút.

  • EI 60: Khả năng chịu lửa và cách nhiệt trong 60 phút.

  • EI 90: Khả năng chịu lửa và cách nhiệt trong 90 phút.

  • EI 120: Khả năng chịu lửa và cách nhiệt trong 120 phút.

Các cấp độ này thể hiện thời gian mà ống gió có thể duy trì tính toàn vẹn và cách nhiệt khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong trường hợp xảy ra cháy.

7. Tại sao công trình bắt buộc phải dùng ống gió chống cháy?

  • Đáp ứng quy định pháp luật về PCCC.

  • Bảo vệ tính mạng con người.

  • Giảm thiệt hại tài sản.

  • Ngăn cháy lan qua hệ thống thông gió.

  • Tối ưu chi phí PCCC cho chủ đầu tư.

👉 Đặt mua ngay ống gió chống cháy EI.

Mua ống gió chống cháy EI uy tín – giá tốt tại Prodetech

Prodetech là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất – cung cấp ống gió và phụ kiện HVAC tại Việt Nam.

  • Đầy đủ chứng chỉ CO – CQ – PCCC, sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường.

  • Chất lượng ổn định – độ bền cao.

  • Giao hàng toàn quốc.

  • Hỗ trợ kỹ thuật – tư vấn miễn phí.

  • Đáp ứng tiến độ dự án lớn

❓ FAQ về Ống gió chống cháy EI

1. Ống gió chống cháy EI là gì? Ống gió chống cháy EI là loại ống gió được thiết kế để chịu lửa trong khoảng thời gian nhất định (EI30, EI45, EI60, EI90, EI120), đảm bảo tính toàn vẹn và cách nhiệt, ngăn cháy lan qua hệ thống thông gió.

2. Ống gió chống cháy EI khác gì so với ống gió thường? Ống gió thường chỉ phục vụ lưu thông không khí, trong khi ống gió chống cháy EI có khả năng chịu nhiệt, chống cháy lan và đáp ứng tiêu chuẩn PCCC bắt buộc.

3. Ống gió chống cháy EI được làm từ vật liệu gì? Chủ yếu từ thép mạ kẽm hoặc inox, kết hợp lớp cách nhiệt bằng bông khoáng Rockwool hoặc ceramic fiber, cùng phụ kiện chống cháy chuyên dụng.

4. Ống gió chống cháy EI được ứng dụng ở đâu? Trong các công trình có yêu cầu PCCC cao như tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện, khách sạn, nhà máy, khu công nghiệp.

5. Mua ống gió chống cháy EI ở đâu uy tín? Prodetech là đơn vị sản xuất – cung cấp ống gió chống cháy EI hàng đầu Việt Nam, với đầy đủ chứng chỉ CO – CQ – PCCC, giá cạnh tranh và giao hàng toàn quốc. 👉 Liên hệ Prodetech.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn

Top các dòng gioăng chống cháy dành cho PCCC hiệu quả nhất

Gioăng chống cháy là một trong những vật tư PCCC quan trọng giúp ngăn ngừa sự lan truyền của lửa và khói trong các tình huống khẩn cấp. Với khả năng chịu nhiệt, cách âm và đảm bảo độ kín tuyệt đối cho các hệ thống cửa, thiết bị, loại vật liệu này ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp top các dòng gioăng chống cháy phổ biến nhất hiện nay, bao gồm: gioăng silicone chịu nhiệt, gioăng gốm ceramic, gioăng NBR chống cháy lan, và gioăng cốt sợi thủy tinh – tất cả đều đạt chuẩn an toàn PCCC và đang được tin dùng rộng rãi.

Top các dòng gioăng chống cháy cho hệ thống PCCC
Top các dòng gioăng chống cháy cho hệ thống PCCC

🔥 1. Gioăng chống cháy là gì?

Gioăng chống cháy là loại gioăng chuyên dụng được thiết kế để chịu nhiệt cao, chống cháy lan và ngăn khói hiệu quả trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC). Vật liệu này thường được lắp đặt tại các vị trí khe hở của cửa chống cháy, tủ điện, lò nung hoặc các thiết bị công nghiệp nhằm đảm bảo độ kín và an toàn tuyệt đối khi xảy ra hỏa hoạn.

Không giống như các loại gioăng thông thường, gioăng chống cháy được sản xuất từ các chất liệu đặc biệt như cao su EPDM, cao su silicone chịu nhiệt, sợi gốm ceramic hoặc sợi thủy tinh… giúp chúng vẫn duy trì độ bền, không cháy, không chảy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao từ 150°C đến trên 1000°C tùy theo loại.

Bên cạnh khả năng chịu nhiệt, gioăng chống cháy còn có khả năng cách âm, chống rung và giảm thiểu sự rò rỉ của khí độc khi xảy ra cháy, góp phần kéo dài thời gian thoát hiểm cho con người và giảm thiểu thiệt hại về tài sản.

⚙️ 2. Cấu tạo của gioăng chống cháy

Cấu tạo của gioăng chống cháy thường được thiết kế với nhiều lớp và vật liệu đặc biệt, giúp chúng có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực và đảm bảo độ kín trong mọi điều kiện. Dưới đây là các thành phần chính cấu tạo nên gioăng chống cháy:

🔸 Lõi chịu nhiệt hoặc sợi cách nhiệt

Lõi của gioăng chống cháy là thành phần quan trọng nhất, thường được làm từ các chất liệu như sợi thủy tinh, sợi ceramic hoặc sợi aramid. Những chất liệu này có khả năng chịu nhiệt rất cao, từ 300°C đến 1000°C, giúp gioăng không bị biến dạng, nứt vỡ khi gặp lửa hay nhiệt độ cao.

🔸 Vỏ bọc bằng cao su, silicone hoặc vật liệu đặc biệt

Vỏ bọc của gioăng chống cháy có thể làm từ các loại cao su như EPDM, silicone, hoặc các vật liệu khác có khả năng chống cháy và chịu nhiệt. Tùy vào yêu cầu của công trình, vỏ gioăng có thể được pha trộn thêm các chất chống lão hóa, chống UV và ozone để tăng độ bền và tính năng cách nhiệt.

🔸 Lớp phủ bảo vệ hoặc keo dính

Một số loại gioăng chống cháy còn có lớp phủ bảo vệ hoặc keo dính để tăng cường khả năng bám dính lên các bề mặt như cửa thép, tường hoặc các thiết bị. Lớp keo này giúp gioăng bám chặt và giữ kín, ngăn ngừa việc khói, khí độc hoặc lửa có thể xuyên qua các khe hở.

🔸 Tính năng đàn hồi và co giãn

Gioăng chống cháy phải có khả năng đàn hồi tốtco giãn để dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ kín tuyệt đối. Khi gặp nhiệt độ cao, một số loại gioăng như silicone có thể trương nở ra, tạo thành một lớp kín vững chắc ngăn lửa và khói lan ra ngoài.

Với cấu tạo này, gioăng chống cháy không chỉ có khả năng chịu nhiệt mà còn giúp bảo vệ các hệ thống cửa, tường và thiết bị PCCC khỏi các tác động của hỏa hoạn.

🧠 3. Công dụng đặc biệt hoạt động của gioăng chống cháy

Gioăng chống cháy hoạt động dựa trên nguyên lý chịu nhiệtphản ứng với nhiệt độ cao, giúp ngăn chặn sự lan truyền của lửa và khói trong các tình huống khẩn cấp. Khi nhiệt độ tăng cao, gioăng chống cháy sẽ thực hiện các cơ chế tự động để đảm bảo sự an toàn cho công trình và con người.

🔸 Trương nở hoặc cứng lại khi gặp nhiệt độ cao

Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao (từ 200°C đến 1000°C, tùy loại gioăng), gioăng chống cháy bắt đầu trương nở hoặc cứng lại để tạo thành một lớp chắn chắc chắn, bịt kín hoàn toàn các khe hở giữa các bề mặt. Sự trương nở này giúp gioăng bảo vệ khỏi việc lửa và khói có thể xuyên qua các vết nứt, khe hở trên cửa, tường hoặc các thiết bị PCCC.

🔸 Khả năng chống cháy và chống khói

Khi gặp lửa hoặc nhiệt độ cao, gioăng sẽ ngừng cháy, không phát sinh khói và không tạo ra các khí độc hại. Điều này giúp ngăn ngừa sự lan truyền của khói độc hại vào các khu vực bên ngoài, bảo vệ con người trong quá trình sơ tán và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

🔸 Khả năng cách âm và cách nhiệt

Ngoài chức năng chống cháy, gioăng chống cháy còn có tác dụng cách âm, cách nhiệt, giúp giảm thiểu tiếng ồn và giữ nhiệt độ ổn định trong các không gian như phòng máy, phòng điện, lò nung… Điều này cũng góp phần nâng cao hiệu quả làm việc của các hệ thống HVAC (heating, ventilation, and air conditioning).

🔸 Giảm thiểu thiệt hại và kéo dài thời gian sơ tán

Trong trường hợp hỏa hoạn, gioăng chống cháy giúp kéo dài thời gian chống cháy, tạo ra một rào chắn vững chắc, cho phép mọi người có thêm thời gian để sơ tán an toàn trước khi lửa lan rộng.

Với nguyên lý hoạt động này, gioăng chống cháy không chỉ ngăn chặn được sự lan truyền của lửa mà còn bảo vệ công trình và tài sản khỏi thiệt hại nặng nề khi xảy ra cháy nổ.

🏆 5. Top các dòng gioăng chống cháy phổ biến hiện nay

⭐ 5.1. Gioăng sợi gốm ceramic chống cháy

Gioăng sợi gốm chống cháy

Gioăng sợi gốm là dòng gioăng chống cháy chủ lực tại PRODETECH, được sản xuất từ sợi gốm cao cấp có khả năng chịu nhiệt cực cao, lên đến 1260°C – 1430°C. Sản phẩm này phù hợp để lắp đặt cho các hệ thống ống gió chống cháy và các khu vực cần ngăn cháy lan mạnh.

  • Ưu điểm:

    • Chịu nhiệt cực cao

    • Không chứa amiang, an toàn cho sức khỏe

    • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công

    • Cách nhiệt, cách điện hiệu quả

  • Ứng dụng:

Hệ thống ống gió chống cháy EI30 → EI120.

Vật liệu cách nhiệt cho dụng cụ nóng, lò nung hay bộ phận gia nhiệt trong công nghiệp.

⭐ 5.2. Gioăng cốt sợi thủy tinh chịu nhiệt

Gioăng cốt sợi thủy tinh chống cháy

Gioăng cốt sợi thủy tinh được cấu tạo từ sợi thủy tinh chịu nhiệt với lớp phủ đặc biệt, mang lại khả năng cách nhiệt và chống cháy vượt trội. Sản phẩm có độ bền cơ học cao, phù hợp với các công trình yêu cầu độ kín và độ an toàn cao trong hệ thống PCCC.

  • Ưu điểm:

Khả năng chịu nhiệt tốt, không co rút dưới nhiệt độ cao. 

Độ bền cơ học cao, thích hợp sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp. 

Giảm sự lan truyền khói và tia lửa từ điểm nhiệt sang khu vực khác.

  • Ứng dụng:

Dùng cho các kết nối khe, mối nối cửa thép chống cháy hoặc hệ thống tường ngăn PCCC.

⭐ 5.3. Gioăng NBR dán mặt bích ống gió

"<yoastmark

Gioăng cao su NBR dạng dán được dùng để lắp tại mặt bích ống gió, giúp chống rò rỉ khí, chống cháy lan -30-110 độ C và giảm rung chấn cho hệ thống HVAC. Dòng sản phẩm này rất phổ biến trong thi công cơ điện và lắp đặt thiết bị công nghiệp.

  • Ưu điểm:

Độ đàn hồi tốt, chịu dầu và khí công nghiệp.

Phù hợp cho các mối nối ống gió cần chống rò khí và giảm rung.

Giảm thiểu khả năng lan truyền lửa, khói trong hệ thống ống dẫn không khí nếu có sự cố xảy ra.

  • Ứng dụng:

Dùng trong các hệ thống ống gió, mặt bích trong công trình dân dụng và công nghiệp.

⭐ 5.4. Gioăng cao su tổng hợp chịu nhiệt cao, kháng muối, kháng dầu

Gioăng chịu muối chịu nhiệt kháng dầu

Đây là dòng gioăng cao su tổng hợp được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao 250 độ C và môi trường ăn mòn như muối, hóa chất công nghiệp. Sản phẩm phù hợp sử dụng ở những nơi có điều kiện vận hành khắc nghiệt.

  • Ưu điểm:

    • Chịu nhiệt cao và ổn định

    • Kháng muối, kháng dầu và dung môi

    • Không bị phân rã trong điều kiện ẩm ướt

    • Gia công linh hoạt theo kích thước yêu cầu

  • Ứng dụng:

    • Lắp đặt trong hệ thống ống gió, khu bếp công nghiệp, bộ phận chịu nhiệt và kháng hóa chất, nơi cần vật liệu bền và ổn định dưới nhiệt độ cao.

⭐ 5.5. Các dòng gioăng phụ trợ khác

Băng dính đen PVC dán bảo ôn ( Chất lượng cao)

Ngoài các dòng chính, PRODETECH còn cung cấp các loại gioăng và phụ kiện chống cháy khác như gioăng PE, gioăng cao su xốp, băng dính chịu nhiệt, đệm cách nhiệt… Các vật tư này giúp tối ưu hóa toàn bộ hệ thống PCCC cả về hiệu suất lẫn độ an toàn.

  • Ưu điểm:

    • Hỗ trợ lắp đặt linh hoạt

    • Đảm bảo tính kín khí và cách nhiệt cao

    • Tăng tuổi thọ cho hệ thống cửa và vách chống cháy

  • Ứng dụng:

    • Phụ kiện đi kèm cho cửa thép chống cháy, tủ điện, hệ thống ống gió, vách chống cháy

📍 6. Địa chỉ mua gioăng chống cháy đạt chuẩn an toàn PCCC

Để đảm bảo an toàn cho công trình cũng như tuân thủ đúng các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy, việc lựa chọn đơn vị cung cấp gioăng chống cháy chất lượng, được kiểm định rõ ràng là vô cùng quan trọng. Một trong những địa chỉ uy tín hàng đầu hiện nay trên thị trường là:

🔰 CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

PRODETECH là doanh nghiệp hàng đầu chuyên cung cấp giải pháp tổng thể cho hệ thống ống gió, cửa gió, phụ kiện PCCC và vật tư chịu nhiệt, đặc biệt là các dòng gioăng chống cháy cao cấp được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng.

Vì sao nên chọn mua gioăng chống cháy tại PRODETECH?

  • Sản phẩm đạt chuẩn kiểm định PCCC

    Tất cả các dòng gioăng đều được sản xuất và nhập khẩu theo đúng tiêu chuẩn, có CO, CQ đầy đủ và kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt.

  • Đa dạng chủng loại và khả năng chịu nhiệt

    Từ gioăng sợi gốm, sợi thủy tinh đến cao su tổng hợp, silicone… với mức chịu nhiệt từ 110°C đến trên 1400°C, phù hợp nhiều nhu cầu thực tế.

  • Chính sách giá cạnh tranh – hỗ trợ kỹ thuật tận nơi

    PRODETECH hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp mẫu thử, giao hàng nhanh và thi công vật tư tận công trình.

  • Kinh nghiệm thực tế – dự án đa lĩnh vực

    Sản phẩm của PRODETECH được sử dụng trong nhiều công trình lớn: tòa nhà cao tầng, bệnh viện, nhà xưởng, khu công nghiệp, hệ thống HVAC,…

☎️ Liên hệ ngay:

CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH

Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội

Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại :

C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030

TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379

KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469

Website:prodetech.vn ; beeflex.vn ;  https://nanoflex.com.vn ; https://https://atata.com.vn ; http://microflex.com.vn

Keo nội thất ô tô| giải pháp toàn diện và hướng dẫn lắp đặt

Nội thất ô tô đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc tạo sự thoải mái cho người lái và hành khách mà còn giúp tăng thêm tính thẩm mỹ và giá trị của chiếc xe. Tuy nhiên, trong suốt quá trình sử dụng, các bộ phận nội thất của ô tô có thể gặp phải tình trạng hư hỏng, bong tróc hoặc nứt vỡ. Để giải quyết vấn đề này, keo dán nội thất ô tô đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối và bảo vệ các bộ phận của xe. Một trong những sản phẩm keo dán nổi bật hiện nay là keo NG05, được thiết kế đặc biệt để dán các bộ phận nội thất ô tô, mang lại độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, và sự chắc chắn trong suốt thời gian sử dụng.

Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về keo NG05, các ứng dụng thực tế của nó trong nội thất ô tô, và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết để bạn có thể sử dụng sản phẩm này một cách hiệu quả nhất.

Keo dán NG05 giải pháp toàn diện cho nội thất ô tô
Keo dán NG05 giải pháp toàn diện cho nội thất ô tô

I. Tổng Quan Về Keo Dán Nội Thất Ô Tô

Keo NG05 là một loại keo dán cao su tổng hợp với các đặc tính nổi bật như độ nhớt cao, khả năng chịu nhiệt tốt, và không mùi sau khi đóng rắn. Đây là một trong những sản phẩm keo dán được ưa chuộng trong ngành công nghiệp ô tô, nhờ vào khả năng liên kết các bộ phận nội thất một cách chắc chắn và bền vững.

Đặc điểm của Keo NG05:

  • Độ nhớt cao: Giúp keo dễ dàng bám dính mà không bị chảy, đảm bảo độ chắc chắn cho các bộ phận nội thất.

  • Khả năng chịu nhiệt tốt: Keo có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị mất tính bám dính, rất phù hợp với môi trường ô tô thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ thay đổi.

  • Không mùi: Sau khi đóng rắn, keo không phát ra mùi khó chịu, bảo vệ không gian trong xe, đặc biệt quan trọng với những người nhạy cảm với mùi.

  • Khả năng liên kết các vật liệu đa dạng: Keo NG05 có thể dán được trên nhiều chất liệu khác nhau như da, vải, nhựa, cao su, tạo ra một liên kết chắc chắn cho các bộ phận nội thất ô tô.

II. Các Ứng Dụng Của Keo Dán Nội Thất Ô Tô

Keo NG05 có thể được sử dụng rộng rãi trong việc sửa chữa và lắp đặt các bộ phận nội thất ô tô. Các ứng dụng cụ thể bao gồm:

1. Dashboard (Bảng táp-lô trung tâm)

  • Vật liệu sử dụng: Nhựa ABS/PC, PVC phủ da, khung kim loại mạ.

  • Yêu cầu kỹ thuật: Keo cần chịu được lực rung động, không bong khi xe di chuyển và chống giãn nở nhiệt.

  • Giải pháp NG05:

    • Bám dính cực tốt trên nhựa kỹ thuật và kim loại đã xử lý, giữ cố định các chi tiết như lỗ thông gió, viền vi mạch, khay đồng hồ.

    • Không bong mép táp-lô, chống rung, tăng độ bền cho mặt bảng điều khiển.

2. Ốp cửa và tấm trang trí

  • Vật liệu phổ biến: PVC, da tổng hợp, xốp PU, khung thép.

  • Yêu cầu kỹ thuật: Cần độ đàn hồi và dẻo để tránh gãy, nứt khi đóng/mở cửa nhiều lần.

  • Giải pháp NG05:

    • Keo dẻo – dai – chịu lực nén cao, bám chắc viền cánh cửa, không bong dù bị tác động cơ học thường xuyên.

    • Khả năng hấp thụ rung, giúp hạn chế tiếng ồn từ cánh cửa khi xe vận hành.

3. Trần xe (Headliner)

bọc trần xe
Bọc trần xe

  • Vật liệu sử dụng: Vải nỉ, xốp PU, nền nhựa hoặc composite.

  • Yêu cầu kỹ thuật: Bám chắc bề mặt xốp, chịu nhiệt tốt trong môi trường cabin (60–80°C).

  • Giải pháp NG05:

    • Không chảy keo khi gặp nhiệt, giúp trần xe luôn căng phẳng, không bị rộp sau thời gian dài sử dụng.

    • Khả năng không mùi sau đóng rắn, đảm bảo không gian trong xe luôn sạch và dễ chịu.

4. Sàn xe và thảm lót

Sử dụng lót sàn Simili ô tô có bảo vệ được sàn xe? – Medicar-Vietnam

  • Vật liệu sử dụng: Cao su, sợi tổng hợp, vải nỉ, nền kim loại hoặc thép.

  • Yêu cầu kỹ thuật: Keo cần kháng nước, bám chắc bề mặt có độ cong, chống hóa chất từ giày dép, nước, dầu mỡ.

  • Giải pháp NG05:

    • Bám dính cực tốt trên cao su và nền kim loại mà không cần lớp lót trung gian.

    • Keo chịu nước, chống bong góc mép thảm, hạn chế mùi ẩm mốc, giúp nội thất luôn khô thoáng.

5. Hệ thống ghế ngồi

Ghế ngồi xe ô tô

  • Vật liệu sử dụng: Xốp PU, da/PVC, khung kim loại.

  • Yêu cầu kỹ thuật: Keo cần đàn hồi, dính tốt trên bề mặt xốp và không làm cứng da khi khô.

  • Giải pháp NG05:

    • Keo bám cực tốt trên lớp da và mút ghế, không làm nhăn hoặc thô cứng bề mặt da.

    • Giúp giữ form ghế ổn định, hạn chế tiếng cọ xát giữa các chi tiết khung ghế và vỏ bọc khi xe chạy.

6. Các chi tiết trang trí nhỏ (Logo, viền chrome, nẹp gỗ, ốp nhựa)

 

  • Vật liệu sử dụng: Nhựa ABS, kim loại mạ, chi tiết bề mặt sơn bóng.

  • Yêu cầu kỹ thuật: Dính chắc, không để lại vết vàng, không ảnh hưởng bề mặt sơn.

  • Giải pháp NG05:

    • Keo không để lại vết loang hay dư keo, rất lý tưởng cho chi tiết đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.

    • Chịu tia UV, không bị lão hóa khi xe để ngoài trời lâu ngày.

7. Nắp capo ô tô (Car Roof Panel / Roof Trim)

  • Vật liệu liên quan: Tôn kim loại sơn phủ, nhựa composite, lớp cách nhiệt PU foam, vải nỉ hoặc vật liệu tiêu âm.

  • Yêu cầu kỹ thuật:

    • Keo dán mui ô tô cần đảm bảo liên kết chắc chắn giữa lớp khung mui và các lớp vật liệu phủ cách âm/cách nhiệt bên trong.

    • Đồng thời phải chịu được nhiệt độ ngoài trời, chống rung lắc khi xe vận hành tốc độ cao.

  • Giải pháp với NG05:

    • Keo NG05 bám tốt trên cả kim loại, nhựa và vật liệu mềm như PU, nỉ – là lựa chọn lý tưởng để cố định lớp xốp cách nhiệt, lớp tiêu âm trong khoang mui xe.

    • Đặc tính không chảy keo khi nhiệt độ cao, không gây mùi sau khi đóng rắn giúp bảo vệ không khí trong xe và tránh ảnh hưởng đến lớp sơn hoặc vải trần mui.

    • Độ nhớt cao của keo giúp bám tốt ở các vị trí trần nghiêng, không bị chảy, không để lại vết.

📣 Tư Vấn – Hỗ Trợ Kỹ Thuật Keo NG05

Nếu bạn là đơn vị sản xuất nội thất ô tô, gara độ xe, xưởng bảo trì hay cửa hàng chăm sóc xe chuyên nghiệp, keo NG05 là giải pháp không thể thiếu trong mọi quy trình dán dính nội thất và ngoại thất xe hơi.Liên hệ ngay 0913.554.030 để tư vấn và báo giá chi tiết nhất.

8. Tấm cốp đuôi ô tô (Rear Trim / Rear Spoiler / Rear Bumper Cover)

 

  • Vật liệu sử dụng: Nhựa ABS, PP, PC hoặc composite; có thể phủ sơn hoặc màng bảo vệ.

  • Yêu cầu kỹ thuật:

    • Keo cần có độ bám cao, kháng rung, chịu va đập nhẹ và không bị bong tróc do thời tiết hoặc rửa xe áp lực cao.

    • Đặc biệt, các chi tiết tấm ốp đuôi thường có hình dáng cong hoặc bề mặt không đồng đều, nên keo cần độ dẻo cao.

  • Giải pháp với NG05:

    • NG05 bám tốt trên bề mặt nhựa và bề mặt đã sơn, không làm đổi màu hay gây phản ứng hóa học với lớp phủ.

    • Với độ đàn hồi linh hoạt, keo NG05 giúp tấm ốp đuôi ôm khít phần thân xe, không kêu lạch cạch khi chạy tốc độ cao hoặc đi qua đường xóc.

    • Kháng nước, chống rung – duy trì độ bền sau thời gian dài sử dụng, kể cả trong môi trường mưa nắng, rửa xe thường xuyên.

III. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Sử Dụng Keo NG05

Để sử dụng keo NG05 một cách hiệu quả, bạn cần tuân thủ một số bước sau đây:

Bước 1: Lắc kỹ keo trước khi sử dụng

Trước khi sử dụng, bạn cần lắc kỹ keo để đảm bảo các thành phần trong keo được trộn đều, giúp keo phát huy tối đa hiệu quả bám dính.

Bước 2: Vệ sinh bề mặt thi công

Làm sạch bề mặt cần thi công để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác. Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng hoặc khăn mềm để lau sạch các bề mặt cần dán.

Bước 3: Quét keo lên bề mặt

Sử dụng chổi sơn hoặc lu sơn để quét một lớp mỏng keo lên cả hai bề mặt cần dán. Quét keo đều tay, không quét quá dày để tránh làm keo bị chảy.

Bước 4: Để keo khô tự nhiên

Sau khi quét keo, để keo khô tự nhiên trong khoảng thời gian từ 2 đến 10 phút, tùy thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm của môi trường. Kiểm tra keo bằng cách nhẹ nhàng chạm vào bề mặt để đảm bảo keo đã khô.

Bước 5: Dán các bề mặt

Khi keo đã khô, dán các bề mặt lại với nhau, dùng lực nhẹ để ép chặt các bộ phận, đảm bảo chúng không bị xê dịch trong quá trình keo khô hoàn toàn.

IV. Lưu Ý Khi Sử Dụng Keo NG05

  • Không gian thông thoáng: Khi thi công, hãy đảm bảo không gian làm việc có sự thông gió tốt. Không đóng kín cửa hoặc có lửa trong khu vực thi công.

  • Bảo quản keo đúng cách: Bảo quản keo ở nhiệt độ từ 10-25°C, tránh xa nguồn lửa và để xa tầm tay trẻ em.

  • Sử dụng đúng hướng dẫn: Luôn tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tối ưu khi sử dụng.

V. Kết Luận

Keo NG05 là giải pháp toàn diện cho việc sửa chữa và lắp đặt nội thất ô tô, mang lại độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và không mùi sau khi đóng rắn. Việc sử dụng keo NG05 giúp các bộ phận nội thất ô tô luôn chắc chắn, bền bỉ và giữ được tính thẩm mỹ trong suốt quá trình sử dụng. Hãy chắc chắn lựa chọn keo NG05 để có được một nội thất ô tô chất lượng, an toàn và lâu dài.

☎️ Liên hệ ngay:

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH

🏭 Nhà máy: Cụm CN Yên Sơn, Xã Quốc Oai, Hà Nội

📞 Hotline:

Liên hệ

Điện thoại

0913 554 030

Email

tai.nguyenxuan@prodetech.vn